overemphasis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Too much emphasis.
Vietnamese Meaning
Sự nhấn mạnh quá mức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is an overemphasis on academic achievement in our society."
"Trong xã hội chúng ta, có một sự nhấn mạnh quá mức vào thành tích học tập."
-
"The report showed an overemphasis on short-term profits."
"Báo cáo cho thấy một sự nhấn mạnh quá mức vào lợi nhuận ngắn hạn."
-
"The company's overemphasis on marketing led to neglecting product development."
"Sự nhấn mạnh quá mức vào marketing của công ty đã dẫn đến việc bỏ bê phát triển sản phẩm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emphasis | sự nhấn mạnh |
| Verb | emphasize | nhấn mạnh |
| Verb | overemphasize | nhấn mạnh quá mức |
| Adjective | emphatic | nhấn mạnh, dứt khoát |
| Adverb | emphatically | một cách nhấn mạnh, dứt khoát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'overemphasis' thường được sử dụng khi sự nhấn mạnh vào một khía cạnh cụ thể nào đó trở nên thái quá, gây mất cân bằng hoặc làm lu mờ các yếu tố quan trọng khác. Khác với 'emphasis' (nhấn mạnh) chỉ đơn thuần là sự chú trọng, 'overemphasis' mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu cân đối.
Prepositions
'Overemphasis on' hoặc 'Overemphasis upon' được dùng để chỉ đối tượng hoặc khía cạnh bị nhấn mạnh quá mức. Ví dụ: 'There is an overemphasis on test scores' (Có sự nhấn mạnh quá mức vào điểm số bài kiểm tra).
Collocations (Từ đi kèm)
-
undue undue overemphasis (sự nhấn mạnh quá mức không đáng có)
-
excessive excessive overemphasis (sự nhấn mạnh thái quá)
-
marked marked overemphasis (sự nhấn mạnh rõ rệt quá mức)
-
unhealthy unhealthy overemphasis (sự nhấn mạnh quá mức không lành mạnh)
-
place place an overemphasis on (đặt quá nhiều sự nhấn mạnh vào)
-
put put an overemphasis on (đặt quá nhiều sự nhấn mạnh vào)
-
avoid avoid overemphasis (tránh nhấn mạnh quá mức)
-
lead to lead to overemphasis (dẫn đến sự nhấn mạnh quá mức)
-
causes overemphasis causes problems (sự nhấn mạnh quá mức gây ra vấn đề)
-
results in overemphasis results in (sự nhấn mạnh quá mức dẫn đến)
Idioms
-
place an overemphasis on something
Đặt quá nhiều sự nhấn mạnh, tầm quan trọng vào điều gì đó, vượt quá mức cần thiết.
"We should avoid placing an overemphasis on test scores alone, as it might overlook other important skills."
(Chúng ta nên tránh đặt quá nhiều sự nhấn mạnh vào điểm số bài kiểm tra đơn thuần, vì điều đó có thể bỏ qua các kỹ năng quan trọng khác.)
-
an unhealthy overemphasis
Sự nhấn mạnh quá mức đến mức không lành mạnh, có tác động tiêu cực.
"There's an unhealthy overemphasis on appearance in social media today, leading to body image issues."
(Ngày nay có một sự nhấn mạnh quá mức không lành mạnh vào ngoại hình trên mạng xã hội, dẫn đến các vấn đề về hình ảnh cơ thể.)
-
the danger of overemphasis
Nguy cơ tiềm tàng khi nhấn mạnh một điều gì đó vượt quá giới hạn hợp lý.
"The report highlighted the danger of overemphasis on short-term profits at the expense of long-term sustainability."
(Báo cáo đã nêu bật nguy cơ của việc nhấn mạnh quá mức vào lợi nhuận ngắn hạn mà bỏ qua sự bền vững dài hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overemphasis
nounSự nhấn mạnh quá mức.
"There is an overemphasis on academic achievement in our society."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The report placed an overemphasis on short-term profits. |
Báo cáo đã quá nhấn mạnh vào lợi nhuận ngắn hạn. |
| Phủ định | There isn't an overemphasis on practical skills in the curriculum. |
Không có sự nhấn mạnh quá mức vào các kỹ năng thực tế trong chương trình giảng dạy. |
| Nghi vấn | Is there an overemphasis on theory rather than practice in this course? |
Có sự nhấn mạnh quá mức vào lý thuyết hơn là thực hành trong khóa học này không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher will place an overemphasis on grammar in the next lesson. |
Giáo viên sẽ đặt sự quá chú trọng vào ngữ pháp trong bài học tới. |
| Phủ định | The report is not going to have an overemphasis on the cost of the project. |
Báo cáo sẽ không quá chú trọng vào chi phí của dự án. |
| Nghi vấn | Will the speaker place an overemphasis on the importance of this single skill? |
Liệu diễn giả có quá chú trọng vào tầm quan trọng của kỹ năng đơn lẻ này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overemphasis".
