laborer
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Laborer'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người lao động chân tay, làm công việc phổ thông không đòi hỏi kỹ năng cao để kiếm sống.
Ví dụ Thực tế với 'Laborer'
-
"The construction site employed many laborers."
"Công trường xây dựng thuê rất nhiều lao động phổ thông."
-
"Many rural people migrate to cities to work as laborers."
"Nhiều người dân nông thôn di cư đến các thành phố để làm lao động phổ thông."
-
"The laborer was injured on the job."
"Người lao động bị thương trong khi làm việc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Laborer'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Laborer'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'laborer' thường được dùng để chỉ những người làm các công việc nặng nhọc, lặp đi lặp lại, thường không yêu cầu trình độ học vấn cao. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý về địa vị xã hội thấp hoặc thu nhập thấp. Cần phân biệt với 'worker' mang nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ ai làm việc, kể cả những người làm công việc trí óc. 'Manual worker' là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhấn mạnh vào tính chất sử dụng sức lực cơ bắp của công việc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'- Laborer as': thường được sử dụng để chỉ vai trò hoặc chức năng của người lao động (ví dụ: He worked as a laborer on the construction site). '- Laborer for': thường được sử dụng để chỉ người hoặc tổ chức mà người lao động làm việc cho (ví dụ: He is a laborer for a construction company).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Laborer'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.