(Top Banner Ad)
digital perm
B1
Noun B1 Làm đẹp, Thời trang

digital perm

Nghĩa tiếng Việt

uốn điện tử uốn setting
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hair perming technique that uses electronically heated rods to create curls and waves in the hair.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật uốn tóc sử dụng các trục được làm nóng bằng điện tử để tạo ra các lọn tóc và sóng trên tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She got a digital perm to add volume and waves to her hair."

    "Cô ấy đã uốn tóc bằng kỹ thuật uốn điện tử để tăng độ phồng và tạo sóng cho tóc."

  • "Digital perms are popular for creating long-lasting, natural-looking curls."

    "Uốn điện tử phổ biến để tạo ra những lọn tóc xoăn tự nhiên và lâu bền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số, con số
Noun digitalization sự số hóa
Verb digitize số hóa
Adjective digital thuộc về kỹ thuật số
Adverb digitally bằng kỹ thuật số
Noun perm kiểu tóc uốn; quá trình uốn tóc
Verb perm uốn tóc
Adjective permanent vĩnh viễn, lâu dài
Adverb permanently một cách vĩnh viễn, lâu dài

Synonyms

hot perm (uốn nóng)

Related Words

hair styling (tạo kiểu tóc)hair perm (uốn tóc)

Subject Area

Làm đẹp, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English
digital
English
permanent wave
English
perm
Modern English
digital perm

Nguồn gốc 'Digital Perm'

Thuật ngữ 'digital perm' là sự kết hợp của 'digital' (kỹ thuật số) và 'perm' (uốn tóc vĩnh viễn). 'Digital' ở đây ám chỉ việc sử dụng nhiệt độ được kiểm soát chính xác bằng máy tính trong quá trình uốn, tạo ra những lọn tóc xoăn mềm mại và tự nhiên hơn so với phương pháp uốn lạnh truyền thống. Từ 'perm' là viết tắt của 'permanent wave', có nghĩa là sóng tóc giữ được lâu dài.

Usage Note

Digital perm tạo ra những lọn tóc lớn, bồng bềnh, mềm mại hơn so với uốn lạnh truyền thống. Nhiệt độ được kiểm soát cẩn thận để giảm thiểu hư tổn cho tóc. Phương pháp này thường được sử dụng để tạo kiểu tóc xoăn tự nhiên, phù hợp với nhiều độ dài tóc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + digital perm
  • get get a digital perm
    (uốn tóc kỹ thuật số)
  • have have a digital perm
    (có một kiểu tóc uốn kỹ thuật số)
  • do do a digital perm
    (thực hiện uốn tóc kỹ thuật số (bởi thợ làm tóc))
  • try try a digital perm
    (thử uốn tóc kỹ thuật số)
  • maintain maintain a digital perm
    (duy trì kiểu tóc uốn kỹ thuật số)
  • rock rock a digital perm
    (diện một kiểu tóc uốn kỹ thuật số (trông thật tuyệt))
Adjective + digital perm
  • beautiful a beautiful digital perm
    (một kiểu uốn kỹ thuật số đẹp)
  • soft a soft digital perm
    (một kiểu uốn kỹ thuật số mềm mại)
  • natural-looking a natural-looking digital perm
    (một kiểu uốn kỹ thuật số trông tự nhiên)
  • long-lasting a long-lasting digital perm
    (một kiểu uốn kỹ thuật số bền)
  • fresh a fresh digital perm
    (một kiểu uốn kỹ thuật số mới)

Idioms

  • get a digital perm

    đi uốn tóc kỹ thuật số

    "She decided to get a digital perm for a fresh new look."

    (Cô ấy quyết định đi uốn tóc kỹ thuật số để có một diện mạo mới mẻ.)

  • maintain a digital perm

    chăm sóc/duy trì kiểu tóc uốn kỹ thuật số

    "You need special products to maintain a digital perm's curls."

    (Bạn cần các sản phẩm đặc biệt để duy trì lọn xoăn của tóc uốn kỹ thuật số.)

  • digital perm treatment

    quy trình/liệu pháp uốn tóc kỹ thuật số

    "The salon offers a full digital perm treatment package."

    (Salon cung cấp gói liệu pháp uốn tóc kỹ thuật số trọn gói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital perm

Noun
Lật mặt

Một kỹ thuật uốn tóc sử dụng các trục được làm nóng bằng điện tử để tạo ra các lọn tóc và sóng trên tóc.

"She got a digital perm to add volume and waves to her hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital perm".

Xu hướng tóc uốn ở châu Á

Uốn tóc kỹ thuật số (digital perm) đặc biệt phổ biến ở các nước châu Á, bao gồm Việt Nam, Nhật Bản và Hàn Quốc. Kiểu uốn này được ưa chuộng vì khả năng tạo ra những lọn tóc xoăn mềm mại, tự nhiên, bồng bềnh và dễ tạo kiểu, rất phù hợp với gu thẩm mỹ và chất tóc của nhiều người châu Á.

Sự khác biệt với uốn lạnh

Không giống như uốn lạnh truyền thống (cold perm) tạo ra các lọn xoăn chặt và rõ nét hơn, uốn kỹ thuật số sử dụng nhiệt độ kiểm soát để tạo ra sóng tóc lớn hơn, mềm hơn và trông tự nhiên hơn, đặc biệt rõ khi tóc khô. Điều này giúp tóc có độ bồng bềnh và giữ nếp tốt hơn khi đã tạo kiểu.