(Top Banner Ad)
guideline
B2
noun B2 Tổng quát

guideline

UK: /ˈɡaɪd.laɪn/ • US: /ˈɡaɪd.laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

hướng dẫn chỉ dẫn quy tắc hướng dẫn nguyên tắc hướng dẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a general rule, principle, or piece of advice

Vietnamese Meaning

một quy tắc, nguyên tắc hoặc lời khuyên chung

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These guidelines are designed to help you."

    "Những hướng dẫn này được thiết kế để giúp bạn."

  • "The government has issued new guidelines on food safety."

    "Chính phủ đã ban hành các hướng dẫn mới về an toàn thực phẩm."

  • "You should follow the guidelines when writing your report."

    "Bạn nên tuân theo các hướng dẫn khi viết báo cáo của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guide người hướng dẫn, vật chỉ dẫn
Verb guide hướng dẫn, chỉ dẫn
Noun guidance sự hướng dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
guide
English
line
English
guideline

Nguồn gốc của 'Guideline'

Từ 'guideline' xuất hiện từ việc kết hợp 'guide' (hướng dẫn) và 'line' (đường kẻ). Ban đầu, nó có nghĩa là một đường kẻ dùng để dẫn dắt, ví dụ như trong xây dựng hoặc nghệ thuật. Sau đó, nghĩa bóng của nó phát triển thành một bộ quy tắc hoặc khuyến nghị để làm theo.

Usage Note

Từ 'guideline' thường được sử dụng để chỉ dẫn hoặc hướng dẫn cách thực hiện một việc gì đó. Nó không phải là một quy tắc cứng nhắc mà là một hướng dẫn linh hoạt. 'Guideline' khác với 'rule' ở chỗ 'rule' mang tính bắt buộc và phải tuân thủ tuyệt đối, trong khi 'guideline' mang tính gợi ý và có thể điều chỉnh tùy theo tình huống.

Prepositions

on for in

‘Guideline on’ dùng để chỉ hướng dẫn về một chủ đề cụ thể. ‘Guideline for’ dùng để chỉ hướng dẫn dành cho một đối tượng hoặc mục đích cụ thể. ‘Guideline in’ dùng để chỉ hướng dẫn trong một lĩnh vực nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guideline
  • general general guideline
    (hướng dẫn chung)
  • strict strict guideline
    (hướng dẫn nghiêm ngặt)
  • official official guideline
    (hướng dẫn chính thức)
Verb + guideline
  • follow follow a guideline
    (tuân theo một hướng dẫn)
  • establish establish a guideline
    (thiết lập một hướng dẫn)
  • develop develop a guideline
    (phát triển một hướng dẫn)

Idioms

  • broad guidelines

    những hướng dẫn chung chung, không cụ thể

    "The teacher gave us broad guidelines for the essay."

    (Giáo viên đưa cho chúng tôi những hướng dẫn chung chung cho bài luận.)

  • within the guidelines

    trong khuôn khổ những hướng dẫn, tuân thủ các hướng dẫn

    "All projects must be completed within the guidelines."

    (Tất cả các dự án phải được hoàn thành trong khuôn khổ những hướng dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guideline

noun
Lật mặt

một quy tắc, nguyên tắc hoặc lời khuyên chung

"These guidelines are designed to help you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had followed the safety guideline more closely, the accident wouldn't have happened.
Nếu công ty tuân thủ chặt chẽ hơn hướng dẫn an toàn, thì tai nạn đã không xảy ra.
Phủ định
If the instruction manual weren't so vague, users wouldn't have needed so many additional guidelines.
Nếu hướng dẫn sử dụng không quá mơ hồ, người dùng đã không cần nhiều hướng dẫn bổ sung như vậy.
Nghi vấn
If the government hadn't issued those new guidelines, would the project be experiencing such delays now?
Nếu chính phủ không ban hành những hướng dẫn mới đó, liệu dự án có đang trải qua những chậm trễ như vậy bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guideline".

Tầm quan trọng của hướng dẫn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tuân theo các hướng dẫn được xem là quan trọng để đảm bảo tính công bằng, nhất quán và hiệu quả trong công việc và cuộc sống. Tuy nhiên, sự sáng tạo và linh hoạt cũng được khuyến khích khi áp dụng các hướng dẫn này.