(Top Banner Ad)
dietary guidelines
C1
noun phrase C1 Dinh dưỡng học, Y tế công cộng

dietary guidelines

UK: /ˈdaɪətəri ˈɡaɪdˌlaɪnz/ • US: /ˈdaɪəteri ˈɡaɪdˌlaɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

hướng dẫn chế độ ăn uống khuyến nghị dinh dưỡng nguyên tắc ăn uống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recommendations for what and how much people should eat each day to maintain health.

Vietnamese Meaning

Những khuyến nghị về những gì và số lượng bao nhiêu mà mọi người nên ăn mỗi ngày để duy trì sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Following the dietary guidelines can help prevent chronic diseases."

    "Tuân theo các hướng dẫn về chế độ ăn uống có thể giúp ngăn ngừa các bệnh mãn tính."

  • "The dietary guidelines recommend eating a variety of fruits and vegetables."

    "Các hướng dẫn về chế độ ăn uống khuyến nghị ăn nhiều loại trái cây và rau quả."

  • "These dietary guidelines are updated every five years."

    "Những hướng dẫn về chế độ ăn uống này được cập nhật năm năm một lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diet Chế độ ăn uống; thực phẩm hàng ngày
Verb diet Ăn kiêng, theo chế độ ăn uống đặc biệt
Noun guideline Nguyên tắc chỉ đạo, hướng dẫn
Verb guide Hướng dẫn, chỉ dẫn
Adjective nutritional Thuộc về dinh dưỡng

Synonyms

nutrition recommendations (khuyến nghị dinh dưỡng)eating advice (lời khuyên ăn uống)

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học, Y tế công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
diaita (way of life, regimen)
Latin
diaeta (prescribed way of living)
Old French
diete
English (17th Century)
diet
English (Modern)
dietary guidelines (19th/20th Century official recommendations)

Nguồn gốc của 'Dietary'

Cụm từ 'dietary guidelines' (hướng dẫn chế độ ăn) bao gồm từ 'dietary', bắt nguồn từ 'diaita' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, nghĩa là 'lối sống' hoặc 'chế độ sinh hoạt'. Ban đầu, từ này bao hàm cả thói quen ăn uống và sinh hoạt nói chung. Chỉ sau này, nó mới tập trung cụ thể vào khía cạnh ăn uống, đặc biệt khi các chính phủ bắt đầu đưa ra lời khuyên chính thức về dinh dưỡng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách y tế công cộng, lời khuyên của chuyên gia dinh dưỡng, và các chương trình giáo dục sức khỏe. Nó đề cập đến các hướng dẫn được phát triển bởi các tổ chức y tế có thẩm quyền, dựa trên bằng chứng khoa học, nhằm giúp mọi người đưa ra lựa chọn thực phẩm lành mạnh.

Prepositions

for on

* **for:** Dietary guidelines *for* Americans.
* **on:** Guidelines *on* dietary intake.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dietary guidelines
  • follow follow the dietary guidelines
    (tuân thủ các hướng dẫn ăn kiêng)
  • issue issue new dietary guidelines
    (ban hành các hướng dẫn ăn kiêng mới)
  • revise revise the national dietary guidelines
    (sửa đổi các hướng dẫn ăn kiêng quốc gia)
Adjective + dietary guidelines
  • official official dietary guidelines
    (các hướng dẫn ăn kiêng chính thức)
  • current current dietary guidelines
    (các hướng dẫn ăn kiêng hiện hành)
  • strict strict dietary guidelines
    (các hướng dẫn ăn kiêng nghiêm ngặt)
Noun + of/to dietary guidelines
  • adherence adherence to dietary guidelines
    (sự tuân thủ các hướng dẫn ăn kiêng)

Idioms

  • A set of dietary guidelines

    Một bộ/tập hợp các hướng dẫn ăn kiêng

    "The government released a new set of dietary guidelines focusing on plant-based foods."

    (Chính phủ đã công bố một bộ hướng dẫn ăn kiêng mới tập trung vào thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật.)

  • In accordance with dietary guidelines

    Phù hợp/Đồng nhất với các hướng dẫn ăn kiêng

    "School lunches must be prepared in accordance with dietary guidelines."

    (Bữa trưa ở trường phải được chuẩn bị phù hợp với các hướng dẫn ăn kiêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dietary guidelines

noun phrase
Lật mặt

Những khuyến nghị về những gì và số lượng bao nhiêu mà mọi người nên ăn mỗi ngày để duy trì sức khỏe.

"Following the dietary guidelines can help prevent chronic diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dietary guidelines".

MyPlate và Food Pyramid

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, các hướng dẫn ăn uống chính thức thường được hình ảnh hóa để người dân dễ hiểu. Biểu đồ Kim Tự Tháp Thực Phẩm (Food Pyramid) nổi tiếng đã được sử dụng rộng rãi, nhưng sau đó được thay thế bằng mô hình trực quan hơn là 'MyPlate' (Đĩa Ăn Của Tôi), chia khẩu phần ăn thành các nhóm thực phẩm cơ bản trên một chiếc đĩa tưởng tượng.

Vai trò của WHO

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) thường xuyên ban hành các 'hướng dẫn ăn kiêng toàn cầu' (global dietary guidelines) nhằm giải quyết các vấn đề sức khỏe cộng đồng quốc tế như béo phì, tiểu đường, và suy dinh dưỡng. Các hướng dẫn này có tính chất khuyến nghị để các quốc gia thành viên tham khảo và điều chỉnh cho phù hợp với văn hóa ẩm thực địa phương.