(Top Banner Ad)
diethyltoluamide
C1
Danh từ C1 Hóa học, Y học (Đặc biệt là về các chất xua đuổi côn trùng)

diethyltoluamide

UK: /daɪˌiːθəltoʊˈluːəmaɪd/ • US: /daɪˌɛθəltoʊˈluːəmaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

DEET diethyltoluamide (ít thông dụng hơn)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless to light yellow liquid chemical compound, used as an insect repellent, applied to the skin or to clothing.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hóa học lỏng, không màu đến vàng nhạt, được sử dụng làm chất xua đuổi côn trùng, bôi lên da hoặc quần áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Diethyltoluamide is an effective insect repellent."

    "Diethyltoluamide là một chất xua đuổi côn trùng hiệu quả."

  • "Products containing diethyltoluamide are commonly used to prevent mosquito bites."

    "Các sản phẩm chứa diethyltoluamide thường được sử dụng để ngăn ngừa muỗi đốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diethyltoluamide Hoạt chất hóa học chính được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chống côn trùng.
Abbreviation DEET Viết tắt thông dụng và phổ biến của diethyltoluamide, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và trên bao bì sản phẩm.
Noun amide Một loại hợp chất hữu cơ có nhóm chức -CONH₂, mà diethyltoluamide là một ví dụ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học (Đặc biệt là về các chất xua đuổi côn trùng)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δύο (dyo)
English Prefix
di-
Ancient Greek
αἰθήρ (aithēr, 'upper air')
French
éthyle
English Chemical Term
ethyl
Tolu (place in Colombia)
Tolu balsam
English Chemical Term
tolu-
Ancient Greek
ἁμμώνιον (ammōnion, 'salt of Ammon')
French
ammoniac
English Chemical Term
amide
Chemical Synthesis (English)
diethyltoluamide

Nguồn gốc tên gọi khoa học

Tên 'diethyltoluamide' là một sự kết hợp khoa học mô tả cấu trúc hóa học của nó. 'Di-' có nghĩa là hai, chỉ sự hiện diện của hai nhóm ethyl. 'Ethyl' bắt nguồn từ 'ether'. 'Tolu' liên quan đến nhựa tolu (tolu balsam), một loại nhựa thơm từ cây cối. Cuối cùng, 'amide' là tên của một nhóm chức hóa học cụ thể. Vì vậy, cái tên này chính xác mô tả các thành phần và cấu trúc của hợp chất.

Usage Note

Diethyltoluamide, thường được viết tắt là DEET, là chất xua đuổi côn trùng phổ biến và hiệu quả. Nó không giết côn trùng mà khiến chúng không thể tìm thấy hoặc hạ cánh lên người hoặc động vật được bảo vệ. Hiệu quả của DEET phụ thuộc vào nồng độ; nồng độ cao hơn bảo vệ lâu hơn. Cần thận trọng khi sử dụng DEET cho trẻ em và phụ nữ mang thai.

Prepositions

in on for

Giải thích cách dùng của các giới từ:
- **in:** Thường dùng để chỉ DEET có trong sản phẩm nào đó (ví dụ: DEET in insect repellent).
- **on:** Dùng để chỉ việc bôi DEET lên da hoặc quần áo (ví dụ: apply DEET on your skin).
- **for:** Chỉ mục đích sử dụng DEET (ví dụ: DEET is used for insect repellent).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (diethyltoluamide)
  • DEET-based DEET-based diethyltoluamide repellent
    (thuốc chống côn trùng gốc diethyltoluamide (DEET))
  • high-concentration high-concentration diethyltoluamide product
    (sản phẩm diethyltoluamide nồng độ cao)
  • effective effective diethyltoluamide formula
    (công thức diethyltoluamide hiệu quả)
Verb + Noun (diethyltoluamide)
  • apply apply diethyltoluamide to skin
    (thoa diethyltoluamide lên da)
  • contain products containing diethyltoluamide
    (các sản phẩm chứa diethyltoluamide)
Noun + Noun (diethyltoluamide as modifier)
  • insect repellent diethyltoluamide insect repellent
    (thuốc chống côn trùng diethyltoluamide)
  • concentration diethyltoluamide concentration
    (nồng độ diethyltoluamide)

Idioms

  • active ingredient diethyltoluamide

    diethyltoluamide là hoạt chất chính

    "The label states that the active ingredient is diethyltoluamide."

    (Nhãn sản phẩm ghi rõ hoạt chất chính là diethyltoluamide.)

  • diethyltoluamide-containing products

    các sản phẩm chứa diethyltoluamide

    "Always check for diethyltoluamide-containing products before going camping."

    (Luôn kiểm tra các sản phẩm chứa diethyltoluamide trước khi đi cắm trại.)

  • safe use of diethyltoluamide

    sử dụng diethyltoluamide an toàn

    "Understanding the safe use of diethyltoluamide is crucial for children."

    (Hiểu biết về việc sử dụng diethyltoluamide an toàn là rất quan trọng đối với trẻ em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diethyltoluamide

Danh từ
Lật mặt

Một hợp chất hóa học lỏng, không màu đến vàng nhạt, được sử dụng làm chất xua đuổi côn trùng, bôi lên da hoặc quần áo.

"Diethyltoluamide is an effective insect repellent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diethyltoluamide".

Người bạn đồng hành của những chuyến phiêu lưu

Diethyltoluamide (DEET) đã trở thành một phần không thể thiếu trong các chuyến dã ngoại, cắm trại, đi bộ đường dài và du lịch đến những vùng có nhiều muỗi và côn trùng. Nó giúp mọi người tận hưởng thiên nhiên mà không lo bị quấy rầy hay cắn đốt, tạo điều kiện cho các hoạt động ngoài trời phổ biến ở phương Tây và trên toàn thế giới.

Lá chắn bảo vệ sức khỏe cộng đồng

Bên cạnh việc xua đuổi côn trùng gây phiền toái, diethyltoluamide còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng khỏi các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do côn trùng gây ra như sốt rét, sốt xuất huyết, Zika và virus West Nile. Sự phát triển và sử dụng rộng rãi của DEET đã góp phần đáng kể vào phòng chống dịch bệnh toàn cầu.