dinner
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dinner'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bữa ăn chính trong ngày, thường được ăn vào buổi tối.
Ví dụ Thực tế với 'Dinner'
-
"We're having roast chicken for dinner."
"Chúng ta sẽ ăn gà nướng cho bữa tối."
-
"What time is dinner?"
"Mấy giờ ăn tối?"
-
"She invited us to dinner."
"Cô ấy mời chúng tôi đến ăn tối."
Từ loại & Từ liên quan của 'Dinner'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Dinner'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Dinner thường là bữa ăn lớn nhất và quan trọng nhất trong ngày, diễn ra vào buổi tối. Tuy nhiên, ở một số vùng, 'dinner' có thể chỉ bữa trưa, còn bữa tối được gọi là 'supper'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Dinner for' dùng để chỉ mục đích của bữa tối (ví dụ: dinner for two). 'At dinner' dùng để chỉ thời điểm hoặc địa điểm đang ăn tối (ví dụ: at the dinner table).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Dinner'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.