(Top Banner Ad)
deet
B2
noun B2 Hóa học, Y tế, Đời sống

deet

UK: /ˈdiːt/ • US: /ˈdiːt/

Nghĩa tiếng Việt

DEET N,N-Diethyl-meta-toluamide thuốc chống muỗi chứa DEET
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

N,N-Diethyl-meta-toluamide, a common active ingredient in insect repellents.

Vietnamese Meaning

N,N-Diethyl-meta-toluamide, một thành phần hoạt chất phổ biến trong thuốc chống côn trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always pack a bottle of insect repellent containing DEET when I go hiking."

    "Tôi luôn mang theo một chai thuốc chống côn trùng chứa DEET khi đi leo núi."

  • "DEET is effective at repelling mosquitoes and ticks."

    "DEET có hiệu quả trong việc xua đuổi muỗi và ve."

  • "Be sure to follow the instructions on the label when applying DEET."

    "Hãy chắc chắn làm theo hướng dẫn trên nhãn khi thoa DEET."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun DEET Hóa chất chống côn trùng; chất diệt côn trùng (tên gọi chung của hợp chất)
Adjective DEET-based Dựa trên DEET; có chứa DEET (thường dùng để mô tả sản phẩm)
Adjective DEET-free Không chứa DEET

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y tế, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

English (abbreviation)
DEET
English (chemical name)
N,N-diethyl-meta-toluamide

Nguồn gốc của DEET

DEET là viết tắt của một hợp chất hóa học có tên đầy đủ là "N,N-diethyl-meta-toluamide". Chất này được các nhà khoa học Mỹ phát triển vào những năm 1940 để bảo vệ binh lính khỏi côn trùng trong các khu vực nhiệt đới. Kể từ đó, nó đã trở thành một thành phần cực kỳ phổ biến và hiệu quả trong các sản phẩm chống muỗi và côn trùng trên toàn thế giới.

Usage Note

DEET là một chất lỏng màu vàng nhạt được sử dụng rộng rãi để xua đuổi côn trùng cắn như muỗi và ve. Nó hoạt động bằng cách can thiệp vào các thụ thể thần kinh của côn trùng, khiến chúng khó tìm thấy và cắn người hoặc động vật. DEET được coi là an toàn để sử dụng khi được áp dụng theo chỉ dẫn, nhưng nồng độ cao có thể gây kích ứng da. Không nên sử dụng cho trẻ sơ sinh dưới 2 tháng tuổi. DEET hiệu quả hơn các chất xua đuổi tự nhiên, nhưng có thể có mùi hăng hơn.

Prepositions

with

`with`: Được sử dụng để chỉ sự kết hợp hoặc sự hiện diện của DEET trong một sản phẩm hoặc giải pháp. Ví dụ: "This spray is formulated with DEET for maximum protection."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + DEET
  • high-concentration high-concentration DEET
    (DEET nồng độ cao)
  • effective effective DEET
    (DEET hiệu quả)
  • strong strong DEET repellent
    (thuốc chống côn trùng DEET mạnh)
Verb + DEET
  • apply apply DEET
    (thoa/xịt DEET)
  • use use DEET
    (sử dụng DEET)
  • contain contain DEET
    (chứa DEET)
DEET + Noun
  • repellent DEET repellent
    (thuốc chống côn trùng DEET)
  • spray DEET spray
    (chai xịt DEET)
  • lotion DEET lotion
    (kem dưỡng chống côn trùng DEET)

Idioms

  • apply DEET

    Thoa/xịt chất chống côn trùng DEET (lên da, quần áo)

    "Don't forget to apply DEET before going hiking in the forest."

    (Đừng quên thoa DEET trước khi đi bộ đường dài trong rừng.)

  • DEET repellent

    Thuốc xịt/thoa chống côn trùng DEET

    "This DEET repellent provides several hours of protection against mosquitoes."

    (Thuốc chống côn trùng DEET này bảo vệ khỏi muỗi trong vài giờ.)

  • DEET-free product

    Sản phẩm không chứa DEET

    "Many parents prefer DEET-free products for their young children."

    (Nhiều bậc phụ huynh thích các sản phẩm không chứa DEET cho con nhỏ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deet

noun
Lật mặt

N,N-Diethyl-meta-toluamide, một thành phần hoạt chất phổ biến trong thuốc chống côn trùng.

"I always pack a bottle of insect repellent containing DEET when I go hiking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The insect repellent, which contains deet, is highly effective.
Thuốc chống côn trùng, chứa deet, có hiệu quả cao.
Phủ định
The natural remedy, which does not contain deet, may not be as potent.
Phương thuốc tự nhiên, không chứa deet, có thể không hiệu quả bằng.
Nghi vấn
Is this the spray which contains deet, that you recommended?
Đây có phải là bình xịt chứa deet mà bạn đã giới thiệu không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone should use DEET when hiking in mosquito-infested areas.
Mọi người nên sử dụng DEET khi đi bộ đường dài ở những khu vực có nhiều muỗi.
Phủ định
None of us forgot to apply DEET before going camping.
Không ai trong chúng tôi quên bôi DEET trước khi đi cắm trại.
Nghi vấn
Did anyone bring DEET with them on the trip?
Có ai mang DEET theo trong chuyến đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deet".

Vai trò toàn cầu của DEET

DEET là một trong những hoạt chất chống côn trùng được sử dụng rộng rãi và nghiên cứu kỹ lưỡng nhất trên thế giới. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa các bệnh lây truyền qua muỗi như sốt rét, sốt xuất huyết và virus Zika, đặc biệt ở các vùng khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới, giúp bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Tranh cãi về DEET

Mặc dù đã được chứng minh là hiệu quả, việc sử dụng DEET đôi khi gây ra tranh cãi về an toàn, đặc biệt là với nồng độ cao hoặc khi sử dụng cho trẻ nhỏ. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của các sản phẩm chống côn trùng thay thế, không chứa DEET, mặc dù hiệu quả và thời gian bảo vệ của chúng có thể khác nhau tùy loại.