(Top Banner Ad)
dimethylbenzene
C1
danh từ C1 Hóa học

dimethylbenzene

UK: /ˌdaɪˌmɛθəlˈbɛnziːn/ • US: /ˌdaɪˌmɛθəlˈbɛnzin/

Nghĩa tiếng Việt

đimethylbenzen xylen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of three isomeric aromatic hydrocarbons (ortho-xylene, meta-xylene, para-xylene) with the formula C6H4(CH3)2, used as solvents and in the production of plastics.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ một trong ba hydrocarbon thơm đồng phân (ortho-xylene, meta-xylene, para-xylene) có công thức C6H4(CH3)2, được sử dụng làm dung môi và trong sản xuất nhựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dimethylbenzene is used extensively in the chemical industry as a solvent."

    "Dimethylbenzene được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa chất như một dung môi."

  • "The analysis showed a high concentration of dimethylbenzene in the sample."

    "Phân tích cho thấy nồng độ dimethylbenzene cao trong mẫu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun xylene Một tên gọi thông thường khác của dimethylbenzene, hoặc hỗn hợp các đồng phân của nó.
Noun benzene Hợp chất hữu cơ gốc tạo nên cấu trúc vòng thơm của dimethylbenzene.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
dis (δις)
Ancient Greek
methy (μέθυ)
Ancient Greek
hylē (ὕλη)
Arabic
lubān jāwī
Latin
benzoin
French/German
méthylène / Benzin
English
dimethylbenzene

Nguồn gốc tên gọi hóa học

Từ 'dimethylbenzene' là một thuật ngữ hóa học được ghép từ ba phần: 'di-' (từ tiếng Hy Lạp cổ 'dis', nghĩa là 'hai lần'), 'methyl' (cũng từ tiếng Hy Lạp 'methy' và 'hylē', liên quan đến rượu gỗ) và 'benzene' (từ 'gum benzoin', một loại nhựa thơm có nguồn gốc Ả Rập). Tên gọi này mô tả chính xác cấu trúc hóa học của hợp chất: một vòng benzene có gắn hai nhóm methyl.

Usage Note

Dimethylbenzene thường được gọi là xylene. Nó tồn tại ở ba dạng đồng phân: ortho-, meta-, và para-, mỗi dạng có vị trí khác nhau của hai nhóm methyl (-CH3) trên vòng benzen. Thuật ngữ 'dimethylbenzene' ít được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày so với 'xylene'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dimethylbenzene
  • pure pure dimethylbenzene
    (dimethylbenzene tinh khiết)
  • mixed mixed dimethylbenzene
    (dimethylbenzene hỗn hợp)
  • liquid liquid dimethylbenzene
    (dimethylbenzene dạng lỏng)
Verb + dimethylbenzene
  • produce produce dimethylbenzene
    (sản xuất dimethylbenzene)
  • extract extract dimethylbenzene
    (chiết xuất dimethylbenzene)
  • use use dimethylbenzene
    (sử dụng dimethylbenzene)
Noun + dimethylbenzene (modifier)
  • dimethylbenzene dimethylbenzene isomers
    (các đồng phân của dimethylbenzene)
  • dimethylbenzene dimethylbenzene derivative
    (dẫn xuất của dimethylbenzene)

Idioms

  • dimethylbenzene isomers

    các đồng phân của dimethylbenzene

    "Scientists study the properties of different dimethylbenzene isomers."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu tính chất của các đồng phân dimethylbenzene khác nhau.)

  • mixed dimethylbenzene

    hỗn hợp dimethylbenzene

    "The industry uses mixed dimethylbenzene as a common solvent."

    (Ngành công nghiệp sử dụng hỗn hợp dimethylbenzene làm dung môi phổ biến.)

  • dimethylbenzene production

    sản xuất dimethylbenzene

    "New methods are being developed for more efficient dimethylbenzene production."

    (Các phương pháp mới đang được phát triển để sản xuất dimethylbenzene hiệu quả hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dimethylbenzene

danh từ
Lật mặt

Bất kỳ một trong ba hydrocarbon thơm đồng phân (ortho-xylene, meta-xylene, para-xylene) có công thức C6H4(CH3)2, được sử dụng làm dung môi và trong sản xuất nhựa.

"Dimethylbenzene is used extensively in the chemical industry as a solvent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dimethylbenzene".

Ứng dụng trong công nghiệp

Dimethylbenzene, thường được gọi là xylene, là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Nó là thành phần chính trong sản xuất nhựa polyester, sợi tổng hợp, sơn, chất kết dính và dung môi.

Vai trò trong nhiên liệu và môi trường

Dimethylbenzene là một thành phần tự nhiên trong dầu mỏ và than đá, cũng như được tìm thấy trong khí thải ô tô. Do đó, nó có liên quan đến các vấn đề về chất lượng không khí và sức khỏe con người, đòi hỏi các quy định về giới hạn phơi nhiễm và kiểm soát ô nhiễm.