eat-in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small restaurant where customers can eat on the premises.
Vietnamese Meaning
Một quán ăn nhỏ, nơi khách hàng có thể ăn tại chỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's a new eat-in near my office that serves great sandwiches."
"Có một quán ăn nhỏ mới gần văn phòng tôi, phục vụ bánh mì sandwich rất ngon."
-
"Let's eat in and watch a movie."
"Hãy ăn tối ở nhà và xem phim nhé."
-
"The eat-in has a good selection of vegetarian dishes."
"Quán ăn nhỏ đó có nhiều món chay ngon."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ những quán ăn nhỏ, không trang trọng bằng nhà hàng. Nhấn mạnh vào việc khách hàng có thể ăn tại quán, trái ngược với việc mua mang đi (take-away/take-out).
Collocations (Từ đi kèm)
-
kitchen an eat-in kitchen (một căn bếp có chỗ ăn uống (không gian đủ rộng để đặt bàn ăn))
-
option an eat-in option (một lựa chọn ăn tại chỗ)
-
area an eat-in area (một khu vực ăn uống tại chỗ)
-
offer to offer eat-in service (cung cấp dịch vụ ăn tại chỗ)
-
prefer to prefer eat-in dining (thích ăn uống tại chỗ)
Idioms
-
eat in
ăn ở nhà, ăn tại chỗ (không mang đi/ra ngoài)
"We're tired, let's just eat in tonight."
(Chúng tôi mệt rồi, tối nay chúng ta cứ ăn ở nhà đi.)
-
eat-in or take-out?
Ăn tại chỗ hay mang đi?
"The barista asked, 'Is that eat-in or take-out?'"
(Nhân viên pha chế hỏi, 'Quý khách dùng tại chỗ hay mang đi ạ?')
-
eat-in facilities
cơ sở vật chất/tiện nghi để ăn uống tại chỗ
"The new cafe has excellent eat-in facilities for its customers."
(Quán cà phê mới có cơ sở vật chất ăn uống tại chỗ rất tốt cho khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eat-in
Danh từMột quán ăn nhỏ, nơi khách hàng có thể ăn tại chỗ.
"There's a new eat-in near my office that serves great sandwiches."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day of sightseeing, we decided to visit a cozy eat-in, a small restaurant, for a relaxing dinner. |
Sau một ngày dài tham quan, chúng tôi quyết định ghé thăm một quán ăn nhỏ ấm cúng, một nhà hàng nhỏ, để ăn tối thư giãn. |
| Phủ định | Unlike some travelers, who always seek out the fanciest restaurants, we aren't snobs, so we enjoyed a simple meal at the local eat-in. |
Không giống như một số du khách, những người luôn tìm kiếm những nhà hàng sang trọng nhất, chúng tôi không phải là những kẻ hợm hĩnh, vì vậy chúng tôi đã tận hưởng một bữa ăn đơn giản tại một quán ăn địa phương. |
| Nghi vấn | Considering the late hour, is there a nearby eat-in, a place to grab a quick bite, still open? |
Xem xét giờ đã muộn, có quán ăn nhỏ nào gần đây, một nơi để ăn nhanh, vẫn còn mở cửa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eat-in".
