(Top Banner Ad)
meta
C1
Tính từ C1 Triết học, Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính, Nghệ thuật

meta

UK: /ˈmetə/ • US: /ˈmetə/

Nghĩa tiếng Việt

tự quy chiếu siêu-
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Referring to itself or to the conventions of its genre; self-referential.

Vietnamese Meaning

Tự quy chiếu đến chính nó hoặc đến các quy ước của thể loại của nó; tự tham chiếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was very meta, constantly referencing other films and making jokes about movie tropes."

    "Bộ phim rất 'meta', liên tục tham chiếu đến các bộ phim khác và kể những câu chuyện cười về các khuôn mẫu phim."

  • "The play was meta in its commentary on the theater itself."

    "Vở kịch mang tính 'meta' trong phần bình luận về chính nhà hát."

  • "This is a meta-analysis of previous studies."

    "Đây là một phân tích tổng hợp các nghiên cứu trước đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metadata siêu dữ liệu (dữ liệu mô tả dữ liệu khác)
Noun metacognition siêu nhận thức (sự nhận thức về suy nghĩ của chính mình)
Noun metaverse vũ trụ ảo (thế giới ảo 3D được kết nối, nơi người dùng có thể tương tác)
Noun metagame siêu trò chơi/chiến thuật cấp cao (chiến lược tổng thể về cách chơi một trò chơi)
Noun metaphor phép ẩn dụ
Noun metaphysics siêu hình học
Adjective metaphorical mang tính ẩn dụ
Adjective metaphysical mang tính siêu hình

Synonyms

self-referential (tự tham chiếu)self-aware (tự nhận thức)

Related Words

Subject Area

Triết học, Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μετά (metá)
English
meta

Nguồn gốc từ 'meta'

Từ 'meta' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ giới từ 'μετά' (metá) trong tiếng Hy Lạp cổ đại. Trong tiếng Hy Lạp, 'metá' có nhiều nghĩa, nhưng phổ biến nhất là 'sau', 'bên cạnh', 'cùng với' hoặc 'giữa'. Tuy nhiên, khi được dùng làm tiền tố, nó thường mang nghĩa 'vượt ra ngoài', 'cao hơn', 'phản ánh về chính nó' hoặc 'về'. Ví dụ, 'metaphysics' (siêu hình học) nghĩa là triết học 'vượt ra ngoài' vật lý, còn 'metadata' (siêu dữ liệu) là dữ liệu 'về' dữ liệu khác.

Usage Note

Từ 'meta' trong trường hợp này thường được dùng để chỉ một cái gì đó nhận thức rõ về bản chất của nó và cố tình tham chiếu đến nó. Ví dụ, một bộ phim 'meta' có thể phá vỡ bức tường thứ tư, đề cập đến việc nó là một bộ phim, hoặc chơi với các khuôn mẫu thể loại một cách có ý thức. Khác với 'self-aware' (tự nhận thức) ở chỗ 'meta' thường nhấn mạnh yếu tố chủ động, có ý thức tham chiếu đến bản thân hoặc thể loại, trong khi 'self-aware' chỉ đơn thuần là nhận thức được bản thân.
Khi được sử dụng như một tiền tố, 'meta-' biểu thị một cấp độ trừu tượng cao hơn hoặc phân tích vượt ra ngoài một chủ đề cụ thể. Nó thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó liên quan đến hoặc mô tả bản chất của chính nó. Ví dụ: 'metadata' là dữ liệu về dữ liệu, 'metaphysics' là nghiên cứu về bản chất cơ bản của thực tại, vượt ra ngoài vật lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Khi 'meta' là tính từ hoặc trạng từ (Informal adjective/adverb usage)
  • so that's so meta
    ((thông tục) cái đó thật tự tham chiếu/tự phản ánh (ám chỉ một tác phẩm nghệ thuật, câu chuyện cười, v.v. nói về chính nó hoặc loại hình của nó))
  • go to go meta
    (chuyển sang cấp độ tự tham chiếu; bắt đầu suy nghĩ/nói về chủ đề theo cách cấp cao hơn hoặc về chính chủ đề đó)
  • a a meta joke
    (một câu chuyện cười tự tham chiếu (nói về chính cách làm ra chuyện cười, không phải nội dung của nó))
Trong các từ ghép với tiền tố 'meta-'
  • meta- meta-analysis
    (phân tích tổng hợp (phân tích các nghiên cứu đã có))
  • meta- metadata
    (siêu dữ liệu (dữ liệu mô tả dữ liệu khác))
  • meta- metaverse
    (vũ trụ ảo (một thế giới ảo 3D kết nối, nơi người dùng có thể tương tác))
  • meta- metacognition
    (siêu nhận thức (khả năng nhận thức và kiểm soát quá trình suy nghĩ của chính mình))
  • meta- meta-commentary
    (bình luận về một bình luận hoặc tác phẩm khác)

Idioms

  • that's so meta

    (thông tục) thật là tự tham chiếu/tự phản ánh

    "The TV show about a TV show became incredibly popular because it was so meta."

    (Chương trình TV kể về một chương trình TV đã trở nên cực kỳ nổi tiếng vì nó rất tự tham chiếu.)

  • to go meta

    chuyển sang cấp độ tự tham chiếu; bắt đầu suy nghĩ hoặc nói về một chủ đề ở cấp độ cao hơn, phân tích chính bản chất của nó

    "Instead of just discussing the plot, the literary critic decided to go meta and analyze the concept of storytelling itself."

    (Thay vì chỉ thảo luận về cốt truyện, nhà phê bình văn học đã quyết định 'đi vào cấp độ meta' và phân tích chính khái niệm kể chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meta

Tính từ
Lật mặt

Tự quy chiếu đến chính nó hoặc đến các quy ước của thể loại của nó; tự tham chiếu.

"The movie was very meta, constantly referencing other films and making jokes about movie tropes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meta".

'Meta' trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa đại chúng, 'meta' thường được dùng để chỉ một tác phẩm (phim, sách, trò chơi) tự ý thức về bản thân nó hoặc thể loại của nó. Ví dụ, một bộ phim 'meta' có thể phá vỡ bức tường thứ tư bằng cách nhân vật nhận ra mình đang ở trong một bộ phim, hoặc một câu chuyện cười 'meta' nói về chính việc tạo ra câu chuyện cười đó. Điều này tạo ra sự hài hước thông minh hoặc một lớp nghĩa sâu sắc hơn cho người xem/người đọc.

Khái niệm 'meta' trong triết học và khoa học

Ngoài văn hóa đại chúng, 'meta' còn có ý nghĩa quan trọng trong các lĩnh vực học thuật. 'Metaphysics' (siêu hình học) là nhánh triết học nghiên cứu những khái niệm cơ bản về thực tại, vượt ra ngoài vật lý. Trong khoa học máy tính, 'metadata' (siêu dữ liệu) là dữ liệu về dữ liệu, giúp tổ chức và tìm kiếm thông tin hiệu quả. 'Metacognition' (siêu nhận thức) là khả năng con người suy nghĩ về quá trình tư duy của chính mình, đóng vai trò quan trọng trong học tập và giải quyết vấn đề.