(Top Banner Ad)
overemphasis
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Truyền thông, Tâm lý học

overemphasis

UK: /ˌəʊvərˈemfəsɪs/ • US: /ˌoʊvərˈemfəsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhấn mạnh quá mức sự chú trọng thái quá sự đề cao quá mức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Too much emphasis.

Vietnamese Meaning

Sự nhấn mạnh quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is an overemphasis on academic achievement in our society."

    "Trong xã hội chúng ta, có một sự nhấn mạnh quá mức vào thành tích học tập."

  • "The report showed an overemphasis on short-term profits."

    "Báo cáo cho thấy một sự nhấn mạnh quá mức vào lợi nhuận ngắn hạn."

  • "The company's overemphasis on marketing led to neglecting product development."

    "Sự nhấn mạnh quá mức vào marketing của công ty đã dẫn đến việc bỏ bê phát triển sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emphasis sự nhấn mạnh
Verb emphasize nhấn mạnh
Verb overemphasize nhấn mạnh quá mức
Adjective emphatic nhấn mạnh, dứt khoát
Adverb emphatically một cách nhấn mạnh, dứt khoát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Truyền thông, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*uper
Proto-Germanic
*ubar
Old English
ofer
Ancient Greek
emphainein
Latin
emphasis
Old French
emphase
English
emphasis
English
overemphasis

Nguồn gốc của 'Overemphasis'

'Overemphasis' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố 'over-' (có nghĩa là 'quá mức', 'vượt quá') và danh từ 'emphasis' (có nghĩa là 'sự nhấn mạnh'). Tiền tố 'over-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ofer'. Còn 'emphasis' lại có hành trình dài hơn: từ tiếng Hy Lạp cổ 'emphainein' (nghĩa là 'biểu lộ, hiển thị'), qua tiếng Latin 'emphasis', rồi đến tiếng Pháp cổ 'emphase' và cuối cùng là tiếng Anh. Khi kết hợp lại, 'overemphasis' mô tả hành động hoặc tình trạng nhấn mạnh một điều gì đó vượt quá mức cần thiết, thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Usage Note

Từ 'overemphasis' thường được sử dụng khi sự nhấn mạnh vào một khía cạnh cụ thể nào đó trở nên thái quá, gây mất cân bằng hoặc làm lu mờ các yếu tố quan trọng khác. Khác với 'emphasis' (nhấn mạnh) chỉ đơn thuần là sự chú trọng, 'overemphasis' mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu cân đối.

Prepositions

on upon

'Overemphasis on' hoặc 'Overemphasis upon' được dùng để chỉ đối tượng hoặc khía cạnh bị nhấn mạnh quá mức. Ví dụ: 'There is an overemphasis on test scores' (Có sự nhấn mạnh quá mức vào điểm số bài kiểm tra).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overemphasis
  • undue undue overemphasis
    (sự nhấn mạnh quá mức không đáng có)
  • excessive excessive overemphasis
    (sự nhấn mạnh thái quá)
  • marked marked overemphasis
    (sự nhấn mạnh rõ rệt quá mức)
  • unhealthy unhealthy overemphasis
    (sự nhấn mạnh quá mức không lành mạnh)
Verb + overemphasis
  • place place an overemphasis on
    (đặt quá nhiều sự nhấn mạnh vào)
  • put put an overemphasis on
    (đặt quá nhiều sự nhấn mạnh vào)
  • avoid avoid overemphasis
    (tránh nhấn mạnh quá mức)
  • lead to lead to overemphasis
    (dẫn đến sự nhấn mạnh quá mức)
overemphasis + Verb
  • causes overemphasis causes problems
    (sự nhấn mạnh quá mức gây ra vấn đề)
  • results in overemphasis results in
    (sự nhấn mạnh quá mức dẫn đến)

Idioms

  • place an overemphasis on something

    Đặt quá nhiều sự nhấn mạnh, tầm quan trọng vào điều gì đó, vượt quá mức cần thiết.

    "We should avoid placing an overemphasis on test scores alone, as it might overlook other important skills."

    (Chúng ta nên tránh đặt quá nhiều sự nhấn mạnh vào điểm số bài kiểm tra đơn thuần, vì điều đó có thể bỏ qua các kỹ năng quan trọng khác.)

  • an unhealthy overemphasis

    Sự nhấn mạnh quá mức đến mức không lành mạnh, có tác động tiêu cực.

    "There's an unhealthy overemphasis on appearance in social media today, leading to body image issues."

    (Ngày nay có một sự nhấn mạnh quá mức không lành mạnh vào ngoại hình trên mạng xã hội, dẫn đến các vấn đề về hình ảnh cơ thể.)

  • the danger of overemphasis

    Nguy cơ tiềm tàng khi nhấn mạnh một điều gì đó vượt quá giới hạn hợp lý.

    "The report highlighted the danger of overemphasis on short-term profits at the expense of long-term sustainability."

    (Báo cáo đã nêu bật nguy cơ của việc nhấn mạnh quá mức vào lợi nhuận ngắn hạn mà bỏ qua sự bền vững dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overemphasis

noun
Lật mặt

Sự nhấn mạnh quá mức.

"There is an overemphasis on academic achievement in our society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report placed an overemphasis on short-term profits.
Báo cáo đã quá nhấn mạnh vào lợi nhuận ngắn hạn.
Phủ định
There isn't an overemphasis on practical skills in the curriculum.
Không có sự nhấn mạnh quá mức vào các kỹ năng thực tế trong chương trình giảng dạy.
Nghi vấn
Is there an overemphasis on theory rather than practice in this course?
Có sự nhấn mạnh quá mức vào lý thuyết hơn là thực hành trong khóa học này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher will place an overemphasis on grammar in the next lesson.
Giáo viên sẽ đặt sự quá chú trọng vào ngữ pháp trong bài học tới.
Phủ định
The report is not going to have an overemphasis on the cost of the project.
Báo cáo sẽ không quá chú trọng vào chi phí của dự án.
Nghi vấn
Will the speaker place an overemphasis on the importance of this single skill?
Liệu diễn giả có quá chú trọng vào tầm quan trọng của kỹ năng đơn lẻ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overemphasis".

Áp lực thành tích trong giáo dục

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các nước phương Tây và một số quốc gia châu Á, có xu hướng 'overemphasis' vào thành tích học tập, điểm số và các kỳ thi chuẩn hóa. Điều này có thể tạo ra áp lực rất lớn cho học sinh, đôi khi làm mất đi niềm vui học hỏi, khả năng sáng tạo và phát triển toàn diện, vì mục tiêu chính chỉ là đạt được điểm cao thay vì thực sự nắm vững kiến thức và kỹ năng.

Cân bằng công việc và cuộc sống (Work-Life Balance)

Khái niệm cân bằng công việc và cuộc sống (work-life balance) ngày càng trở nên quan trọng trong văn hóa phương Tây. Việc 'overemphasis' vào công việc (thường được gọi là 'workaholism' – nghiện việc) mà bỏ bê sức khỏe cá nhân, gia đình và các hoạt động giải trí có thể dẫn đến căng thẳng, kiệt sức và giảm chất lượng cuộc sống. Xã hội đang dần nhận ra sự cần thiết của việc không quá nhấn mạnh bất kỳ khía cạnh nào để duy trì một cuộc sống hài hòa.