dire straits
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very difficult or dangerous situation.
Vietnamese Meaning
Một tình huống rất khó khăn hoặc nguy hiểm; hoàn cảnh khốn khó, túng quẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is in dire straits after losing its biggest contract."
"Công ty đang trong tình cảnh khốn khó sau khi mất hợp đồng lớn nhất."
-
"Many small businesses are in dire straits due to the economic downturn."
"Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang trong tình cảnh khốn khó do suy thoái kinh tế."
-
"The refugees found themselves in dire straits after losing their homes."
"Những người tị nạn rơi vào hoàn cảnh túng quẫn sau khi mất nhà cửa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'dire straits' thường được dùng để mô tả tình trạng nghiêm trọng về tài chính, sức khỏe, hoặc các vấn đề nan giải khác. Nó nhấn mạnh mức độ nguy cấp và khó khăn của tình hình. Khác với 'difficult situation' (tình huống khó khăn) chỉ mang tính chung chung, 'dire straits' thể hiện mức độ nghiêm trọng cao hơn nhiều.
Prepositions
'in dire straits': chỉ trạng thái, tình trạng đang ở trong hoàn cảnh khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be in dire straits (đang trong tình trạng cực kỳ khó khăn)
-
find oneself find oneself in dire straits (thấy mình rơi vào cảnh khốn cùng)
-
fall into fall into dire straits (rơi vào cảnh khốn khó)
-
get into get into dire straits (lâm vào tình thế gay go)
-
financial financial dire straits (khó khăn tài chính nghiêm trọng)
-
economic economic dire straits (khó khăn kinh tế trầm trọng)
-
desperate desperate dire straits (tình thế khốn cùng, tuyệt vọng)
Idioms
-
to be in dire straits
đang ở trong tình thế cực kỳ khó khăn, nguy hiểm
"Many small businesses are in dire straits due to the pandemic."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang trong tình cảnh cực kỳ khó khăn do đại dịch.)
-
to find oneself in dire straits
thấy mình rơi vào hoàn cảnh khốn cùng
"After losing his job, he found himself in dire straits."
(Sau khi mất việc, anh ấy thấy mình rơi vào hoàn cảnh khốn cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dire straits
Danh từ (số nhiều)Một tình huống rất khó khăn hoặc nguy hiểm; hoàn cảnh khốn khó, túng quẫn.
"The company is in dire straits after losing its biggest contract."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are in dire straits, aren't they? |
Họ đang ở trong tình cảnh khó khăn, phải không? |
| Phủ định | We aren't in dire straits anymore, are we? |
Chúng ta không còn ở trong tình cảnh khó khăn nữa, phải không? |
| Nghi vấn | He is in dire straits, isn't he? |
Anh ấy đang ở trong tình cảnh khó khăn, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dire straits".
