(Top Banner Ad)
difficultly
B2
Danh từ (ít dùng) B2 Chung

difficultly

UK: /ˈdɪfɪkəlti/ • US: /ˈdɪfɪkəlti/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khó khăn với sự khó khăn khó khăn lắm mới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(Rarely used) The state or quality of being difficult; difficulty.

Vietnamese Meaning

(Ít dùng) Trạng thái hoặc phẩm chất khó khăn; sự khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She climbed the mountain, but with some difficultly."

    "Cô ấy leo lên ngọn núi, nhưng có một chút khó khăn."

  • "He spoke with difficultly due to his illness."

    "Anh ấy nói một cách khó khăn do bị bệnh."

  • "She completed the project, but with difficultly."

    "Cô ấy đã hoàn thành dự án, nhưng một cách khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective difficult Khó khăn, không dễ dàng
Noun difficulty Sự khó khăn, trở ngại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
difficilis
Old French
difficulte
English
difficult
English
difficultly

Nguồn gốc La-tinh của 'Khó khăn'

Từ 'difficultly' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ tính từ 'difficilis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'khó làm, khó khăn'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng danh từ 'difficulte', ám chỉ sự khó khăn hay trở ngại. Khoảng thế kỷ 14, tiếng Anh tiếp nhận từ này dưới dạng tính từ 'difficult'. Đến thế kỷ 15, hậu tố trạng từ '-ly' được thêm vào để tạo thành 'difficultly', mang ý nghĩa 'một cách khó khăn', mô tả cách thức thực hiện một hành động.

Usage Note

Từ 'difficultly' hiếm khi được sử dụng như một danh từ. Cách diễn đạt thông thường và được chấp nhận rộng rãi hơn là 'difficulty'. Việc sử dụng 'difficultly' có thể bị coi là trang trọng quá mức hoặc thậm chí sai ngữ pháp trong nhiều ngữ cảnh. 'Difficultly' nhấn mạnh bản chất hoặc đặc điểm khó khăn, trong khi 'difficulty' chỉ đơn giản là đề cập đến một vấn đề hoặc trở ngại khó khăn. Sự khác biệt này rất nhỏ và thường bị bỏ qua.

Prepositions

in with

Khi sử dụng 'in difficulty' hoặc 'with difficulty', nó thường mô tả tình huống hoặc cách thức thực hiện một hành động nào đó. Ví dụ: 'He completed the task with difficulty' nghĩa là anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + difficultly
  • breathe breathe difficultly
    (thở một cách khó khăn)
  • speak speak difficultly
    (nói chuyện một cách khó khăn)
  • move move difficultly
    (di chuyển một cách khó khăn)
  • solve solve difficultly
    (giải quyết một cách khó khăn (ý chỉ quá trình giải quyết không suôn sẻ))

Idioms

  • breathe difficultly

    hít thở một cách khó khăn (thường do mệt mỏi, bệnh tật)

    "After climbing the stairs, he was breathing difficultly."

    (Sau khi leo cầu thang, anh ấy thở một cách khó khăn.)

  • speak difficultly

    nói một cách khó khăn (do vấp váp, ngập ngừng hoặc bị cản trở)

    "The witness spoke difficultly, trying to recall the details."

    (Người nhân chứng nói chuyện khó khăn, cố gắng nhớ lại các chi tiết.)

  • move difficultly

    di chuyển một cách khó khăn (vì chật chội, bị thương, hoặc gặp trở ngại)

    "She moved difficultly through the dense crowd."

    (Cô ấy di chuyển khó khăn qua đám đông dày đặc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

difficultly

Danh từ (ít dùng)
Lật mặt

(Ít dùng) Trạng thái hoặc phẩm chất khó khăn; sự khó khăn.

"She climbed the mountain, but with some difficultly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is difficult to learn a new language.
Học một ngôn ngữ mới thì khó.
Phủ định
It is important not to show difficulty when facing a challenge.
Điều quan trọng là không thể hiện sự khó khăn khi đối mặt với thử thách.
Nghi vấn
Is it difficult to understand the rules?
Có khó để hiểu các quy tắc không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After many difficulties, the team finally achieved their goal, a testament to their resilience.
Sau nhiều khó khăn, đội cuối cùng đã đạt được mục tiêu của mình, một minh chứng cho sự kiên cường của họ.
Phủ định
Despite the difficult circumstances, she didn't give up, and she continued to fight for her dreams.
Bất chấp hoàn cảnh khó khăn, cô ấy đã không bỏ cuộc và tiếp tục đấu tranh cho ước mơ của mình.
Nghi vấn
Considering the difficulty of the task, did you honestly expect to finish it on time, or were you being optimistic?
Xét đến độ khó của nhiệm vụ, bạn có thực sự mong đợi hoàn thành nó đúng thời hạn không, hay bạn chỉ đang lạc quan?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficultly".

Tầm quan trọng của sự kiên trì

Trong văn hóa phương Tây, việc đối mặt và vượt qua những khó khăn (represented by 'difficultly' in action) thường được coi là yếu tố then chốt cho sự phát triển cá nhân và thành công. Khả năng kiên trì (resilience) trước thử thách được đánh giá cao, khuyến khích mọi người không bỏ cuộc khi gặp phải những tình huống 'khó khăn'.

Triết lý 'Không đổ mồ hôi, không thành công'

Câu nói 'No pain, no gain' (Không đổ mồ hôi, không thành công) phản ánh một tư tưởng phổ biến rằng những thành quả lớn lao thường đòi hỏi sự nỗ lực và vất vả đáng kể. Điều này nhấn mạnh rằng việc thực hiện mọi thứ 'một cách khó khăn' (difficultly) thường là một phần không thể thiếu của quá trình đạt được mục tiêu và xứng đáng được công nhận.