(Top Banner Ad)
dinner
A1
Danh từ A1 Đời sống hàng ngày

dinner

UK: /ˈdɪnə/ • US: /ˈdɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

bữa tối cơm tối
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main meal of the day, usually eaten in the evening.

Vietnamese Meaning

Bữa ăn chính trong ngày, thường được ăn vào buổi tối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're having roast chicken for dinner."

    "Chúng ta sẽ ăn gà nướng cho bữa tối."

  • "What time is dinner?"

    "Mấy giờ ăn tối?"

  • "She invited us to dinner."

    "Cô ấy mời chúng tôi đến ăn tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dine dùng bữa, ăn uống
Noun diner thực khách; quán ăn nhỏ kiểu Mỹ
Noun dining room phòng ăn
Noun dinner party tiệc tối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ieiunare
Vulgar Latin
*disiūnāre
Old French
disner
Middle English
dinere
English
dinner

Nguồn gốc thú vị

Từ 'dinner' có nguồn gốc từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ 'disner', có nghĩa là 'phá vỡ sự nhịn ăn'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ bữa ăn chính trong ngày, thường là bữa trưa, nhưng qua thời gian, ý nghĩa của nó đã chuyển sang bữa ăn tối.

Usage Note

Dinner thường là bữa ăn lớn nhất và quan trọng nhất trong ngày, diễn ra vào buổi tối. Tuy nhiên, ở một số vùng, 'dinner' có thể chỉ bữa trưa, còn bữa tối được gọi là 'supper'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Prepositions

for at

'Dinner for' dùng để chỉ mục đích của bữa tối (ví dụ: dinner for two). 'At dinner' dùng để chỉ thời điểm hoặc địa điểm đang ăn tối (ví dụ: at the dinner table).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dinner
  • light a light dinner
    (một bữa tối nhẹ)
  • heavy a heavy dinner
    (một bữa tối thịnh soạn)
  • formal a formal dinner
    (một bữa tối trang trọng)
  • informal an informal dinner
    (một bữa tối thân mật)
  • special a special dinner
    (một bữa tối đặc biệt)
Verb + dinner
  • have to have dinner
    (ăn tối)
  • make to make dinner
    (nấu bữa tối)
  • cook to cook dinner
    (nấu bữa tối)
  • eat to eat dinner
    (ăn tối)
  • serve to serve dinner
    (dọn bữa tối)
  • host to host dinner
    (tổ chức bữa tối)
  • go out for to go out for dinner
    (đi ăn tối bên ngoài)

Idioms

  • What's for dinner?

    Tối nay ăn gì?

    "Mom, what's for dinner tonight?"

    (Mẹ ơi, tối nay ăn gì ạ?)

  • Dinner is served.

    Bữa tối đã sẵn sàng (được dọn ra).

    "Please come to the dining room, dinner is served!"

    (Mời mọi người vào phòng ăn, bữa tối đã sẵn sàng rồi ạ!)

  • Come for dinner.

    Đến ăn tối (một lời mời).

    "Would you like to come for dinner on Saturday?"

    (Bạn có muốn đến ăn tối vào thứ Bảy không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dinner

Danh từ
Lật mặt

Bữa ăn chính trong ngày, thường được ăn vào buổi tối.

"We're having roast chicken for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dinner".

Bữa tối là bữa ăn chính

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'dinner' thường là bữa ăn lớn nhất và quan trọng nhất trong ngày, được dùng vào buổi tối. Đây là thời điểm các thành viên trong gia đình hoặc bạn bè tụ họp, chia sẻ câu chuyện và gắn kết sau một ngày dài.

Truyền thống 'Dinner Party'

Một 'dinner party' là một sự kiện xã hội phổ biến ở phương Tây, nơi chủ nhà mời bạn bè hoặc người quen đến nhà để cùng nhau thưởng thức bữa tối. Đây là dịp để giao lưu, giải trí và thể hiện lòng hiếu khách thông qua việc chuẩn bị món ăn ngon và không gian ấm cúng.