dill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại rau thơm có lá và hạt thơm, được sử dụng để tạo hương vị cho món ăn. Thì là.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added fresh dill to the salad."
"Cô ấy đã thêm thì là tươi vào món salad."
-
"Dill is often used in Scandinavian cuisine."
"Thì là thường được sử dụng trong ẩm thực Scandinavia."
-
"The aroma of dill filled the kitchen."
"Hương thơm của thì là lan tỏa khắp nhà bếp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dill | cây thì là (một loại rau thơm dùng làm gia vị) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thì là thường được sử dụng tươi hoặc khô để làm gia vị cho các món ăn như súp, salad, cá và dưa chuột muối. Hương vị của thì là tươi đậm đà hơn so với thì là khô. Nó mang lại hương vị tươi mát, hơi ngọt và có chút cam quýt cho món ăn.
Prepositions
* **with dill:** sử dụng thì là như một thành phần. Ví dụ: salmon *with dill* (cá hồi *với thì là*).
* **in dill sauce:** thì là là thành phần chính trong nước sốt. Ví dụ: cucumber salad *in dill sauce* (salad dưa chuột *trong nước sốt thì là*).
* **on dill:** rắc hoặc trang trí bằng thì là. Ví dụ: *on dill* potatoes (khoai tây *rắc thì là*)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh dill (thì là tươi)
-
dried dried dill (thì là khô)
-
chopped chopped dill (thì là thái nhỏ)
-
add add dill (thêm thì là)
-
sprinkle sprinkle with dill (rắc thì là)
-
garnish garnish with dill (trang trí bằng thì là)
-
dill dill pickle (dưa chuột muối thì là)
-
dill dill sauce (sốt thì là)
-
dill dill seeds (hạt thì là)
Idioms
-
dill pickle
dưa chuột muối thì là (một loại dưa chuột muối chua có hương vị thì là đặc trưng, rất phổ biến ở phương Tây)
"I love the tangy taste of a good dill pickle with my sandwich."
(Tôi thích vị chua nhẹ của dưa chuột muối thì là ăn kèm bánh mì kẹp.)
-
dill weed (slang)
kẻ ngốc, kẻ ngờ nghệch (tiếng lóng Mỹ, mang ý chê bai, tương tự 'idiot' hoặc 'fool')
"Don't be such a dill weed, you forgot your keys again!"
(Đừng có ngốc nghếch như vậy chứ, cậu lại quên chìa khóa rồi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dill
Danh từMột loại rau thơm có lá và hạt thơm, được sử dụng để tạo hương vị cho món ăn. Thì là.
"She added fresh dill to the salad."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will add dill to the soup tomorrow. |
Tôi sẽ thêm thì là vào món súp vào ngày mai. |
| Phủ định | She won't buy dill at the market next week. |
Cô ấy sẽ không mua thì là ở chợ vào tuần tới. |
| Nghi vấn | Will they grow dill in their garden next year? |
Liệu họ có trồng thì là trong vườn của họ vào năm tới không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had used more dill in the soup yesterday; it would have tasted much better. |
Tôi ước tôi đã sử dụng nhiều thì là hơn trong món súp hôm qua; nó sẽ ngon hơn nhiều. |
| Phủ định | If only I hadn't added so much dill to the salad; now it's overpowering. |
Giá mà tôi đã không thêm quá nhiều thì là vào món salad; bây giờ nó át hết các vị khác. |
| Nghi vấn | If only they would tell me if they wanted dill on their fish. |
Giá mà họ nói cho tôi biết liệu họ có muốn thì là trên món cá của họ không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dill".
