(Top Banner Ad)
laborer
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Lao động

laborer

UK: /ˈleɪbərər/ • US: /ˈleɪbərər/

Nghĩa tiếng Việt

người lao động lao động phổ thông công nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person doing unskilled manual work for wages.

Vietnamese Meaning

Một người lao động chân tay, làm công việc phổ thông không đòi hỏi kỹ năng cao để kiếm sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction site employed many laborers."

    "Công trường xây dựng thuê rất nhiều lao động phổ thông."

  • "Many rural people migrate to cities to work as laborers."

    "Nhiều người dân nông thôn di cư đến các thành phố để làm lao động phổ thông."

  • "The laborer was injured on the job."

    "Người lao động bị thương trong khi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun labor lao động, công việc (việc chân tay)
Verb labor lao động, làm việc vất vả
Adjective laborious chăm chỉ, cần cù, khó nhọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
labor
Old French
labourer
English
laborer

Nguồn Gốc Của 'Laborer'

Từ 'laborer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'labor', có nghĩa là 'công việc khó nhọc, sự cố gắng'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'labourer', chỉ người làm việc vất vả. Cuối cùng, nó trở thành 'laborer' trong tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa là người lao động chân tay.

Usage Note

Từ 'laborer' thường được dùng để chỉ những người làm các công việc nặng nhọc, lặp đi lặp lại, thường không yêu cầu trình độ học vấn cao. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý về địa vị xã hội thấp hoặc thu nhập thấp. Cần phân biệt với 'worker' mang nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ ai làm việc, kể cả những người làm công việc trí óc. 'Manual worker' là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhấn mạnh vào tính chất sử dụng sức lực cơ bắp của công việc.

Prepositions

as for

'- Laborer as': thường được sử dụng để chỉ vai trò hoặc chức năng của người lao động (ví dụ: He worked as a laborer on the construction site). '- Laborer for': thường được sử dụng để chỉ người hoặc tổ chức mà người lao động làm việc cho (ví dụ: He is a laborer for a construction company).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laborer
  • manual manual laborer
    (người lao động chân tay)
  • skilled skilled laborer
    (người lao động có tay nghề)
  • unskilled unskilled laborer
    (người lao động phổ thông, lao động không có tay nghề)
Verb + laborer
  • hire hire a laborer
    (thuê một người lao động)
  • employ employ a laborer
    (thuê một người lao động)
  • train train a laborer
    (đào tạo một người lao động)

Idioms

  • The laborer is worthy of his hire

    Người lao động xứng đáng được trả công.

    "The laborer is worthy of his hire, so pay them fairly for their work."

    (Người lao động xứng đáng được trả công, vì vậy hãy trả công xứng đáng cho công việc của họ.)

  • Day laborer

    Người làm thuê theo ngày.

    "He worked as a day laborer to support his family."

    (Anh ấy làm công nhật để nuôi sống gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laborer

Danh từ
Lật mặt

Một người lao động chân tay, làm công việc phổ thông không đòi hỏi kỹ năng cao để kiếm sống.

"The construction site employed many laborers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laborer".

Ngày Lao Động

Ngày Lao Động (Labor Day) là một ngày lễ kỷ niệm những đóng góp về kinh tế và xã hội của người lao động. Ở Mỹ, nó được tổ chức vào ngày thứ Hai đầu tiên của tháng 9 và thường được xem là dấu chấm hết cho mùa hè. Ở nhiều quốc gia khác, nó được tổ chức vào ngày 1 tháng 5 (Ngày Quốc tế Lao động).