deet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
N,N-Diethyl-meta-toluamide, a common active ingredient in insect repellents.
Vietnamese Meaning
N,N-Diethyl-meta-toluamide, một thành phần hoạt chất phổ biến trong thuốc chống côn trùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I always pack a bottle of insect repellent containing DEET when I go hiking."
"Tôi luôn mang theo một chai thuốc chống côn trùng chứa DEET khi đi leo núi."
-
"DEET is effective at repelling mosquitoes and ticks."
"DEET có hiệu quả trong việc xua đuổi muỗi và ve."
-
"Be sure to follow the instructions on the label when applying DEET."
"Hãy chắc chắn làm theo hướng dẫn trên nhãn khi thoa DEET."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | DEET | Hóa chất chống côn trùng; chất diệt côn trùng (tên gọi chung của hợp chất) |
| Adjective | DEET-based | Dựa trên DEET; có chứa DEET (thường dùng để mô tả sản phẩm) |
| Adjective | DEET-free | Không chứa DEET |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
DEET là một chất lỏng màu vàng nhạt được sử dụng rộng rãi để xua đuổi côn trùng cắn như muỗi và ve. Nó hoạt động bằng cách can thiệp vào các thụ thể thần kinh của côn trùng, khiến chúng khó tìm thấy và cắn người hoặc động vật. DEET được coi là an toàn để sử dụng khi được áp dụng theo chỉ dẫn, nhưng nồng độ cao có thể gây kích ứng da. Không nên sử dụng cho trẻ sơ sinh dưới 2 tháng tuổi. DEET hiệu quả hơn các chất xua đuổi tự nhiên, nhưng có thể có mùi hăng hơn.
Prepositions
`with`: Được sử dụng để chỉ sự kết hợp hoặc sự hiện diện của DEET trong một sản phẩm hoặc giải pháp. Ví dụ: "This spray is formulated with DEET for maximum protection."
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-concentration high-concentration DEET (DEET nồng độ cao)
-
effective effective DEET (DEET hiệu quả)
-
strong strong DEET repellent (thuốc chống côn trùng DEET mạnh)
-
apply apply DEET (thoa/xịt DEET)
-
use use DEET (sử dụng DEET)
-
contain contain DEET (chứa DEET)
-
repellent DEET repellent (thuốc chống côn trùng DEET)
-
spray DEET spray (chai xịt DEET)
-
lotion DEET lotion (kem dưỡng chống côn trùng DEET)
Idioms
-
apply DEET
Thoa/xịt chất chống côn trùng DEET (lên da, quần áo)
"Don't forget to apply DEET before going hiking in the forest."
(Đừng quên thoa DEET trước khi đi bộ đường dài trong rừng.)
-
DEET repellent
Thuốc xịt/thoa chống côn trùng DEET
"This DEET repellent provides several hours of protection against mosquitoes."
(Thuốc chống côn trùng DEET này bảo vệ khỏi muỗi trong vài giờ.)
-
DEET-free product
Sản phẩm không chứa DEET
"Many parents prefer DEET-free products for their young children."
(Nhiều bậc phụ huynh thích các sản phẩm không chứa DEET cho con nhỏ của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deet
nounN,N-Diethyl-meta-toluamide, một thành phần hoạt chất phổ biến trong thuốc chống côn trùng.
"I always pack a bottle of insect repellent containing DEET when I go hiking."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The insect repellent, which contains deet, is highly effective. |
Thuốc chống côn trùng, chứa deet, có hiệu quả cao. |
| Phủ định | The natural remedy, which does not contain deet, may not be as potent. |
Phương thuốc tự nhiên, không chứa deet, có thể không hiệu quả bằng. |
| Nghi vấn | Is this the spray which contains deet, that you recommended? |
Đây có phải là bình xịt chứa deet mà bạn đã giới thiệu không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everyone should use DEET when hiking in mosquito-infested areas. |
Mọi người nên sử dụng DEET khi đi bộ đường dài ở những khu vực có nhiều muỗi. |
| Phủ định | None of us forgot to apply DEET before going camping. |
Không ai trong chúng tôi quên bôi DEET trước khi đi cắm trại. |
| Nghi vấn | Did anyone bring DEET with them on the trip? |
Có ai mang DEET theo trong chuyến đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deet".
