simplicity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or condition of being easy to understand or do.
Vietnamese Meaning
Sự đơn giản, tính đơn giản; sự dễ hiểu, dễ làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The beauty of the design lies in its simplicity."
"Vẻ đẹp của thiết kế nằm ở sự đơn giản của nó."
-
"We need to bring more simplicity to the process."
"Chúng ta cần mang lại sự đơn giản hơn cho quy trình."
-
"The simplicity of her explanation made it easy to understand."
"Sự đơn giản trong lời giải thích của cô ấy khiến nó trở nên dễ hiểu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | simple | đơn giản, dễ hiểu |
| Adverb | simply | một cách đơn giản, chỉ là |
| Verb | simplify | đơn giản hóa |
| Noun | simplification | sự đơn giản hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Simplicity nhấn mạnh sự thiếu phức tạp và rắc rối. Nó có thể đề cập đến sự rõ ràng trong thiết kế, sự dễ dàng trong thực hiện, hoặc sự chân thành trong tính cách. Khác với 'easiness' (dễ dàng) vốn chỉ sự thiếu nỗ lực, 'simplicity' tập trung vào cấu trúc và sự rõ ràng.
Prepositions
'Simplicity in' thường được sử dụng để nói về sự đơn giản trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: simplicity in design). 'Simplicity of' thường mô tả bản chất đơn giản của một cái gì đó (ví dụ: the simplicity of the solution).
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great simplicity (sự đơn giản tuyệt vời)
-
utter utter simplicity (sự đơn giản hoàn toàn, tuyệt đối)
-
elegant elegant simplicity (sự đơn giản thanh lịch)
-
deceptive deceptive simplicity (sự đơn giản đánh lừa (tưởng dễ mà khó))
-
charming charming simplicity (sự đơn giản duyên dáng)
-
embrace embrace simplicity (đón nhận sự đơn giản)
-
value value simplicity (trân trọng sự đơn giản)
-
appreciate appreciate simplicity (đánh giá cao sự đơn giản)
-
reduce to reduce to simplicity (rút gọn thành sự đơn giản)
-
of design simplicity of design (sự đơn giản trong thiết kế)
-
of life simplicity of life (sự đơn giản trong lối sống)
Idioms
-
the beauty of simplicity
vẻ đẹp của sự đơn giản
"The artist captured the beauty of simplicity in her minimalist paintings."
(Nữ họa sĩ đã nắm bắt được vẻ đẹp của sự đơn giản trong những bức tranh tối giản của mình.)
-
in its simplicity
trong sự đơn giản của nó (nhấn mạnh sự dễ hiểu, không phức tạp)
"The solution, in its simplicity, was overlooked by many."
(Giải pháp, trong sự đơn giản của nó, đã bị nhiều người bỏ qua.)
-
a life of simplicity
một cuộc sống đơn giản, thanh đạm
"Many people dream of retiring to a quiet town and living a life of simplicity."
(Nhiều người mơ ước về việc nghỉ hưu ở một thị trấn yên bình và sống một cuộc sống đơn giản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
simplicity
Danh từSự đơn giản, tính đơn giản; sự dễ hiểu, dễ làm.
"The beauty of the design lies in its simplicity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simplicity".
