(Top Banner Ad)
dining room
A2
danh từ A2 Nội thất gia đình

dining room

UK: /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ • US: /ˈdaɪnɪŋ ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng ăn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room in a house or hotel used for eating meals.

Vietnamese Meaning

Phòng ăn, phòng dùng để ăn các bữa ăn trong nhà hoặc khách sạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dining room is decorated with antique furniture."

    "Phòng ăn được trang trí bằng đồ nội thất cổ."

  • "They renovated their dining room last year."

    "Họ đã cải tạo phòng ăn của họ năm ngoái."

  • "The family gathered in the dining room for Thanksgiving dinner."

    "Cả gia đình tụ tập trong phòng ăn cho bữa tối Lễ Tạ Ơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dine
Noun diner
Noun dinner
Noun room
Verb room
Adjective roomy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nội thất gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rūm
Old French
disner
Middle English
dinen
English
dine
English
room
English
dining room

Lịch sử từ "dining room"

Từ "dining room" là một từ ghép, kết hợp động từ "to dine" (ăn bữa chính, ăn tối) và danh từ "room" (căn phòng). "Dine" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "disner", mang ý nghĩa "phá bữa ăn chay, ăn bữa chính". "Room" lại bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "rūm", chỉ "không gian". Vào khoảng thế kỷ 18, khi các ngôi nhà ở phương Tây trở nên lớn hơn và phân chia chức năng rõ ràng hơn, ý tưởng về một căn phòng chuyên dụng để ăn uống, đặc biệt cho các bữa ăn trang trọng hoặc tiếp khách, đã hình thành và từ "dining room" ra đời để chỉ không gian này.

Usage Note

Phòng ăn thường là một không gian riêng biệt, nhưng trong các căn hộ nhỏ hoặc nhà có thiết kế mở, nó có thể là một phần của phòng khách hoặc nhà bếp. Chức năng chính của nó là cung cấp không gian thoải mái và trang trọng để ăn uống.

Prepositions

in

"in the dining room": chỉ vị trí, nghĩa là 'ở trong phòng ăn'. Ví dụ: 'We had dinner in the dining room.' (Chúng tôi ăn tối trong phòng ăn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dining room
  • formal a formal dining room
    (một phòng ăn trang trọng)
  • informal an informal dining room
    (một phòng ăn không trang trọng)
  • elegant an elegant dining room
    (một phòng ăn sang trọng)
  • spacious a spacious dining room
    (một phòng ăn rộng rãi)
  • open-plan an open-plan dining room
    (một phòng ăn thiết kế mở (liên thông với không gian khác))
Verb + dining room
  • furnish furnish the dining room
    (trang bị nội thất cho phòng ăn)
  • decorate decorate the dining room
    (trang trí phòng ăn)
  • enter enter the dining room
    (bước vào phòng ăn)
  • use use the dining room
    (sử dụng phòng ăn)
Noun + dining room
  • table dining room table
    (bàn ăn (trong phòng ăn))
  • chairs dining room chairs
    (ghế phòng ăn)
  • set dining room set
    (bộ bàn ghế phòng ăn)
Prepositional Phrase
  • in in the dining room
    (trong phòng ăn)
  • from from the dining room
    (từ phòng ăn)

Idioms

  • set the dining room table

    chuẩn bị bàn ăn (đặt chén đĩa, dao dĩa, khăn ăn...)

    "Could you please help me set the dining room table for dinner tonight?"

    (Bạn có thể giúp tôi chuẩn bị bàn ăn cho bữa tối nay không?)

  • clear the dining room table

    dọn dẹp bàn ăn (sau khi ăn xong)

    "After the meal, we all helped to clear the dining room table."

    (Sau bữa ăn, tất cả chúng tôi đều giúp dọn dẹp bàn ăn.)

  • have a separate dining room

    có một phòng ăn riêng biệt

    "Many traditional homes still have a separate dining room for special occasions."

    (Nhiều ngôi nhà truyền thống vẫn có một phòng ăn riêng biệt cho những dịp đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dining room

danh từ
Lật mặt

Phòng ăn, phòng dùng để ăn các bữa ăn trong nhà hoặc khách sạn.

"The dining room is decorated with antique furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this dining room is so spacious!
Wow, phòng ăn này thật rộng rãi!
Phủ định
Oh, we don't have a dining room in our small apartment.
Ồ, chúng tôi không có phòng ăn trong căn hộ nhỏ của mình.
Nghi vấn
Hey, is that a new dining room set?
Này, đó có phải là bộ bàn ăn mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dining room".

Phòng ăn truyền thống và xã hội phương Tây

Trong lịch sử và văn hóa phương Tây, phòng ăn (dining room) từng là một không gian có vai trò quan trọng, thường được thiết kế trang trọng và tách biệt với các khu vực khác trong nhà. Nó được sử dụng chủ yếu cho các bữa ăn tối chính thức, các buổi tụ họp gia đình vào dịp lễ (như Lễ Tạ Ơn, Giáng Sinh) hoặc khi có khách quý. Đây là nơi thể hiện lòng hiếu khách, sự tinh tế trong ẩm thực và là trung tâm của các cuộc trò chuyện thân mật, giao lưu xã hội. Bữa ăn ở đây không chỉ là nhu cầu sinh lý mà còn là một nghi thức xã hội.

Xu hướng thiết kế hiện đại và "open-plan"

Với sự phát triển của kiến trúc hiện đại và lối sống năng động, đặc biệt ở các đô thị lớn hoặc trong các căn hộ có diện tích hạn chế, xu hướng thiết kế "open-plan" (không gian mở) đã trở nên phổ biến. Phòng ăn ngày nay thường không còn là một căn phòng hoàn toàn riêng biệt mà được tích hợp hoặc liên thông với nhà bếp và phòng khách. Điều này tạo ra một không gian sống chung rộng rãi, linh hoạt và gần gũi hơn, phản ánh sự chuyển đổi từ những bữa ăn trang trọng sang những bữa ăn thân mật, thoải mái hơn trong cuộc sống hàng ngày.