(Top Banner Ad)
digital watermark
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, Bảo mật

digital watermark

UK: /ˈdɪdʒɪtl ˈwɔːtəˌmɑːk/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ˈwɔtərˌmɑrk/

Nghĩa tiếng Việt

hình mờ kỹ thuật số dấu hiệu bản quyền số tem bản quyền số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subtle signal or pattern embedded in digital data, especially images or audio, used for identifying the source, authenticity, or ownership of the data.

Vietnamese Meaning

Một tín hiệu hoặc mẫu tinh tế được nhúng vào dữ liệu kỹ thuật số, đặc biệt là hình ảnh hoặc âm thanh, được sử dụng để xác định nguồn gốc, tính xác thực hoặc quyền sở hữu của dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photographer added a digital watermark to the images to protect them from unauthorized use."

    "Nhiếp ảnh gia đã thêm hình mờ kỹ thuật số vào các hình ảnh để bảo vệ chúng khỏi việc sử dụng trái phép."

  • "Digital watermarks can be robust against various image processing operations."

    "Hình mờ kỹ thuật số có thể chống lại các thao tác xử lý ảnh khác nhau."

  • "The software automatically detects and extracts the digital watermark from the document."

    "Phần mềm tự động phát hiện và trích xuất hình mờ kỹ thuật số từ tài liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj digital thuộc về số, kỹ thuật số
V digitize số hóa, chuyển đổi sang định dạng số
N digitalization sự số hóa, quá trình số hóa
Adv digitally bằng kỹ thuật số
V watermark đóng dấu chìm
N watermarking kỹ thuật đóng dấu chìm (số), quá trình đóng dấu chìm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Bảo mật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
Old English
wæter
Old English
mearc
English (14th Century)
watermark
English (mid 20th Century)
digital
English (late 20th Century)
digital watermark

Nguồn gốc 'Digital'

Từ 'digital' bắt nguồn từ tiếng Latin 'digitus' có nghĩa là 'ngón tay'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc đếm bằng ngón tay. Về sau, từ này phát triển ý nghĩa liên quan đến các đơn vị rời rạc và cuối cùng là dữ liệu được biểu diễn bằng các con số trong máy tính.

Nguồn gốc 'Watermark'

Từ 'watermark' (dấu chìm) có nguồn gốc từ việc sản xuất giấy. Người ta tạo ra các hoa văn hoặc biểu tượng trên giấy ướt trong quá trình làm giấy, và những dấu hiệu này chỉ hiện rõ khi đưa giấy ra ánh sáng. Chúng được dùng để nhận dạng nhà sản xuất hoặc chống làm giả.

Sự kết hợp 'Digital Watermark'

Thuật ngữ 'digital watermark' xuất hiện khi công nghệ số phát triển. Nó kết hợp ý tưởng của 'dấu chìm' (watermark) để bảo vệ và xác định nguồn gốc, nhưng áp dụng cho 'nội dung số' (digital content) như hình ảnh, video, âm thanh, thay vì giấy.

Usage Note

Digital watermarks are designed to be imperceptible to the casual observer but detectable by specialized software. They can be used to prevent unauthorized copying or distribution of digital content. Khác với các biện pháp bảo vệ bản quyền khác, watermark tồn tại vĩnh viễn trong file.

Prepositions

in on

"in" được dùng khi nói đến việc nhúng watermark vào dữ liệu: 'a digital watermark in the image'. "on" được dùng khi nói đến việc watermark hiển thị trên một bề mặt: 'a digital watermark on a video'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital watermark
  • robust robust digital watermark
    (dấu chìm số mạnh mẽ/bền vững (khó gỡ bỏ))
  • imperceptible imperceptible digital watermark
    (dấu chìm số không thể nhận biết (bằng mắt thường))
  • visible visible digital watermark
    (dấu chìm số hiển thị rõ ràng)
Verb + digital watermark
  • embed embed a digital watermark
    (nhúng/chèn một dấu chìm số)
  • detect detect a digital watermark
    (phát hiện một dấu chìm số)
  • remove remove a digital watermark
    (gỡ bỏ một dấu chìm số)
digital watermark + Noun
  • technology digital watermark technology
    (công nghệ dấu chìm số)
  • detection digital watermark detection
    (sự phát hiện dấu chìm số)

Idioms

  • to embed a digital watermark

    (kỹ thuật) nhúng/chèn một dấu chìm số (vào nội dung)

    "Content creators often embed a digital watermark to protect their intellectual property."

    (Những người tạo nội dung thường chèn dấu chìm số để bảo vệ tài sản trí tuệ của họ.)

  • digital watermark technology

    công nghệ dấu chìm số

    "The company specializes in advanced digital watermark technology for video content."

    (Công ty chuyên về công nghệ dấu chìm số tiên tiến cho nội dung video.)

  • robust digital watermark

    dấu chìm số mạnh mẽ/bền vững (khó bị loại bỏ)

    "A robust digital watermark is crucial for resisting various attacks and ensuring content authenticity."

    (Một dấu chìm số mạnh mẽ là rất quan trọng để chống lại nhiều cuộc tấn công và đảm bảo tính xác thực của nội dung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital watermark

noun
Lật mặt

Một tín hiệu hoặc mẫu tinh tế được nhúng vào dữ liệu kỹ thuật số, đặc biệt là hình ảnh hoặc âm thanh, được sử dụng để xác định nguồn gốc, tính xác thực hoặc quyền sở hữu của dữ liệu.

"The photographer added a digital watermark to the images to protect them from unauthorized use."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software includes a digital watermark to protect the image.
Phần mềm bao gồm một hình mờ kỹ thuật số để bảo vệ hình ảnh.
Phủ định
They did not use a digital watermark on the document.
Họ đã không sử dụng hình mờ kỹ thuật số trên tài liệu.
Nghi vấn
Does the photograph contain a digital watermark?
Bức ảnh có chứa hình mờ kỹ thuật số không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The photographer will add a digital watermark to protect his images.
Nhiếp ảnh gia sẽ thêm một hình mờ kỹ thuật số để bảo vệ hình ảnh của mình.
Phủ định
They are not going to use a digital watermark on this project.
Họ sẽ không sử dụng hình mờ kỹ thuật số trong dự án này.
Nghi vấn
Will the company implement a digital watermark policy next year?
Liệu công ty có thực hiện chính sách hình mờ kỹ thuật số vào năm tới không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software was applying a digital watermark to the images as they were uploaded.
Phần mềm đang áp dụng hình mờ kỹ thuật số vào hình ảnh khi chúng được tải lên.
Phủ định
They weren't using a digital watermark to protect their intellectual property at that time.
Họ đã không sử dụng hình mờ kỹ thuật số để bảo vệ tài sản trí tuệ của họ vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Was the photographer using a digital watermark on his photos to prevent unauthorized use?
Có phải nhiếp ảnh gia đã sử dụng hình mờ kỹ thuật số trên ảnh của mình để ngăn chặn việc sử dụng trái phép không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital watermark".

Bảo vệ Quyền Sở Hữu Trí Tuệ

Dấu chìm số là một công cụ thiết yếu trong kỷ nguyên số để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của các nhà sáng tạo. Nó giúp nhúng thông tin ẩn vào các tác phẩm số (như ảnh, video, âm nhạc) để xác định nguồn gốc và quyền sở hữu, ngăn chặn việc sao chép hoặc sử dụng trái phép.

Chống Vi Phạm Bản Quyền và Phát Tán Nội Dung

Trong một thế giới mà nội dung số có thể dễ dàng được sao chép và phát tán, dấu chìm số đóng vai trò quan trọng trong cuộc chiến chống vi phạm bản quyền. Nó cho phép theo dõi các bản sao bất hợp pháp, giúp các chủ sở hữu nội dung thực thi luật bản quyền và kiểm soát việc phân phối tác phẩm của họ.