(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dinner
A1

dinner

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bữa tối cơm tối
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dinner'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bữa ăn chính trong ngày, thường được ăn vào buổi tối.

Definition (English Meaning)

The main meal of the day, usually eaten in the evening.

Ví dụ Thực tế với 'Dinner'

  • "We're having roast chicken for dinner."

    "Chúng ta sẽ ăn gà nướng cho bữa tối."

  • "What time is dinner?"

    "Mấy giờ ăn tối?"

  • "She invited us to dinner."

    "Cô ấy mời chúng tôi đến ăn tối."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dinner'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Dinner'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Dinner thường là bữa ăn lớn nhất và quan trọng nhất trong ngày, diễn ra vào buổi tối. Tuy nhiên, ở một số vùng, 'dinner' có thể chỉ bữa trưa, còn bữa tối được gọi là 'supper'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for at

'Dinner for' dùng để chỉ mục đích của bữa tối (ví dụ: dinner for two). 'At dinner' dùng để chỉ thời điểm hoặc địa điểm đang ăn tối (ví dụ: at the dinner table).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dinner'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)