(Top Banner Ad)
eat-in
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Sinh hoạt

eat-in

UK: /ˈiːtɪn/ • US: /ˈiːtɪn/

Nghĩa tiếng Việt

ăn tại nhà quán ăn nhỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small restaurant where customers can eat on the premises.

Vietnamese Meaning

Một quán ăn nhỏ, nơi khách hàng có thể ăn tại chỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a new eat-in near my office that serves great sandwiches."

    "Có một quán ăn nhỏ mới gần văn phòng tôi, phục vụ bánh mì sandwich rất ngon."

  • "Let's eat in and watch a movie."

    "Hãy ăn tối ở nhà và xem phim nhé."

  • "The eat-in has a good selection of vegetarian dishes."

    "Quán ăn nhỏ đó có nhiều món chay ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb eat ăn
Phrasal Verb eat in ăn tại nhà / tại chỗ (không ra ngoài)
Noun eater người ăn
Adjective/Noun (contrast) take-out mang đi / đồ ăn mang đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁ed-
Proto-Germanic
*etaną
Old English
etan
Modern English
eat
Proto-Indo-European
*en
Proto-Germanic
*in
Old English
in
Modern English
in
Modern English
eat-in (compound)

Nguồn gốc 'Ăn Tại Chỗ'

Từ 'eat-in' là một từ ghép hiện đại, kết hợp động từ 'eat' (ăn) và giới từ 'in' (bên trong). Nó được dùng để mô tả việc ăn uống trực tiếp tại nhà hàng, quán ăn hoặc tại một khu vực ăn uống chuyên dụng, đối lập với việc mua đồ ăn mang đi ('take-out' hoặc 'takeaway'). 'Eat-in' nhấn mạnh sự tiện lợi và trải nghiệm dùng bữa tại chỗ.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những quán ăn nhỏ, không trang trọng bằng nhà hàng. Nhấn mạnh vào việc khách hàng có thể ăn tại quán, trái ngược với việc mua mang đi (take-away/take-out).

Collocations (Từ đi kèm)

eat-in + Noun
  • kitchen an eat-in kitchen
    (một căn bếp có chỗ ăn uống (không gian đủ rộng để đặt bàn ăn))
  • option an eat-in option
    (một lựa chọn ăn tại chỗ)
  • area an eat-in area
    (một khu vực ăn uống tại chỗ)
Verb + eat-in (as option/service)
  • offer to offer eat-in service
    (cung cấp dịch vụ ăn tại chỗ)
  • prefer to prefer eat-in dining
    (thích ăn uống tại chỗ)

Idioms

  • eat in

    ăn ở nhà, ăn tại chỗ (không mang đi/ra ngoài)

    "We're tired, let's just eat in tonight."

    (Chúng tôi mệt rồi, tối nay chúng ta cứ ăn ở nhà đi.)

  • eat-in or take-out?

    Ăn tại chỗ hay mang đi?

    "The barista asked, 'Is that eat-in or take-out?'"

    (Nhân viên pha chế hỏi, 'Quý khách dùng tại chỗ hay mang đi ạ?')

  • eat-in facilities

    cơ sở vật chất/tiện nghi để ăn uống tại chỗ

    "The new cafe has excellent eat-in facilities for its customers."

    (Quán cà phê mới có cơ sở vật chất ăn uống tại chỗ rất tốt cho khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eat-in

Danh từ
Lật mặt

Một quán ăn nhỏ, nơi khách hàng có thể ăn tại chỗ.

"There's a new eat-in near my office that serves great sandwiches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of sightseeing, we decided to visit a cozy eat-in, a small restaurant, for a relaxing dinner.
Sau một ngày dài tham quan, chúng tôi quyết định ghé thăm một quán ăn nhỏ ấm cúng, một nhà hàng nhỏ, để ăn tối thư giãn.
Phủ định
Unlike some travelers, who always seek out the fanciest restaurants, we aren't snobs, so we enjoyed a simple meal at the local eat-in.
Không giống như một số du khách, những người luôn tìm kiếm những nhà hàng sang trọng nhất, chúng tôi không phải là những kẻ hợm hĩnh, vì vậy chúng tôi đã tận hưởng một bữa ăn đơn giản tại một quán ăn địa phương.
Nghi vấn
Considering the late hour, is there a nearby eat-in, a place to grab a quick bite, still open?
Xem xét giờ đã muộn, có quán ăn nhỏ nào gần đây, một nơi để ăn nhanh, vẫn còn mở cửa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eat-in".

Bếp ăn liền ('Eat-in Kitchen') và Phong cách sống phương Tây

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'eat-in kitchen' (bếp có chỗ ăn uống) rất phổ biến. Đây là một căn bếp đủ rộng để đặt một bàn ăn nhỏ hoặc quầy bar, cho phép gia đình dùng bữa ngay trong không gian bếp thay vì phải di chuyển đến phòng ăn riêng biệt. Điều này phản ánh xu hướng không gian sống mở, tiện lợi và thân mật hơn trong sinh hoạt gia đình.

Lựa chọn 'Ăn tại chỗ' so với 'Mang đi': Phản ánh nhịp sống hiện đại

Sự lựa chọn giữa 'eat-in' (ăn tại chỗ) và 'take-out' (mang đi) không chỉ là quyết định về địa điểm ăn uống mà còn phản ánh nhịp sống và thói quen tiêu dùng hiện đại. 'Ăn tại chỗ' thường gắn liền với việc dành thời gian thưởng thức món ăn, trò chuyện xã giao, trong khi 'mang đi' thể hiện sự ưu tiên về tốc độ và tiện lợi, phù hợp với lịch trình bận rộn hoặc muốn ăn tại nhà riêng.