(Top Banner Ad)
picaridin
B2
danh từ B2 Hóa học, Y học, Côn trùng học

picaridin

UK: /pɪˈkærɪdɪn/ • US: /paɪˈkærɪdɪn/

Nghĩa tiếng Việt

picaridin chất xua đuổi côn trùng picaridin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A synthetic compound used as an insect repellent.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất tổng hợp được sử dụng làm chất xua đuổi côn trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Picaridin is an effective alternative to DEET for repelling mosquitoes."

    "Picaridin là một giải pháp thay thế hiệu quả cho DEET trong việc xua đuổi muỗi."

  • "Many outdoor enthusiasts prefer picaridin-based repellents because they are less irritating to the skin."

    "Nhiều người đam mê hoạt động ngoài trời thích các loại thuốc xua đuổi có gốc picaridin vì chúng ít gây kích ứng da hơn."

  • "The effectiveness of picaridin against ticks has made it a popular choice among hikers."

    "Hiệu quả của picaridin chống lại ve khiến nó trở thành một lựa chọn phổ biến của người đi bộ đường dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun picaridin Một loại hóa chất tổng hợp được sử dụng rộng rãi làm chất chống côn trùng, đặc biệt hiệu quả đối với muỗi và ve.
Adjective picaridin-based Dựa trên Picaridin; có thành phần chính là Picaridin (thường dùng để mô tả các sản phẩm chống côn trùng).

Synonyms

icaridin (icaridin (tên gọi khác))

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học, Côn trùng học

Etymology (Nguồn gốc)

English
picaridin (coined chemical name)

Nguồn gốc tên gọi

Picaridin là một hợp chất hóa học tổng hợp được phát triển bởi công ty Bayer AG của Đức vào những năm 1980. Tên gọi 'picaridin' được tạo ra từ việc ghép hai phần của cấu trúc hóa học của nó: 'piperidine' và 'carboxamide'. Nó được ra mắt thị trường quốc tế lần đầu tiên vào năm 1998, với mục đích trở thành một chất chống côn trùng hiệu quả.

Usage Note

Picaridin là một chất xua đuổi côn trùng tổng hợp hiệu quả, có tác dụng chống lại muỗi, ve, ruồi và các loại côn trùng đốt khác. Nó hoạt động bằng cách làm gián đoạn khả năng của côn trùng trong việc xác định mục tiêu tiềm năng để cắn. Picaridin thường được coi là an toàn và hiệu quả hơn DEET (diethyltoluamide) ở nồng độ tương đương, ít gây kích ứng da hơn và không làm hỏng nhựa hoặc các vật liệu tổng hợp khác. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm xịt, kem dưỡng da và lotion.

Prepositions

in as

Khi dùng 'in', nó chỉ một phần của sản phẩm ('picaridin in insect repellents'). Khi dùng 'as', nó chỉ chức năng ('picaridin as an insect repellent').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + picaridin
  • effective effective picaridin
    (picaridin hiệu quả)
  • high-concentration high-concentration picaridin
    (picaridin nồng độ cao)
  • safe safe picaridin
    (picaridin an toàn)
Verb + picaridin
  • use use picaridin
    (sử dụng picaridin)
  • contain contain picaridin
    (chứa picaridin)
  • apply apply picaridin
    (thoa/xịt picaridin)
Noun + of + picaridin
  • level level of picaridin
    (mức độ picaridin)
  • amount amount of picaridin
    (lượng picaridin)
  • benefits benefits of picaridin
    (lợi ích của picaridin)

Idioms

  • Picaridin-based repellent

    Chất chống côn trùng gốc Picaridin (không phải thành ngữ, mà là cụm từ chuyên môn phổ biến)

    "Many travelers prefer a picaridin-based repellent for its effectiveness."

    (Nhiều du khách thích chất chống côn trùng gốc picaridin vì hiệu quả của nó.)

  • Picaridin provides protection

    Picaridin mang lại sự bảo vệ (không phải thành ngữ, mà là cách diễn đạt phổ biến)

    "Picaridin provides protection for up to 12 hours against mosquitoes."

    (Picaridin mang lại sự bảo vệ lên đến 12 giờ chống lại muỗi.)

  • Apply picaridin evenly

    Thoa picaridin đều (không phải thành ngữ, mà là hướng dẫn sử dụng phổ biến)

    "Remember to apply picaridin evenly to all exposed skin for best results."

    (Hãy nhớ thoa picaridin đều lên tất cả các vùng da hở để đạt hiệu quả tốt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

picaridin

danh từ
Lật mặt

Một hợp chất tổng hợp được sử dụng làm chất xua đuổi côn trùng.

"Picaridin is an effective alternative to DEET for repelling mosquitoes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "picaridin".

Vai trò trong Y tế Cộng đồng

Picaridin là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chống côn trùng, đặc biệt có giá trị trong việc bảo vệ con người khỏi các bệnh lây truyền qua muỗi và ve như sốt rét, sốt xuất huyết, Zika và bệnh Lyme. Nó được xem là một sự thay thế hiệu quả và an toàn cho DEET, đặc biệt được ưa chuộng bởi những người có làn da nhạy cảm và những người cần bảo vệ lâu dài khi ở ngoài trời hoặc đi du lịch đến các vùng có dịch bệnh.