(Top Banner Ad)
direct labor
B2
noun B2 Kinh tế

direct labor

UK: /daɪˈrɛkt ˈleɪbər/ • US: /dəˈrɛkt ˈleɪbər/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí nhân công trực tiếp nhân công trực tiếp lao động trực tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The work of employees who are directly involved in the production of goods or services.

Vietnamese Meaning

Chi phí nhân công trực tiếp, là công việc của những nhân viên trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to reduce its direct labor costs to remain competitive."

    "Công ty cần giảm chi phí nhân công trực tiếp để duy trì khả năng cạnh tranh."

  • "Direct labor is a significant component of the total cost of a product."

    "Nhân công trực tiếp là một thành phần quan trọng trong tổng chi phí của một sản phẩm."

  • "Tracking direct labor hours helps in determining the efficiency of the production process."

    "Việc theo dõi giờ làm việc trực tiếp giúp xác định hiệu quả của quy trình sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun labor sức lao động; công việc
Verb direct chỉ đạo; hướng dẫn
Adjective direct trực tiếp; thẳng thắn
Noun indirect labor lao động gián tiếp
Noun laborer người lao động chân tay

Synonyms

production labor (nhân công sản xuất)

Antonyms

indirect labor (nhân công gián tiếp)

Related Words

cost of goods sold (giá vốn hàng bán)manufacturing overhead (chi phí sản xuất chung)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
directus
Old French
direct
Middle English
direct
English
direct
Latin
labor
Old French
labour
Middle English
labour
English
labor
English
direct labor

Từ Nguồn Gốc Latin Đến Khái Niệm Hiện Đại

Cụm từ 'direct labor' (lao động trực tiếp) được ghép từ hai từ có nguồn gốc Latin sâu sắc. 'Direct' đến từ 'directus' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'thẳng thắn, trực tiếp'. 'Labor' cũng xuất phát từ 'labor' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự làm việc, sự nỗ lực'. Khi kết hợp trong tiếng Anh, chúng tạo thành một thuật ngữ kinh tế quan trọng, chỉ những công việc trực tiếp tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó phản ánh cách các ngôn ngữ cổ đại góp phần định hình các khái niệm hiện đại trong thế giới kinh doanh và sản xuất.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kế toán chi phí và quản lý sản xuất. Nó phân biệt với 'indirect labor' (nhân công gián tiếp), là công việc hỗ trợ quá trình sản xuất nhưng không trực tiếp tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ.

Prepositions

in for

'in' được dùng để chỉ sự tham gia vào một hoạt động (e.g., 'direct labor in manufacturing'). 'for' được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng (e.g., 'direct labor for a specific project').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + direct labor
  • skilled skilled direct labor
    (lao động trực tiếp có kỹ năng)
  • unskilled unskilled direct labor
    (lao động trực tiếp phổ thông)
  • total total direct labor
    (tổng lao động trực tiếp)
  • variable variable direct labor
    (lao động trực tiếp biến đổi)
Verb + direct labor
  • manage manage direct labor
    (quản lý lao động trực tiếp)
  • allocate allocate direct labor
    (phân bổ lao động trực tiếp)
  • track track direct labor
    (theo dõi lao động trực tiếp)
  • reduce reduce direct labor
    (giảm lao động trực tiếp)
direct labor + Noun
  • cost direct labor cost
    (chi phí lao động trực tiếp)
  • hour direct labor hour
    (giờ lao động trực tiếp)
  • expense direct labor expense
    (khoản chi lao động trực tiếp)
  • budget direct labor budget
    (ngân sách lao động trực tiếp)

Idioms

  • direct labor cost

    chi phí lao động trực tiếp (tiền lương và phúc lợi trả cho công nhân trực tiếp tạo ra sản phẩm/dịch vụ)

    "Calculating the direct labor cost is crucial for pricing products."

    (Tính toán chi phí lao động trực tiếp là rất quan trọng để định giá sản phẩm.)

  • direct labor hour

    giờ lao động trực tiếp (tổng số giờ công nhân trực tiếp dành để sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ)

    "The project requires 500 direct labor hours to complete."

    (Dự án này yêu cầu 500 giờ lao động trực tiếp để hoàn thành.)

  • direct labor efficiency

    hiệu quả lao động trực tiếp (mức độ hiệu quả mà lao động trực tiếp được sử dụng để đạt được sản lượng mong muốn)

    "Improving direct labor efficiency can significantly reduce manufacturing expenses."

    (Cải thiện hiệu quả lao động trực tiếp có thể giảm đáng kể chi phí sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

direct labor

noun
Lật mặt

Chi phí nhân công trực tiếp, là công việc của những nhân viên trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ.

"The company needs to reduce its direct labor costs to remain competitive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "direct labor".

Nền Tảng Của Kế Toán Chi Phí

Trong lĩnh vực kế toán chi phí và quản lý sản xuất, 'direct labor' là một khái niệm trung tâm. Nó dùng để chỉ những công việc trực tiếp tham gia vào quá trình tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ (ví dụ: công nhân lắp ráp ô tô, thợ may quần áo). Việc phân biệt 'direct labor' với 'indirect labor' (lao động gián tiếp như giám sát viên, nhân viên vệ sinh nhà máy) là cực kỳ quan trọng để tính toán chính xác chi phí sản phẩm, định giá và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Tầm Quan Trọng Trong Nền Kinh Tế Sản Xuất

'Direct labor' đã và đang là yếu tố cốt lõi trong các nền kinh tế dựa trên sản xuất. Nó đại diện cho nguồn lực con người trực tiếp biến nguyên vật liệu thành thành phẩm. Hiệu suất của lao động trực tiếp ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, chất lượng và khả năng cạnh tranh của một doanh nghiệp. Trong thời đại công nghệ số và tự động hóa, vai trò và cơ cấu của 'direct labor' đang dần thay đổi, đặt ra những thách thức và cơ hội mới cho người lao động và các nhà quản lý.