(Top Banner Ad)
chives
A2
noun A2 Ẩm thực, Thực vật học

chives

UK: /ˈtʃaɪvz/ • US: /ˈtʃaɪvz/

Nghĩa tiếng Việt

hẹ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant related to the onion, with long, hollow leaves that are used in cooking to add a flavour similar to onions.

Vietnamese Meaning

Một loại cây thuộc họ hành, có lá dài, rỗng, được sử dụng trong nấu ăn để thêm hương vị tương tự như hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sprinkled chopped chives on the omelet."

    "Cô ấy rắc hẹ thái nhỏ lên món trứng ốp la."

  • "These mashed potatoes are delicious with chives."

    "Món khoai tây nghiền này rất ngon với hẹ."

  • "Chives are easy to grow in your garden."

    "Hẹ rất dễ trồng trong vườn nhà bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chive Cọng hẹ (dạng số ít, ít dùng, thường dùng trong thuật ngữ thực vật học)
Noun onion Hành tây (cùng họ với hẹ)
Noun garlic Tỏi (cùng chi Allium với hẹ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cēpa
Old French
cive
Middle English
chives
Modern English
chives

Nguồn gốc từ củ hành tây

Từ 'chives' có nguồn gốc từ tiếng Latinh là *cēpa*, có nghĩa là 'củ hành'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng *cive*. Khi người Anh mượn từ này (khoảng thế kỷ 14), họ thường dùng nó ở dạng số nhiều là *chives* (hẹ), vì loại rau thơm này luôn được thu hoạch và sử dụng theo bó nhỏ, nhiều cọng, giống như cách chúng ta thường nói 'hành lá'.

Usage Note

Hẹ là một loại rau thơm phổ biến, thường được dùng tươi để trang trí và tăng hương vị cho món ăn. Hẹ có vị nhẹ hơn hành tây và tỏi. Nó thường được cắt nhỏ và rắc lên trên súp, salad, trứng hoặc các món ăn khác. Không giống như hành lá (scallions), phần thân trắng của hẹ thường không được sử dụng.

Prepositions

with in on

Với 'with', thường dùng để chỉ việc hẹ được dùng cùng với món ăn nào đó (ví dụ: salad with chives). 'In' chỉ việc hẹ là một thành phần trong món ăn (ví dụ: chives in the soup). 'On' thường chỉ việc hẹ được rắc lên trên món ăn (ví dụ: chives on baked potatoes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chives
  • fresh fresh chives
    (Hẹ tươi)
  • finely finely chopped chives
    (Hẹ đã thái nhỏ/băm nhuyễn)
Verb + chives
  • chop chop chives
    (Thái hẹ)
  • sprinkle sprinkle chives
    (Rắc hẹ (lên món ăn))
Noun + with + chives
  • omelette omelette with chives
    (Trứng ốp lết với hẹ)
  • cream sour cream and chives
    (Kem chua và hẹ (món ăn kèm phổ biến))

Idioms

  • sour cream and chives

    Kem chua và hẹ (một sự kết hợp hương vị rất phổ biến trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt cho khoai tây nướng hoặc khoai tây chiên)

    "She served the baked potatoes topped with sour cream and chives."

    (Cô ấy phục vụ món khoai tây nướng rắc kem chua và hẹ lên trên.)

  • a handful of chives

    Một nắm hẹ

    "I need a handful of chives to complete the recipe."

    (Tôi cần một nắm hẹ để hoàn thành công thức này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chives

noun
Lật mặt

Một loại cây thuộc họ hành, có lá dài, rỗng, được sử dụng trong nấu ăn để thêm hương vị tương tự như hành.

"She sprinkled chopped chives on the omelet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chives".

Rau thơm đa dụng

Hẹ là loại rau thơm được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là ở Pháp, Thụy Điển và Mỹ. Nó có vị hành tây nhẹ, thanh mát hơn hành lá và thường được dùng làm lớp trang trí (garnish) cuối cùng cho các món súp kem, món trứng, salad, và các món có phô mai.

Truyền thống trừ tà

Trong lịch sử, người ta tin rằng hẹ có khả năng xua đuổi tà ma và xua đuổi côn trùng. Ở Châu Âu thời Trung cổ, người ta thường treo bó hẹ khô quanh nhà để bảo vệ gia đình khỏi bệnh tật và những điều không may mắn.