(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ chives
A2

chives

noun

Nghĩa tiếng Việt

hẹ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chives'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại cây thuộc họ hành, có lá dài, rỗng, được sử dụng trong nấu ăn để thêm hương vị tương tự như hành.

Definition (English Meaning)

A plant related to the onion, with long, hollow leaves that are used in cooking to add a flavour similar to onions.

Ví dụ Thực tế với 'Chives'

  • "She sprinkled chopped chives on the omelet."

    "Cô ấy rắc hẹ thái nhỏ lên món trứng ốp la."

  • "These mashed potatoes are delicious with chives."

    "Món khoai tây nghiền này rất ngon với hẹ."

  • "Chives are easy to grow in your garden."

    "Hẹ rất dễ trồng trong vườn nhà bạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Chives'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: chives
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Chives'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Hẹ là một loại rau thơm phổ biến, thường được dùng tươi để trang trí và tăng hương vị cho món ăn. Hẹ có vị nhẹ hơn hành tây và tỏi. Nó thường được cắt nhỏ và rắc lên trên súp, salad, trứng hoặc các món ăn khác. Không giống như hành lá (scallions), phần thân trắng của hẹ thường không được sử dụng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in on

Với 'with', thường dùng để chỉ việc hẹ được dùng cùng với món ăn nào đó (ví dụ: salad with chives). 'In' chỉ việc hẹ là một thành phần trong món ăn (ví dụ: chives in the soup). 'On' thường chỉ việc hẹ được rắc lên trên món ăn (ví dụ: chives on baked potatoes).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Chives'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)