(Top Banner Ad)
dine out
A2
Cụm động từ A2 Ẩm thực, Phong cách sống

dine out

UK: /ˈdaɪn ˈaʊt/ • US: /ˈdaɪn ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

ăn ngoài đi ăn nhà hàng ăn tối tại nhà hàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To eat a meal in a restaurant rather than at home.

Vietnamese Meaning

Ăn tối (hoặc ăn trưa) ở nhà hàng thay vì ở nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We often dine out on Fridays."

    "Chúng tôi thường ăn tối ở nhà hàng vào các ngày thứ Sáu."

  • "They like to dine out at fancy restaurants."

    "Họ thích ăn tối ở các nhà hàng sang trọng."

  • "Let's dine out tonight to celebrate your promotion."

    "Tối nay chúng ta hãy đi ăn tối ở ngoài để chúc mừng việc thăng chức của bạn nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dine ăn tối; ăn bữa chính
Noun diner người ăn tối; quán ăn bình dân (thường kiểu Mỹ)
Noun dinner bữa tối; bữa ăn chính trong ngày

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*disiunare
Old French
disner
Middle English
dinen
English
dine

Nguồn gốc 'Dine Out'

Từ 'dine' có nguồn gốc từ tiếng Latin thông tục '*disiunare' (có nghĩa là 'phá vỡ sự nhịn ăn', tức là ăn bữa đầu tiên trong ngày). Qua tiếng Pháp cổ 'disner', từ này dần phát triển nghĩa thành 'ăn bữa chính'. Khi kết hợp với trạng từ 'out' (ngoài), cụm động từ 'dine out' hình thành với ý nghĩa 'ăn ở bên ngoài, tại nhà hàng', nhấn mạnh việc ra khỏi nhà để thưởng thức bữa ăn. Đây là một cụm động từ tương đối hiện đại trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm động từ "dine out" thường được sử dụng để chỉ việc ăn uống tại các nhà hàng vì mục đích giải trí, gặp gỡ bạn bè, hoặc thưởng thức ẩm thực. Nó nhấn mạnh sự khác biệt với việc nấu ăn và ăn tại nhà. Không giống như "eat out" mang nghĩa chung chung là ăn bên ngoài, "dine out" có phần trang trọng hơn, gợi ý về một trải nghiệm ẩm thực đáng nhớ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + dine out
  • often often dine out
    (thường xuyên đi ăn ngoài)
  • rarely rarely dine out
    (hiếm khi đi ăn ngoài)
  • regularly regularly dine out
    (thường xuyên đi ăn ngoài)
  • afford to afford to dine out
    (đủ khả năng/tiền để đi ăn ngoài)
Verb + dine out
  • decide to decide to dine out
    (quyết định đi ăn ngoài)
  • plan to plan to dine out
    (lên kế hoạch đi ăn ngoài)
  • want to want to dine out
    (muốn đi ăn ngoài)
Prepositional Phrase + dine out
  • with friends dine out with friends
    (đi ăn ngoài với bạn bè)
  • for a special occasion dine out for a special occasion
    (đi ăn ngoài vào dịp đặc biệt)

Idioms

  • Dine out on something

    Kể đi kể lại một câu chuyện thú vị hoặc ấn tượng (thường là về một thành công hay trải nghiệm đặc biệt) để gây cười hoặc gây ấn tượng với người khác, như thể đó là một 'bữa ăn' mình có thể dùng mãi để tạo sự chú ý.

    "He's still dining out on the story of how he managed to save the company from bankruptcy."

    (Anh ấy vẫn thường kể đi kể lại câu chuyện về việc anh ấy đã xoay sở cứu công ty thoát khỏi phá sản như thế nào.)

  • Dine out with friends/family

    Đi ăn nhà hàng cùng bạn bè/gia đình (là một cách diễn đạt phổ biến và trực tiếp, không mang nghĩa bóng)

    "We often dine out with friends on Friday nights."

    (Chúng tôi thường đi ăn nhà hàng với bạn bè vào tối thứ Sáu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dine out

Cụm động từ
Lật mặt

Ăn tối (hoặc ăn trưa) ở nhà hàng thay vì ở nhà.

"We often dine out on Fridays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dine out".

Tiêu dùng và Giải trí

Ở các nước phương Tây, việc đi ăn ngoài (dine out) không chỉ là để ăn uống mà còn là một hình thức giải trí và thư giãn phổ biến, đặc biệt vào cuối tuần hoặc các dịp lễ. Nó mang lại sự tiện lợi, giúp mọi người thoát khỏi công việc bếp núc hàng ngày và trải nghiệm các món ăn đa dạng.

Gắn kết xã hội và Kỷ niệm

Dine out thường được coi là một cách tuyệt vời để gắn kết với bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp. Đây cũng là hoạt động quen thuộc để kỷ niệm các sự kiện đặc biệt như sinh nhật, ngày kỷ niệm, hoặc ăn mừng thành công, tạo ra những trải nghiệm đáng nhớ và tăng cường các mối quan hệ xã hội.