(Top Banner Ad)
dire straits
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Chung

dire straits

Nghĩa tiếng Việt

tình cảnh khốn khó hoàn cảnh túng quẫn tình thế nguy ngập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very difficult or dangerous situation.

Vietnamese Meaning

Một tình huống rất khó khăn hoặc nguy hiểm; hoàn cảnh khốn khó, túng quẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is in dire straits after losing its biggest contract."

    "Công ty đang trong tình cảnh khốn khó sau khi mất hợp đồng lớn nhất."

  • "Many small businesses are in dire straits due to the economic downturn."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang trong tình cảnh khốn khó do suy thoái kinh tế."

  • "The refugees found themselves in dire straits after losing their homes."

    "Những người tị nạn rơi vào hoàn cảnh túng quẫn sau khi mất nhà cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dire khủng khiếp, ghê gớm, cực kỳ nghiêm trọng
Adverb direly một cách khủng khiếp, nghiêm trọng
Noun direness sự khủng khiếp, sự nghiêm trọng
Noun strait eo biển; tình thế khó khăn
Verb straiten làm cho chật hẹp; làm cho khó khăn

Synonyms

desperate situation (tình huống tuyệt vọng)precarious situation (tình huống bấp bênh)grave situation (tình huống nghiêm trọng)

Antonyms

comfortable situation (tình huống thoải mái)favorable circumstances (hoàn cảnh thuận lợi)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dirus
English
dire
Latin
strictus
Old French
estreit
English
strait
English (17th C.)
dire straits

Nguồn gốc của 'dire straits'

Cụm từ "dire straits" có nghĩa là "hoàn cảnh cực kỳ khó khăn hoặc nguy hiểm". Nó được ghép từ hai từ: "dire" (bắt nguồn từ tiếng Latin 'dirus' nghĩa là "kinh khủng, đáng sợ") và "straits" (bắt nguồn từ tiếng Latin 'strictus' nghĩa là "chật hẹp, eo hẹp"). Ban đầu, "strait" có thể chỉ một eo biển hẹp, khó đi lại, hoặc một tình huống khó khăn. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo ra hình ảnh một tình huống chật vật, đáng sợ, rất khó thoát ra.

Usage Note

Cụm từ 'dire straits' thường được dùng để mô tả tình trạng nghiêm trọng về tài chính, sức khỏe, hoặc các vấn đề nan giải khác. Nó nhấn mạnh mức độ nguy cấp và khó khăn của tình hình. Khác với 'difficult situation' (tình huống khó khăn) chỉ mang tính chung chung, 'dire straits' thể hiện mức độ nghiêm trọng cao hơn nhiều.

Prepositions

in

'in dire straits': chỉ trạng thái, tình trạng đang ở trong hoàn cảnh khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + dire straits
  • be be in dire straits
    (đang trong tình trạng cực kỳ khó khăn)
  • find oneself find oneself in dire straits
    (thấy mình rơi vào cảnh khốn cùng)
  • fall into fall into dire straits
    (rơi vào cảnh khốn khó)
  • get into get into dire straits
    (lâm vào tình thế gay go)
Adjectives + dire straits
  • financial financial dire straits
    (khó khăn tài chính nghiêm trọng)
  • economic economic dire straits
    (khó khăn kinh tế trầm trọng)
  • desperate desperate dire straits
    (tình thế khốn cùng, tuyệt vọng)

Idioms

  • to be in dire straits

    đang ở trong tình thế cực kỳ khó khăn, nguy hiểm

    "Many small businesses are in dire straits due to the pandemic."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang trong tình cảnh cực kỳ khó khăn do đại dịch.)

  • to find oneself in dire straits

    thấy mình rơi vào hoàn cảnh khốn cùng

    "After losing his job, he found himself in dire straits."

    (Sau khi mất việc, anh ấy thấy mình rơi vào hoàn cảnh khốn cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dire straits

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Một tình huống rất khó khăn hoặc nguy hiểm; hoàn cảnh khốn khó, túng quẫn.

"The company is in dire straits after losing its biggest contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are in dire straits, aren't they?
Họ đang ở trong tình cảnh khó khăn, phải không?
Phủ định
We aren't in dire straits anymore, are we?
Chúng ta không còn ở trong tình cảnh khó khăn nữa, phải không?
Nghi vấn
He is in dire straits, isn't he?
Anh ấy đang ở trong tình cảnh khó khăn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dire straits".

Ban nhạc Dire Straits

Dire Straits là một ban nhạc rock người Anh rất nổi tiếng, thành lập vào năm 1977. Tên của ban nhạc, theo lời kể của các thành viên, phản ánh tình hình tài chính khó khăn mà họ phải đối mặt trong những ngày đầu thành lập. Các bài hát kinh điển của họ như 'Sultans of Swing' và 'Money for Nothing' đã trở thành biểu tượng văn hóa và bán được hàng triệu bản trên toàn thế giới.

Ẩn dụ về 'Strait'

Trong tiếng Anh, từ 'strait' không chỉ là một eo biển hẹp mà còn là một ẩn dụ mạnh mẽ cho những tình huống khó khăn, chật vật, ít lựa chọn. Việc kết hợp với 'dire' (kinh khủng, nghiêm trọng) đã tăng cường ý nghĩa này, nhấn mạnh sự nghiêm trọng và nguy hiểm của hoàn cảnh, giống như một con tàu đang mắc kẹt trong một eo biển nguy hiểm.