(Top Banner Ad)
ethylbenzene
C1
Danh từ C1 Hóa học

ethylbenzene

UK: /ˌeθəlˈbɛnziːn/ • US: /ˌeθəlˈbɛnziːn/

Nghĩa tiếng Việt

etylbenzen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An aromatic hydrocarbon with the formula C8H10; a colorless, flammable liquid primarily used in the production of styrene.

Vietnamese Meaning

Một hydrocacbon thơm có công thức C8H10; một chất lỏng không màu, dễ cháy chủ yếu được sử dụng trong sản xuất styrene.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ethylbenzene is primarily used as an intermediate in the production of styrene."

    "Ethylbenzene chủ yếu được sử dụng như một chất trung gian trong sản xuất styrene."

  • "Exposure to high concentrations of ethylbenzene can cause dizziness and headaches."

    "Tiếp xúc với nồng độ cao ethylbenzene có thể gây chóng mặt và đau đầu."

  • "The environmental impact of ethylbenzene production needs careful management."

    "Tác động môi trường của việc sản xuất ethylbenzene cần được quản lý cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethylbenzene Etylbenzen (một hợp chất hóa học hữu cơ, thành phần chính để sản xuất styren)
Noun ethyl Etyl (một nhóm chức hóa học, -C2H5, có nguồn gốc từ etan)
Noun benzene Benzen (một hợp chất hóa học hữu cơ thơm, C6H6, là dung môi quan trọng)

Synonyms

phenylethane (phenylethane)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
aithēr
Arabic
lubān jāwī
English
ethyl
English
benzene
English
ethylbenzene

Nguồn gốc 'ethyl'

Tiền tố 'ethyl' trong 'ethylbenzene' có nguồn gốc từ 'ether', một chất lỏng nhẹ và dễ bay hơi, cùng với hậu tố hóa học '-yl' chỉ một nhóm nguyên tử. Từ 'ether' lại xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'aithēr', có nghĩa là 'không khí trên cao' hoặc 'không khí tinh khiết'.

Nguồn gốc 'benzene'

Phần 'benzene' trong 'ethylbenzene' bắt nguồn từ 'benzoin', một loại nhựa thơm dùng làm hương liệu. Từ 'benzoin' có gốc từ tiếng Ả Rập 'lubān jāwī' (nghĩa là 'nhựa thơm Java'). Hậu tố hóa học '-ene' được thêm vào để chỉ hydrocacbon không no, có liên kết đôi.

Sự kết hợp

Từ 'ethylbenzene' là một thuật ngữ hóa học hiện đại, được ghép từ hai phần 'ethyl' và 'benzene' để mô tả cấu trúc hóa học của hợp chất này, phản ánh việc nhóm ethyl được gắn vào vòng benzen.

Usage Note

Ethylbenzene là một hợp chất hóa học quan trọng trong ngành công nghiệp hóa chất. Nó là một thành phần của dầu mỏ và được sử dụng rộng rãi làm dung môi và chất trung gian trong sản xuất nhiều sản phẩm, đặc biệt là styrene, một monome được sử dụng để sản xuất polystyren.

Prepositions

in for as

- 'in': Chỉ sự có mặt của ethylbenzene trong một hỗn hợp hoặc quy trình. Ví dụ: 'Ethylbenzene is present in crude oil.'
- 'for': Chỉ mục đích sử dụng của ethylbenzene. Ví dụ: 'Ethylbenzene is used for the production of styrene.'
- 'as': Chỉ vai trò của ethylbenzene trong một quy trình hoặc sản phẩm. Ví dụ: 'Ethylbenzene acts as a solvent.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethylbenzene
  • high-purity high-purity ethylbenzene
    (etylbenzen có độ tinh khiết cao)
  • liquid liquid ethylbenzene
    (etylbenzen dạng lỏng)
  • toxic toxic ethylbenzene
    (etylbenzen độc hại)
Noun + ethylbenzene
  • ethylbenzene ethylbenzene production
    (sản xuất etylbenzen)
  • ethylbenzene ethylbenzene exposure
    (tiếp xúc với etylbenzen)
  • ethylbenzene ethylbenzene derivatives
    (các dẫn xuất của etylbenzen)
Verb + ethylbenzene
  • produce produce ethylbenzene
    (sản xuất etylbenzen)
  • synthesize synthesize ethylbenzene
    (tổng hợp etylbenzen)
  • detect detect ethylbenzene
    (phát hiện etylbenzen)

Idioms

  • ethylbenzene production unit

    đơn vị sản xuất etylbenzen (trong nhà máy hóa chất)

    "The new ethylbenzene production unit significantly increased the plant's output."

    (Đơn vị sản xuất etylbenzen mới đã tăng đáng kể sản lượng của nhà máy.)

  • ethylbenzene value chain

    chuỗi giá trị etylbenzen (toàn bộ quá trình từ nguyên liệu thô đến sản phẩm cuối cùng)

    "Understanding the entire ethylbenzene value chain is crucial for market analysis."

    (Việc hiểu rõ toàn bộ chuỗi giá trị etylbenzen là rất quan trọng để phân tích thị trường.)

  • ethylbenzene market

    thị trường etylbenzen

    "Fluctuations in crude oil prices often impact the ethylbenzene market."

    (Biến động giá dầu thô thường ảnh hưởng đến thị trường etylbenzen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethylbenzene

Danh từ
Lật mặt

Một hydrocacbon thơm có công thức C8H10; một chất lỏng không màu, dễ cháy chủ yếu được sử dụng trong sản xuất styrene.

"Ethylbenzene is primarily used as an intermediate in the production of styrene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethylbenzene".

Vai trò trong ngành nhựa và đời sống hiện đại

Etylbenzen là một hợp chất công nghiệp cực kỳ quan trọng, chủ yếu được dùng làm nguyên liệu chính để sản xuất styren. Styren sau đó được trùng hợp thành polystyren, một loại nhựa phổ biến với ứng dụng rộng rãi trong đời sống, từ vật liệu đóng gói (như xốp cách nhiệt, hộp đựng thức ăn) đến các sản phẩm gia dụng, đồ chơi và linh kiện điện tử. Sự phổ biến của nhựa polystyren đã đưa etylbenzen trở thành một mắt xích không thể thiếu trong nền kinh tế hiện đại, định hình nhiều mặt của tiêu dùng và công nghiệp.

Mối lo ngại về môi trường và sức khỏe cộng đồng

Mặc dù có vai trò công nghiệp to lớn, etylbenzen cũng được phân loại là một hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) và là thành phần tự nhiên có trong xăng dầu và khói thuốc lá. Do đó, nó có thể gây ô nhiễm không khí và nước, dẫn đến những lo ngại về sức khỏe cộng đồng. Tiếp xúc lâu dài hoặc ở nồng độ cao với etylbenzen có thể gây kích ứng mắt, đường hô hấp, và ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương, khiến việc quản lý và kiểm soát phát thải etylbenzen trở thành một vấn đề môi trường và y tế quan trọng.