diploma disease
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The phenomenon where societies increasingly demand higher educational qualifications for jobs, often beyond what is strictly necessary for the actual work performed. This leads to an overemphasis on formal credentials rather than practical skills and experience.
Vietnamese Meaning
Hiện tượng xã hội ngày càng đòi hỏi trình độ học vấn cao hơn cho các công việc, thường vượt quá mức cần thiết cho công việc thực tế được thực hiện. Điều này dẫn đến việc quá chú trọng vào bằng cấp chính thức hơn là kỹ năng và kinh nghiệm thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The diploma disease has resulted in many graduates struggling to find employment despite their qualifications."
"Bệnh bằng cấp đã dẫn đến việc nhiều sinh viên tốt nghiệp phải vật lộn để tìm việc làm mặc dù họ có bằng cấp."
-
"The rise of the diploma disease has made it difficult for experienced workers without degrees to advance in their careers."
"Sự gia tăng của bệnh bằng cấp đã gây khó khăn cho những người lao động có kinh nghiệm nhưng không có bằng cấp để thăng tiến trong sự nghiệp của họ."
-
"Some argue that the diploma disease is a natural consequence of increasing specialization in the workforce."
"Một số người cho rằng bệnh bằng cấp là một hệ quả tất yếu của sự chuyên môn hóa ngày càng tăng trong lực lượng lao động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | diploma | |
| Noun | disease | |
| Noun | credentialism | |
| Adjective | over-qualified | |
| Noun | academic inflation |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để phê phán hệ thống giáo dục và thị trường lao động khi bằng cấp trở thành yếu tố quan trọng nhất, lấn át các yếu tố khác như kinh nghiệm, kỹ năng mềm và khả năng giải quyết vấn đề. 'Diploma disease' có thể dẫn đến tình trạng lạm phát bằng cấp, khi mọi người phải tốn nhiều thời gian và tiền bạc để lấy bằng cấp cao hơn chỉ để duy trì vị thế trên thị trường lao động, ngay cả khi công việc của họ không thực sự đòi hỏi trình độ đó. Nó cũng có thể gây ra sự bất bình đẳng, vì những người không có điều kiện theo đuổi giáo dục cao hơn sẽ gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread diploma disease (bệnh bằng cấp lan rộng)
-
severe severe diploma disease (bệnh bằng cấp trầm trọng)
-
pernicious pernicious diploma disease (bệnh bằng cấp nguy hại)
-
combat combat diploma disease (chống lại bệnh bằng cấp)
-
suffer from suffer from diploma disease (mắc phải/chịu ảnh hưởng từ bệnh bằng cấp)
-
address address diploma disease (giải quyết vấn đề bệnh bằng cấp)
-
the problem of the problem of diploma disease (vấn đề bệnh bằng cấp)
-
the consequences of the consequences of diploma disease (hậu quả của bệnh bằng cấp)
Idioms
-
to fall prey to diploma disease
trở thành nạn nhân của bệnh bằng cấp (bị cuốn vào vòng xoáy chạy đua bằng cấp)
"Many young people in developing countries unknowingly fall prey to diploma disease."
(Nhiều người trẻ ở các nước đang phát triển vô tình trở thành nạn nhân của bệnh bằng cấp.)
-
the scourge of diploma disease
nạn/tai họa của bệnh bằng cấp
"Policymakers are trying to tackle the scourge of diploma disease in the education system."
(Các nhà hoạch định chính sách đang cố gắng giải quyết nạn bệnh bằng cấp trong hệ thống giáo dục.)
-
to perpetuate diploma disease
làm trầm trọng thêm/duy trì bệnh bằng cấp
"Strict hiring policies based solely on certificates can perpetuate diploma disease."
(Các chính sách tuyển dụng nghiêm ngặt chỉ dựa vào bằng cấp có thể làm trầm trọng thêm bệnh bằng cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diploma disease
danh từHiện tượng xã hội ngày càng đòi hỏi trình độ học vấn cao hơn cho các công việc, thường vượt quá mức cần thiết cho công việc thực tế được thực hiện. Điều này dẫn đến việc quá chú trọng vào bằng cấp chính thức hơn là kỹ năng và kinh nghiệm thực tế.
"The diploma disease has resulted in many graduates struggling to find employment despite their qualifications."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diploma disease".
