(Top Banner Ad)
living room
A2
noun A2 Household

living room

UK: /ˈlɪvɪŋ ruːm/ • US: /ˈlɪvɪŋ ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng khách phòng sinh hoạt chung
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room in a house or apartment that is used for relaxing and entertaining guests.

Vietnamese Meaning

Phòng khách, phòng sinh hoạt chung, nơi mọi người thư giãn và tiếp khách trong nhà hoặc căn hộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent the evening in the living room watching a movie."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi tối trong phòng khách để xem phim."

  • "The new sofa really brightens up the living room."

    "Chiếc ghế sofa mới thực sự làm sáng sủa phòng khách."

  • "She redecorated the living room in neutral colors."

    "Cô ấy đã trang trí lại phòng khách bằng những màu trung tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live Sống, tồn tại
Adjective living Đang sống, thuộc về sự sống (ví dụ: living expenses - chi phí sinh hoạt)
Noun living Sự sống, sinh kế (ví dụ: make a living - kiếm sống)
Noun room Phòng, không gian
Adjective roomy Rộng rãi, có nhiều chỗ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Household

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lifian
Old English
rum
Modern English
living room

Sự Ra Đời của 'Living Room'

Thuật ngữ "living room" (phòng khách) xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 ở Anh và Mỹ. Nó thay thế các tên gọi trang trọng hơn như "drawing-room" hay "parlor" (phòng khách tiếp khách chính thức). Sự thay đổi này phản ánh xu hướng xã hội, khi phòng khách không còn chỉ là nơi tiếp đón khách quý mà trở thành không gian ấm cúng, trung tâm cho các hoạt động sinh hoạt, giải trí và gắn kết của gia đình hàng ngày.

Usage Note

Living room thường là phòng lớn nhất trong nhà, được trang bị đồ nội thất thoải mái như ghế sofa, bàn trà, TV. Nó thường được sử dụng để xem TV, đọc sách, trò chuyện hoặc tiếp khách. 'Sitting room' là một từ đồng nghĩa, nhưng 'living room' phổ biến hơn ở Bắc Mỹ, trong khi 'sitting room' phổ biến hơn ở Anh. 'Family room' là một phòng khác được sử dụng cho các hoạt động tương tự, nhưng nó thường thoải mái hơn và ít trang trọng hơn 'living room'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + living room
  • spacious spacious living room
    (phòng khách rộng rãi)
  • cozy cozy living room
    (phòng khách ấm cúng)
  • comfortable comfortable living room
    (phòng khách tiện nghi/thoải mái)
  • cluttered cluttered living room
    (phòng khách bừa bộn)
  • open-plan open-plan living room
    (phòng khách không vách ngăn (thiết kế mở))
Verb + living room
  • decorate decorate the living room
    (trang trí phòng khách)
  • furnish furnish the living room
    (trang bị nội thất cho phòng khách)
  • spend time in spend time in the living room
    (dành thời gian trong phòng khách)
  • clean clean the living room
    (dọn dẹp phòng khách)
Noun + living room
  • living room furniture living room furniture
    (nội thất phòng khách)
  • living room decor living room decor
    (đồ trang trí phòng khách)
  • living room wall living room wall
    (tường phòng khách)

Idioms

  • The living room is the heart of the home.

    Phòng khách là trái tim, là trung tâm của ngôi nhà, nơi mọi người quây quần và gắn kết.

    "For many families, the living room is the heart of the home, where everyone gathers for quality time."

    (Đối với nhiều gia đình, phòng khách là trái tim của ngôi nhà, nơi mọi người tụ tập để dành thời gian chất lượng bên nhau.)

  • Turn the living room into...

    Biến phòng khách thành một không gian có chức năng khác (thường là tạm thời).

    "We often turn the living room into a makeshift cinema on movie nights."

    (Chúng tôi thường biến phòng khách thành một rạp chiếu phim tạm thời vào những đêm chiếu phim.)

  • Make yourself at home in the living room.

    Cứ tự nhiên như ở nhà trong phòng khách.

    "Please, make yourself at home in the living room while I prepare some tea."

    (Xin mời, cứ tự nhiên như ở nhà trong phòng khách trong khi tôi pha trà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

living room

noun
Lật mặt

Phòng khách, phòng sinh hoạt chung, nơi mọi người thư giãn và tiếp khách trong nhà hoặc căn hộ.

"We spent the evening in the living room watching a movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, their living room is huge!
Wow, phòng khách của họ rộng quá!
Phủ định
Well, this living room isn't very cozy.
Chà, phòng khách này không được ấm cúng lắm.
Nghi vấn
Hey, is that a new sofa in your living room?
Này, đó có phải là một chiếc ghế sofa mới trong phòng khách của bạn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the living room, which is always tidy, we gather to watch movies as a family.
Trong phòng khách, nơi luôn ngăn nắp, chúng tôi tụ tập xem phim cùng nhau như một gia đình.
Phủ định
Unlike the dining room, which is often used for projects, the living room, in our house, is rarely messy.
Không giống như phòng ăn, nơi thường được sử dụng cho các dự án, phòng khách, trong nhà của chúng tôi, hiếm khi bừa bộn.
Nghi vấn
Mom, is the new sofa, delivered for the living room, comfortable?
Mẹ ơi, chiếc ghế sofa mới, được giao cho phòng khách, có thoải mái không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains, we will watch a movie in the living room.
Nếu trời mưa, chúng ta sẽ xem phim trong phòng khách.
Phủ định
If you don't clean the living room, I won't let you invite your friends over.
Nếu bạn không dọn dẹp phòng khách, tôi sẽ không cho phép bạn mời bạn bè đến.
Nghi vấn
Will you help me decorate the living room if I buy new furniture?
Bạn sẽ giúp tôi trang trí phòng khách chứ nếu tôi mua đồ nội thất mới?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had cleaned the living room before the guests arrived.
Họ đã dọn dẹp phòng khách trước khi khách đến.
Phủ định
She had not decorated the living room for Christmas until her children insisted.
Cô ấy đã không trang trí phòng khách cho Giáng sinh cho đến khi các con cô ấy nài nỉ.
Nghi vấn
Had he painted the living room before selling the house?
Anh ấy đã sơn phòng khách trước khi bán nhà phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "living room".

Sự Chuyển Đổi từ Phòng Khách Trang Trọng sang Thân Mật

Trong lịch sử các nước phương Tây, phòng khách (trước đây gọi là 'drawing-room' hoặc 'parlor') thường là không gian trang trọng, dùng để tiếp đón khách chính thức và trưng bày sự giàu có. Tuy nhiên, "living room" ra đời để chỉ một không gian thoải mái, thân mật hơn, nơi gia đình sinh hoạt, giải trí hàng ngày. Sự thay đổi này phản ánh xu hướng xã hội hiện đại, đề cao sự thoải mái và gắn kết gia đình hơn là sự phô trương.

Trung Tâm Giải Trí và Giao Lưu Gia Đình

Trong văn hóa phương Tây, phòng khách thường đóng vai trò là trung tâm của các hoạt động giải trí và giao lưu gia đình. Đây là nơi phổ biến nhất để đặt TV, hệ thống âm thanh, và là không gian chính để xem phim, chơi trò chơi, đọc sách, hoặc đơn giản là trò chuyện cùng nhau. Nó cũng là nơi đầu tiên khách đến thăm thường được mời ngồi, tạo ấn tượng ban đầu về ngôi nhà và chủ nhân.