(Top Banner Ad)
diploma disease
C1
danh từ C1 Giáo dục, Xã hội học, Kinh tế

diploma disease

UK: /dɪˈpləʊmə dɪˈziːz/ • US: /dɪˈploʊmə dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh bằng cấp chủ nghĩa bằng cấp sính bằng cấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The phenomenon where societies increasingly demand higher educational qualifications for jobs, often beyond what is strictly necessary for the actual work performed. This leads to an overemphasis on formal credentials rather than practical skills and experience.

Vietnamese Meaning

Hiện tượng xã hội ngày càng đòi hỏi trình độ học vấn cao hơn cho các công việc, thường vượt quá mức cần thiết cho công việc thực tế được thực hiện. Điều này dẫn đến việc quá chú trọng vào bằng cấp chính thức hơn là kỹ năng và kinh nghiệm thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diploma disease has resulted in many graduates struggling to find employment despite their qualifications."

    "Bệnh bằng cấp đã dẫn đến việc nhiều sinh viên tốt nghiệp phải vật lộn để tìm việc làm mặc dù họ có bằng cấp."

  • "The rise of the diploma disease has made it difficult for experienced workers without degrees to advance in their careers."

    "Sự gia tăng của bệnh bằng cấp đã gây khó khăn cho những người lao động có kinh nghiệm nhưng không có bằng cấp để thăng tiến trong sự nghiệp của họ."

  • "Some argue that the diploma disease is a natural consequence of increasing specialization in the workforce."

    "Một số người cho rằng bệnh bằng cấp là một hệ quả tất yếu của sự chuyên môn hóa ngày càng tăng trong lực lượng lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diploma
Noun disease
Noun credentialism
Adjective over-qualified
Noun academic inflation

Synonyms

credentialism (chủ nghĩa bằng cấp)qualification inflation (lạm phát bằng cấp)

Related Words

skills gap (khoảng cách kỹ năng)overeducation (thừa bằng cấp)

Subject Area

Giáo dục, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
δίπλωμα (díplōma)
Latin
diplōma
French
diplôme
English
diploma
Old French
desaise
English
disease
English (compound)
diploma disease

Nguồn gốc của 'bệnh bằng cấp'

Thuật ngữ 'bệnh bằng cấp' (diploma disease) được nhà xã hội học người Anh Ronald Dore đặt ra vào những năm 1970 để mô tả một hiện tượng giáo dục toàn cầu. Đó là xu hướng mà giáo dục không còn tập trung vào việc truyền đạt kiến thức và kỹ năng thực chất, mà thay vào đó trở thành một cuộc chạy đua lấy bằng cấp và chứng chỉ. Dore cho rằng bằng cấp dần trở thành một mục tiêu tự thân, một vé thông hành cho công việc, hơn là một minh chứng cho năng lực học tập thực sự.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để phê phán hệ thống giáo dục và thị trường lao động khi bằng cấp trở thành yếu tố quan trọng nhất, lấn át các yếu tố khác như kinh nghiệm, kỹ năng mềm và khả năng giải quyết vấn đề. 'Diploma disease' có thể dẫn đến tình trạng lạm phát bằng cấp, khi mọi người phải tốn nhiều thời gian và tiền bạc để lấy bằng cấp cao hơn chỉ để duy trì vị thế trên thị trường lao động, ngay cả khi công việc của họ không thực sự đòi hỏi trình độ đó. Nó cũng có thể gây ra sự bất bình đẳng, vì những người không có điều kiện theo đuổi giáo dục cao hơn sẽ gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diploma disease
  • widespread widespread diploma disease
    (bệnh bằng cấp lan rộng)
  • severe severe diploma disease
    (bệnh bằng cấp trầm trọng)
  • pernicious pernicious diploma disease
    (bệnh bằng cấp nguy hại)
Verb + diploma disease
  • combat combat diploma disease
    (chống lại bệnh bằng cấp)
  • suffer from suffer from diploma disease
    (mắc phải/chịu ảnh hưởng từ bệnh bằng cấp)
  • address address diploma disease
    (giải quyết vấn đề bệnh bằng cấp)
Noun phrase (referring to the phenomenon)
  • the problem of the problem of diploma disease
    (vấn đề bệnh bằng cấp)
  • the consequences of the consequences of diploma disease
    (hậu quả của bệnh bằng cấp)

Idioms

  • to fall prey to diploma disease

    trở thành nạn nhân của bệnh bằng cấp (bị cuốn vào vòng xoáy chạy đua bằng cấp)

    "Many young people in developing countries unknowingly fall prey to diploma disease."

    (Nhiều người trẻ ở các nước đang phát triển vô tình trở thành nạn nhân của bệnh bằng cấp.)

  • the scourge of diploma disease

    nạn/tai họa của bệnh bằng cấp

    "Policymakers are trying to tackle the scourge of diploma disease in the education system."

    (Các nhà hoạch định chính sách đang cố gắng giải quyết nạn bệnh bằng cấp trong hệ thống giáo dục.)

  • to perpetuate diploma disease

    làm trầm trọng thêm/duy trì bệnh bằng cấp

    "Strict hiring policies based solely on certificates can perpetuate diploma disease."

    (Các chính sách tuyển dụng nghiêm ngặt chỉ dựa vào bằng cấp có thể làm trầm trọng thêm bệnh bằng cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diploma disease

danh từ
Lật mặt

Hiện tượng xã hội ngày càng đòi hỏi trình độ học vấn cao hơn cho các công việc, thường vượt quá mức cần thiết cho công việc thực tế được thực hiện. Điều này dẫn đến việc quá chú trọng vào bằng cấp chính thức hơn là kỹ năng và kinh nghiệm thực tế.

"The diploma disease has resulted in many graduates struggling to find employment despite their qualifications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diploma disease".

Áp lực học tập và xã hội

Ở nhiều xã hội, đặc biệt là ở châu Á, bằng cấp không chỉ là minh chứng cho học vấn mà còn là biểu tượng của địa vị xã hội và sự thành công. Điều này tạo ra áp lực rất lớn lên học sinh và gia đình, khiến họ đầu tư mọi nguồn lực vào việc tích lũy bằng cấp, đôi khi bỏ qua việc học tập thực chất để chạy theo hình thức.

Sự biến đổi mục đích giáo dục

Một hệ quả đáng chú ý của 'bệnh bằng cấp' là sự chuyển dịch mục đích của giáo dục. Thay vì tập trung vào việc nuôi dưỡng tư duy phản biện, sự sáng tạo và phát triển kỹ năng sống, giáo dục có xu hướng trở thành một hệ thống 'sản xuất bằng cấp' để đáp ứng nhu cầu thị trường lao động và xã hội đang coi trọng chứng chỉ hơn năng lực thực tế, dẫn đến sự 'lạm phát bằng cấp'.