(Top Banner Ad)
hydrogen
B1
Danh từ B1 Hóa học

hydrogen

UK: /ˈhaɪdrədʒən/ • US: /ˈhaɪdrədʒən/

Nghĩa tiếng Việt

hydro khí hydro
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless, odorless, highly flammable gas, the simplest and most abundant element in the universe.

Vietnamese Meaning

Một chất khí không màu, không mùi, rất dễ cháy, là nguyên tố đơn giản nhất và phổ biến nhất trong vũ trụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hydrogen is used as a fuel in some vehicles."

    "Hydro được sử dụng làm nhiên liệu trong một số loại xe."

  • "Hydrogen is a key component of water."

    "Hydro là một thành phần quan trọng của nước."

  • "The sun is mostly made up of hydrogen and helium."

    "Mặt trời chủ yếu được tạo thành từ hydro và heli."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hydrogenate hydro hóa (bão hòa một hợp chất hữu cơ bằng hydro)
Noun hydrogenation sự hydro hóa
Verb dehydrogenate khử hydro
Noun dehydrogenation sự khử hydro

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὕδωρ (hudōr, "water") + γεννάω (gennaō, "I beget, I produce")
French
hydrogène
English
hydrogen

Nguồn gốc tên gọi 'Hydrogen'

Từ 'hydrogen' được nhà hóa học người Pháp Antoine Lavoisier đặt tên vào năm 1783. Tên gọi này bắt nguồn từ hai từ Hy Lạp cổ đại: 'hudōr' (nghĩa là 'nước') và 'gennaō' (nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'sinh ra'). Lavoisier đã chọn tên này vì hydrogen là thành phần cơ bản tạo nên nước (H2O) khi kết hợp với oxy.

Usage Note

Hydrogen thường được dùng để chỉ nguyên tố hóa học H, tồn tại dưới dạng phân tử diatomic (H2) trong điều kiện thường. Nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình hóa học và công nghiệp.

Prepositions

as in

Hydrogen *as* a fuel (hydro làm nhiên liệu). Hydrogen *in* water (hydro trong nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydrogen
  • liquid liquid hydrogen
    (hydro lỏng)
  • gaseous gaseous hydrogen
    (hydro khí)
  • atomic atomic hydrogen
    (hydro nguyên tử)
  • molecular molecular hydrogen
    (hydro phân tử)
  • pure pure hydrogen
    (hydro tinh khiết)
Verb + hydrogen
  • produce produce hydrogen
    (sản xuất hydro)
  • extract extract hydrogen
    (chiết xuất hydro)
  • store store hydrogen
    (lưu trữ hydro)
  • burn burn hydrogen
    (đốt cháy hydro)
  • use use hydrogen
    (sử dụng hydro)
Noun + hydrogen
  • hydrogen fuel hydrogen fuel
    (nhiên liệu hydro)
  • hydrogen bond hydrogen bond
    (liên kết hydro)
  • hydrogen atom hydrogen atom
    (nguyên tử hydro)
  • hydrogen peroxide hydrogen peroxide
    (hydro peoxit (nước oxy già))
  • hydrogen economy hydrogen economy
    (nền kinh tế hydro)

Idioms

  • hydrogen bomb

    bom khinh khí (một loại vũ khí hạt nhân cực mạnh)

    "The development of the hydrogen bomb marked a new era in warfare."

    (Sự phát triển của bom khinh khí đã đánh dấu một kỷ nguyên mới trong chiến tranh.)

  • hydrogen fuel cell

    pin nhiên liệu hydro (thiết bị chuyển hóa năng lượng hóa học của hydro và oxy thành điện năng)

    "Hydrogen fuel cells are seen as a promising technology for clean energy vehicles."

    (Pin nhiên liệu hydro được xem là một công nghệ đầy hứa hẹn cho các phương tiện năng lượng sạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydrogen

Danh từ
Lật mặt

Một chất khí không màu, không mùi, rất dễ cháy, là nguyên tố đơn giản nhất và phổ biến nhất trong vũ trụ.

"Hydrogen is used as a fuel in some vehicles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrogen".

Nguyên tố phổ biến nhất trong Vũ trụ

Hydrogen là nguyên tố hóa học phong phú nhất trong vũ trụ, chiếm khoảng 75% tổng khối lượng vật chất thông thường. Nó là thành phần chính của các ngôi sao, bao gồm Mặt Trời của chúng ta, và đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nước và các hợp chất hữu cơ.

Năng lượng xanh cho tương lai

Hydro đang được nghiên cứu rộng rãi như một nguồn năng lượng sạch tiềm năng. Khi hydro cháy hoặc được sử dụng trong pin nhiên liệu, sản phẩm phụ duy nhất là nước, không gây ô nhiễm môi trường. 'Hydro xanh' (sản xuất bằng năng lượng tái tạo) được coi là chìa khóa cho một nền kinh tế năng lượng bền vững trong tương lai.