(Top Banner Ad)
dill
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Thực vật học

dill

UK: /dɪl/ • US: /dɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thì là
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A herb with aromatic leaves and seeds, used for flavoring food.

Vietnamese Meaning

Một loại rau thơm có lá và hạt thơm, được sử dụng để tạo hương vị cho món ăn. Thì là.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added fresh dill to the salad."

    "Cô ấy đã thêm thì là tươi vào món salad."

  • "Dill is often used in Scandinavian cuisine."

    "Thì là thường được sử dụng trong ẩm thực Scandinavia."

  • "The aroma of dill filled the kitchen."

    "Hương thơm của thì là lan tỏa khắp nhà bếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dill cây thì là (một loại rau thơm dùng làm gia vị)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

English
dill
Old English
dile
Proto-Germanic
*dilī
Old Norse
dilla (to lull, soothe)

Nguồn gốc của cái tên 'Dill'

Tên 'dill' bắt nguồn từ tiếng Old Norse (Bắc Âu cổ) 'dilla', có nghĩa là 'ru ngủ' hoặc 'làm dịu'. Điều này phản ánh việc cây thì là đã được sử dụng từ xa xưa để làm dịu trẻ em (qua nước thì là) và giúp ngủ ngon. Nó cũng là một loại thảo mộc phổ biến trong y học dân gian để điều trị chứng khó tiêu.

Usage Note

Thì là thường được sử dụng tươi hoặc khô để làm gia vị cho các món ăn như súp, salad, cá và dưa chuột muối. Hương vị của thì là tươi đậm đà hơn so với thì là khô. Nó mang lại hương vị tươi mát, hơi ngọt và có chút cam quýt cho món ăn.

Prepositions

with in on

* **with dill:** sử dụng thì là như một thành phần. Ví dụ: salmon *with dill* (cá hồi *với thì là*).
* **in dill sauce:** thì là là thành phần chính trong nước sốt. Ví dụ: cucumber salad *in dill sauce* (salad dưa chuột *trong nước sốt thì là*).
* **on dill:** rắc hoặc trang trí bằng thì là. Ví dụ: *on dill* potatoes (khoai tây *rắc thì là*)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dill
  • fresh fresh dill
    (thì là tươi)
  • dried dried dill
    (thì là khô)
  • chopped chopped dill
    (thì là thái nhỏ)
Verb + dill
  • add add dill
    (thêm thì là)
  • sprinkle sprinkle with dill
    (rắc thì là)
  • garnish garnish with dill
    (trang trí bằng thì là)
Noun + dill (compound nouns/phrases)
  • dill dill pickle
    (dưa chuột muối thì là)
  • dill dill sauce
    (sốt thì là)
  • dill dill seeds
    (hạt thì là)

Idioms

  • dill pickle

    dưa chuột muối thì là (một loại dưa chuột muối chua có hương vị thì là đặc trưng, rất phổ biến ở phương Tây)

    "I love the tangy taste of a good dill pickle with my sandwich."

    (Tôi thích vị chua nhẹ của dưa chuột muối thì là ăn kèm bánh mì kẹp.)

  • dill weed (slang)

    kẻ ngốc, kẻ ngờ nghệch (tiếng lóng Mỹ, mang ý chê bai, tương tự 'idiot' hoặc 'fool')

    "Don't be such a dill weed, you forgot your keys again!"

    (Đừng có ngốc nghếch như vậy chứ, cậu lại quên chìa khóa rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dill

Danh từ
Lật mặt

Một loại rau thơm có lá và hạt thơm, được sử dụng để tạo hương vị cho món ăn. Thì là.

"She added fresh dill to the salad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will add dill to the soup tomorrow.
Tôi sẽ thêm thì là vào món súp vào ngày mai.
Phủ định
She won't buy dill at the market next week.
Cô ấy sẽ không mua thì là ở chợ vào tuần tới.
Nghi vấn
Will they grow dill in their garden next year?
Liệu họ có trồng thì là trong vườn của họ vào năm tới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had used more dill in the soup yesterday; it would have tasted much better.
Tôi ước tôi đã sử dụng nhiều thì là hơn trong món súp hôm qua; nó sẽ ngon hơn nhiều.
Phủ định
If only I hadn't added so much dill to the salad; now it's overpowering.
Giá mà tôi đã không thêm quá nhiều thì là vào món salad; bây giờ nó át hết các vị khác.
Nghi vấn
If only they would tell me if they wanted dill on their fish.
Giá mà họ nói cho tôi biết liệu họ có muốn thì là trên món cá của họ không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dill".

Thì là trong Ẩm thực phương Tây

Thì là là một loại thảo mộc rất được ưa chuộng trong ẩm thực Bắc Âu và Đông Âu, đặc biệt là trong các món cá (như cá hồi), dưa chuột muối (dill pickles) và các loại nước sốt kem. Hương vị tươi mát, hơi cam thảo của nó là đặc trưng của nhiều món ăn truyền thống, mang lại sự thanh đạm và thơm ngon.

Lịch sử và Công dụng truyền thống

Từ thời cổ đại, thì là đã được coi trọng không chỉ vì hương vị mà còn vì các đặc tính y học. Người La Mã và Hy Lạp cổ đại sử dụng thì là như một loại thuốc an thần và giúp tiêu hóa. Trong văn hóa dân gian, nó cũng được dùng để xua đuổi tà ma và mang lại may mắn. 'Nước thì là' (dill water) từng là một phương thuốc phổ biến để làm dịu cơn đau bụng ở trẻ sơ sinh.