(Top Banner Ad)
threnody
C2
noun C2 Văn học, Âm nhạc

threnody

UK: /ˈθrenədi/ • US: /ˈθrenədi/

Nghĩa tiếng Việt

khúc bi ca bài ai ca bài ca điếu văn khúc ca than
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A song of lamentation for the dead; an elegy.

Vietnamese Meaning

Bài ca ai oán, khúc bi ca, bài hát than khóc cho người đã khuất; bài ca điếu văn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poet composed a beautiful threnody for his lost love."

    "Nhà thơ đã sáng tác một khúc bi ca tuyệt đẹp cho tình yêu đã mất của mình."

  • "The choir sang a moving threnody at the memorial service."

    "Dàn hợp xướng đã hát một khúc bi ca cảm động tại lễ tưởng niệm."

  • "Her poem was a threnody on the fleeting nature of life."

    "Bài thơ của cô ấy là một khúc bi ca về bản chất phù du của cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun threnode Bài ca ai oán, khúc ca than (một hình thức khác của threnody)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thrēnos (θρῆνος)
English
threnody

Nguồn gốc của 'threnody'

Từ 'threnody' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'thrēnos', có nghĩa là 'khúc ca than'. Nó được dùng để chỉ một bài hát, thơ hoặc bản nhạc buồn, đặc biệt là để tưởng nhớ người đã khuất. Trong văn hóa phương Tây, threnody thường được biểu diễn tại các tang lễ hoặc lễ tưởng niệm.

Usage Note

Threnody là một hình thức thơ hoặc âm nhạc trang trọng và thường rất trang trọng, thể hiện sự đau buồn hoặc tiếc thương sâu sắc, thường là cho một cá nhân đã qua đời. Nó nhấn mạnh sự mất mát và nỗi buồn, thường có tính chất suy tư và triết lý. So với 'elegy', 'threnody' có thể mang sắc thái trang trọng và nghi thức hơn, thường được liên kết với các dịp tang lễ hoặc tưởng niệm chính thức. 'Lament' đơn giản chỉ là một biểu hiện của sự đau buồn và có thể không có cấu trúc hoặc hình thức như 'threnody'.

Prepositions

for on

'Threnody for' được sử dụng để chỉ người hoặc sự kiện cụ thể mà bài ca ai oán được sáng tác. Ví dụ: 'a threnody for a fallen hero'. 'Threnody on' được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc dịp mà bài ca tập trung vào. Ví dụ: 'a threnody on loss and grief'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + threnody
  • solemn threnody
    (khúc ca ai oán trang trọng)
  • mournful threnody
    (khúc ca ai oán sầu thảm)
Verb + threnody
  • compose a threnody
    (soạn một khúc ca ai oán)
  • recite a threnody
    (ngâm một khúc ca ai oán)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

threnody

noun
Lật mặt

Bài ca ai oán, khúc bi ca, bài hát than khóc cho người đã khuất; bài ca điếu văn.

"The poet composed a beautiful threnody for his lost love."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "threnody".

Threnody trong văn hóa tang lễ phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, threnody thường được sử dụng trong các buổi tang lễ hoặc lễ tưởng niệm như một cách để bày tỏ sự thương tiếc và tưởng nhớ người đã khuất. Nó có thể là một bài hát, một bài thơ, hoặc một bản nhạc.