dine out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To eat a meal in a restaurant rather than at home.
Vietnamese Meaning
Ăn tối (hoặc ăn trưa) ở nhà hàng thay vì ở nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We often dine out on Fridays."
"Chúng tôi thường ăn tối ở nhà hàng vào các ngày thứ Sáu."
-
"They like to dine out at fancy restaurants."
"Họ thích ăn tối ở các nhà hàng sang trọng."
-
"Let's dine out tonight to celebrate your promotion."
"Tối nay chúng ta hãy đi ăn tối ở ngoài để chúc mừng việc thăng chức của bạn nhé."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "dine out" thường được sử dụng để chỉ việc ăn uống tại các nhà hàng vì mục đích giải trí, gặp gỡ bạn bè, hoặc thưởng thức ẩm thực. Nó nhấn mạnh sự khác biệt với việc nấu ăn và ăn tại nhà. Không giống như "eat out" mang nghĩa chung chung là ăn bên ngoài, "dine out" có phần trang trọng hơn, gợi ý về một trải nghiệm ẩm thực đáng nhớ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
often often dine out (thường xuyên đi ăn ngoài)
-
rarely rarely dine out (hiếm khi đi ăn ngoài)
-
regularly regularly dine out (thường xuyên đi ăn ngoài)
-
afford to afford to dine out (đủ khả năng/tiền để đi ăn ngoài)
-
decide to decide to dine out (quyết định đi ăn ngoài)
-
plan to plan to dine out (lên kế hoạch đi ăn ngoài)
-
want to want to dine out (muốn đi ăn ngoài)
-
with friends dine out with friends (đi ăn ngoài với bạn bè)
-
for a special occasion dine out for a special occasion (đi ăn ngoài vào dịp đặc biệt)
Idioms
-
Dine out on something
Kể đi kể lại một câu chuyện thú vị hoặc ấn tượng (thường là về một thành công hay trải nghiệm đặc biệt) để gây cười hoặc gây ấn tượng với người khác, như thể đó là một 'bữa ăn' mình có thể dùng mãi để tạo sự chú ý.
"He's still dining out on the story of how he managed to save the company from bankruptcy."
(Anh ấy vẫn thường kể đi kể lại câu chuyện về việc anh ấy đã xoay sở cứu công ty thoát khỏi phá sản như thế nào.)
-
Dine out with friends/family
Đi ăn nhà hàng cùng bạn bè/gia đình (là một cách diễn đạt phổ biến và trực tiếp, không mang nghĩa bóng)
"We often dine out with friends on Friday nights."
(Chúng tôi thường đi ăn nhà hàng với bạn bè vào tối thứ Sáu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dine out
Cụm động từĂn tối (hoặc ăn trưa) ở nhà hàng thay vì ở nhà.
"We often dine out on Fridays."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dine out".
