dill
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dill'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại rau thơm có lá và hạt thơm, được sử dụng để tạo hương vị cho món ăn. Thì là.
Ví dụ Thực tế với 'Dill'
-
"She added fresh dill to the salad."
"Cô ấy đã thêm thì là tươi vào món salad."
-
"Dill is often used in Scandinavian cuisine."
"Thì là thường được sử dụng trong ẩm thực Scandinavia."
-
"The aroma of dill filled the kitchen."
"Hương thơm của thì là lan tỏa khắp nhà bếp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Dill'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: dill
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Dill'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thì là thường được sử dụng tươi hoặc khô để làm gia vị cho các món ăn như súp, salad, cá và dưa chuột muối. Hương vị của thì là tươi đậm đà hơn so với thì là khô. Nó mang lại hương vị tươi mát, hơi ngọt và có chút cam quýt cho món ăn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **with dill:** sử dụng thì là như một thành phần. Ví dụ: salmon *with dill* (cá hồi *với thì là*).
* **in dill sauce:** thì là là thành phần chính trong nước sốt. Ví dụ: cucumber salad *in dill sauce* (salad dưa chuột *trong nước sốt thì là*).
* **on dill:** rắc hoặc trang trí bằng thì là. Ví dụ: *on dill* potatoes (khoai tây *rắc thì là*)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Dill'
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I will add dill to the soup tomorrow.
|
Tôi sẽ thêm thì là vào món súp vào ngày mai. |
| Phủ định |
She won't buy dill at the market next week.
|
Cô ấy sẽ không mua thì là ở chợ vào tuần tới. |
| Nghi vấn |
Will they grow dill in their garden next year?
|
Liệu họ có trồng thì là trong vườn của họ vào năm tới không? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish I had used more dill in the soup yesterday; it would have tasted much better.
|
Tôi ước tôi đã sử dụng nhiều thì là hơn trong món súp hôm qua; nó sẽ ngon hơn nhiều. |
| Phủ định |
If only I hadn't added so much dill to the salad; now it's overpowering.
|
Giá mà tôi đã không thêm quá nhiều thì là vào món salad; bây giờ nó át hết các vị khác. |
| Nghi vấn |
If only they would tell me if they wanted dill on their fish.
|
Giá mà họ nói cho tôi biết liệu họ có muốn thì là trên món cá của họ không. |