(Top Banner Ad)
permittivity
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật điện

permittivity

UK: /ˌpɜːmɪˈtɪvɪti/ • US: /ˌpɜːrmɪˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

độ điện thẩm hằng số điện môi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The measure of how much electric field is 'generated' per charge in that medium.

Vietnamese Meaning

Độ điện thẩm là thước đo lượng điện trường được 'tạo ra' trên mỗi đơn vị điện tích trong môi trường đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The permittivity of free space is a fundamental physical constant."

    "Độ điện thẩm của không gian tự do là một hằng số vật lý cơ bản."

  • "Increasing the permittivity of the insulating material in a capacitor increases its capacitance."

    "Tăng độ điện thẩm của vật liệu cách điện trong tụ điện sẽ làm tăng điện dung của nó."

  • "The permittivity of a medium affects the speed of light in that medium."

    "Độ điện thẩm của một môi trường ảnh hưởng đến tốc độ ánh sáng trong môi trường đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb permit cho phép, cấp phép
Noun permit giấy phép, sự cho phép
Noun permission sự cho phép, sự chấp thuận
Adjective permissible có thể cho phép, được phép
Noun permissibility tính có thể cho phép
Adjective permissive dễ dãi, cho phép nhiều (theo hướng tự do)
Noun permittivity độ điện thẩm, hằng số điện môi (trong vật lý)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permittere
English
permit
English
permittivity

Nguồn gốc từ 'cho phép' và khả năng truyền dẫn điện trường

Từ 'permittivity' có nguồn gốc từ động từ Latin 'permittere' (có nghĩa là 'cho phép', 'gửi qua') thông qua động từ 'permit' trong tiếng Anh. Trong vật lý, 'permittivity' mô tả khả năng của một vật liệu cho phép một điện trường hình thành bên trong nó. Nó không phải là sự 'cho phép' theo nghĩa xã hội thông thường mà là khả năng 'truyền dẫn' hay 'thẩm thấu' điện trường, một khái niệm cơ bản trong điện từ học, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19.

Usage Note

Độ điện thẩm, còn được gọi là hằng số điện môi, là một đại lượng vật lý mô tả khả năng của một vật liệu lưu trữ năng lượng điện trong điện trường. Nó thể hiện mối quan hệ giữa điện trường *D* (electric displacement field) và điện trường *E* (electric field strength). Vật liệu có độ điện thẩm cao có thể lưu trữ nhiều năng lượng hơn trong một điện trường nhất định so với vật liệu có độ điện thẩm thấp. Độ điện thẩm là một đại lượng vô hướng, nhưng trong môi trường dị hướng (anisotropic), nó là một tensor.

Prepositions

of in

'Permittivity *of* a material' chỉ độ điện thẩm của một vật liệu cụ thể. 'Permittivity *in* a vacuum' chỉ độ điện thẩm trong chân không.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + permittivity
  • relative relative permittivity
    (độ điện thẩm tương đối)
  • vacuum vacuum permittivity
    (độ điện thẩm chân không)
  • absolute absolute permittivity
    (độ điện thẩm tuyệt đối)
  • high high permittivity
    (độ điện thẩm cao)
  • low low permittivity
    (độ điện thẩm thấp)
Verb + permittivity
  • measure measure permittivity
    (đo độ điện thẩm)
  • determine determine permittivity
    (xác định độ điện thẩm)
  • vary vary permittivity
    (thay đổi độ điện thẩm)
Noun + of + permittivity
  • value value of permittivity
    (giá trị của độ điện thẩm)
  • constant constant of permittivity
    (hằng số độ điện thẩm)

Idioms

  • relative permittivity

    Độ điện thẩm tương đối (một hệ số không thứ nguyên cho biết khả năng của một vật liệu lưu trữ năng lượng điện trường so với chân không).

    "The relative permittivity of water is much higher than that of air."

    (Độ điện thẩm tương đối của nước cao hơn nhiều so với không khí.)

  • permittivity of free space

    Độ điện thẩm của không gian tự do/chân không (một hằng số vật lý cơ bản, ký hiệu là ε₀, mô tả khả năng của chân không cho phép điện trường hình thành).

    "The permittivity of free space is a fundamental physical constant used in electromagnetism."

    (Độ điện thẩm của không gian tự do là một hằng số vật lý cơ bản được sử dụng trong điện từ học.)

  • dielectric permittivity

    Độ điện thẩm điện môi (thuộc tính của vật liệu điện môi liên quan đến khả năng phân cực dưới tác dụng của điện trường, thường được dùng thay thế cho 'permittivity' khi nói về vật liệu cụ thể).

    "Understanding dielectric permittivity is crucial for designing efficient capacitors."

    (Hiểu biết về độ điện thẩm điện môi là rất quan trọng để thiết kế các tụ điện hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permittivity

noun
Lật mặt

Độ điện thẩm là thước đo lượng điện trường được 'tạo ra' trên mỗi đơn vị điện tích trong môi trường đó.

"The permittivity of free space is a fundamental physical constant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The permittivity of free space is a fundamental constant.
Độ điện thẩm của không gian tự do là một hằng số cơ bản.
Phủ định
The permittivity of that material isn't suitable for this application.
Độ điện thẩm của vật liệu đó không phù hợp cho ứng dụng này.
Nghi vấn
Does the permittivity of the dielectric affect the capacitor's capacitance?
Độ điện thẩm của chất điện môi có ảnh hưởng đến điện dung của tụ điện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permittivity".

Nền tảng của Công nghệ Điện tử và Viễn thông Hiện đại

Mặc dù 'permittivity' là một thuật ngữ khoa học chuyên sâu, nhưng việc hiểu và ứng dụng nó là nền tảng cho nhiều công nghệ chúng ta sử dụng hàng ngày. Từ việc thiết kế các tụ điện nhỏ gọn trong điện thoại thông minh, đến việc truyền sóng vô tuyến trong thông tin liên lạc không dây (Wi-Fi, 5G), hay phát triển vật liệu cách điện an toàn cho mạng lưới điện, tất cả đều dựa trên nguyên lý về độ điện thẩm của vật liệu. Do đó, 'permittivity' gián tiếp định hình cuộc sống hiện đại của chúng ta.

Tầm quan trọng trong Khoa học Vật liệu và Đổi mới

Trong nghiên cứu khoa học và kỹ thuật vật liệu, khả năng kiểm soát độ điện thẩm cho phép các nhà khoa học tạo ra vật liệu mới với các đặc tính điện học mong muốn. Điều này mở ra cánh cửa cho sự đổi mới trong nhiều lĩnh vực, từ phát triển cảm biến siêu nhạy, linh kiện điện tử hiệu suất cao, đến các hệ thống năng lượng tái tạo hiệu quả hơn. Khám phá các vật liệu có độ điện thẩm đặc biệt là một lĩnh vực nghiên cứu năng động, thúc đẩy ranh giới của công nghệ.