(Top Banner Ad)
eating area
A2
danh từ A2 Nhà hàng, Khách sạn, Gia đình

eating area

UK: /ˈiːtɪŋ ˌeəriə/ • US: /ˈiːtɪŋ ˌeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực ăn uống chỗ ăn uống vùng ăn uống
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated space, room, or zone specifically for eating meals.

Vietnamese Meaning

Một khu vực, phòng, hoặc vùng được chỉ định cụ thể để ăn uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel has a spacious eating area with a beautiful view."

    "Khách sạn có một khu vực ăn uống rộng rãi với tầm nhìn đẹp."

  • "We set up an eating area in the garden for the summer."

    "Chúng tôi đã thiết lập một khu vực ăn uống trong vườn cho mùa hè."

  • "The office eating area is always crowded during lunch."

    "Khu vực ăn uống của văn phòng luôn đông đúc vào giờ ăn trưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb eat ăn, tiêu thụ thức ăn
Noun eater người ăn, vật ăn (thường với tính từ đi kèm như 'big eater' - người ăn nhiều)
Adjective edible có thể ăn được, ăn được (không độc hại)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhà hàng, Khách sạn, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₁ed- (root of 'eat')
Proto-Germanic
*etaną (evolved into 'eat')
Old English
etan (Old English 'eat')
Latin
ārea (root of 'area')
Modern English
eating area (combination of 'eating' from 'eat' and 'area')

Nguồn gốc của 'eating area'

'Eating area' là một cụm danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ động từ 'eat' (ăn) và danh từ 'area' (khu vực). 'Eat' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*h₁ed-) và tiếng German nguyên thủy (*etaną), chỉ hành động tiêu thụ thức ăn. 'Area' lại có nguồn gốc từ tiếng Latinh (ārea) có nghĩa là một không gian mở, một sân hoặc khu vực. Khi kết hợp lại, 'eating area' mô tả một cách trực tiếp và rõ ràng một không gian được thiết kế hoặc dành riêng cho việc ăn uống. Đây là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra các thuật ngữ mới bằng cách ghép các từ sẵn có để diễn tả một khái niệm cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khu vực cụ thể trong nhà, nhà hàng, văn phòng hoặc các không gian công cộng khác, nơi mọi người có thể ngồi và ăn uống thoải mái. Nó nhấn mạnh tính chức năng của không gian đó là dành riêng cho việc ăn uống. Khác với 'dining room' có thể mang tính trang trọng hơn, 'eating area' trung tính và thường dùng cho các không gian ăn uống ít trang trọng hơn hoặc đa năng.

Prepositions

in near around

in (trong khu vực ăn uống), near (gần khu vực ăn uống), around (xung quanh khu vực ăn uống). Ví dụ: 'The table is in the eating area.' 'The kitchen is near the eating area.' 'We decorated around the eating area with plants.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eating area
  • spacious spacious eating area
    (khu vực ăn uống rộng rãi)
  • outdoor outdoor eating area
    (khu vực ăn uống ngoài trời)
  • designated designated eating area
    (khu vực ăn uống được chỉ định/quy định)
  • communal communal eating area
    (khu vực ăn uống chung/tập thể)
  • clean clean eating area
    (khu vực ăn uống sạch sẽ)
Verb + eating area
  • use use the eating area
    (sử dụng khu vực ăn uống)
  • design design an eating area
    (thiết kế một khu vực ăn uống)
  • provide provide an eating area
    (cung cấp một khu vực ăn uống)
  • clean clean the eating area
    (dọn dẹp khu vực ăn uống)
Noun + eating area
  • staff staff eating area
    (khu vực ăn uống của nhân viên)
  • office office eating area
    (khu vực ăn uống trong văn phòng)
  • school school eating area
    (khu vực ăn uống trong trường học)

Idioms

  • designated eating area

    khu vực ăn uống được chỉ định/quy định

    "Please ensure you only consume food and drink in the designated eating area."

    (Vui lòng đảm bảo bạn chỉ ăn và uống trong khu vực ăn uống được chỉ định.)

  • communal eating area

    khu vực ăn uống chung/tập thể

    "The office has a large communal eating area where colleagues can socialise."

    (Văn phòng có một khu vực ăn uống chung lớn nơi đồng nghiệp có thể giao lưu.)

  • outdoor eating area

    khu vực ăn uống ngoài trời

    "The cafe has a lovely outdoor eating area, perfect for sunny days."

    (Quán cà phê có một khu vực ăn uống ngoài trời rất đáng yêu, hoàn hảo cho những ngày nắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eating area

danh từ
Lật mặt

Một khu vực, phòng, hoặc vùng được chỉ định cụ thể để ăn uống.

"The hotel has a spacious eating area with a beautiful view."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eating area".

Không gian xã hội và sự gắn kết

Trong nhiều môi trường phương Tây như văn phòng, trường học và các không gian công cộng, 'eating area' không chỉ đơn thuần là nơi để ăn uống mà còn là một không gian xã hội quan trọng. Nó thường được thiết kế để khuyến khích sự tương tác giữa mọi người, giúp đồng nghiệp hoặc học sinh giao lưu, chia sẻ ý tưởng và xây dựng mối quan hệ ngoài giờ làm việc/học tập. Điều này góp phần tạo nên một môi trường làm việc hoặc học tập tích cực hơn.

Quy tắc và sự tiện nghi

Việc có một 'eating area' riêng biệt trong các tòa nhà công cộng hoặc văn phòng giúp duy trì sự sạch sẽ và trật tự. Nó thường đi kèm với các quy tắc về vệ sinh (ví dụ: dọn dẹp sau khi ăn), tiếng ồn và đôi khi là loại thực phẩm được phép mang vào. Sự tiện nghi của một khu vực ăn uống được trang bị tốt (lò vi sóng, tủ lạnh, bồn rửa) cũng phản ánh sự quan tâm đến sức khỏe và phúc lợi của nhân viên hoặc người sử dụng.