(Top Banner Ad)
dirt track racing
B2
Noun B2 Thể thao (Đua xe)

dirt track racing

UK: /dɜːt træk ˈreɪsɪŋ/ • US: /dɜːrt træk ˈreɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đua xe đường đất đua xe trên đường đua đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of motorsport held on oval dirt tracks.

Vietnamese Meaning

Một hình thức đua xe thể thao được tổ chức trên các đường đua đất hình bầu dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is passionate about dirt track racing and spends every weekend at the track."

    "Anh ấy đam mê đua xe trên đường đất và dành mọi cuối tuần ở đường đua."

  • "Dirt track racing is popular in rural areas."

    "Đua xe trên đường đất phổ biến ở các vùng nông thôn."

  • "The dirt track racing season runs from spring to fall."

    "Mùa giải đua xe trên đường đất kéo dài từ mùa xuân đến mùa thu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dirt track đường đua đất, đường đất
Noun race cuộc đua, chặng đua
Noun racer tay đua
Noun racing môn đua, sự đua (nói chung)
Verb race đua, chạy đua
Adjective dirt-track thuộc về hoặc liên quan đến đua xe đường đất (ví dụ: dirt-track car)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Đua xe)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dyrt (mud, filth)
Old French
trac (footprint, path)
Old Norse
ras (a swift current, a rush)
Modern English
race (a competition of speed)
Modern English Compound
dirt track racing (sport of racing vehicles on unpaved tracks, formed from 'dirt track' and 'racing')

Nguồn gốc của Đua Xe Đường Đất

Môn đua xe đường đất (dirt track racing) phát triển từ những cuộc đua ngẫu hứng trên các con đường không trải nhựa và các đường đua tạm bợ ở vùng nông thôn. Đây là một hình thức đua xe thể thao có tính 'quần chúng' cao, nơi những người đam mê thường tự mình độ chế xe và thi đấu trên các đường đua hình bầu dục phủ đầy đất, bùn. Môn thể thao này nhấn mạnh kỹ năng lái xe và sự bền bỉ của phương tiện trong điều kiện khắc nghiệt.

Usage Note

‘Dirt track racing’ chỉ một loại hình đua xe đặc thù, khác với đua xe trên đường nhựa (asphalt) hay các loại địa hình khác. Nó thường liên quan đến việc điều khiển xe trượt trên mặt đường đất để vào cua.

Prepositions

in at

‘In dirt track racing’ ám chỉ việc tham gia vào hoạt động đua xe trên đường đất. ‘At a dirt track racing event’ ám chỉ việc có mặt tại một sự kiện đua xe trên đường đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dirt track racing
  • host host dirt track racing events
    (tổ chức các sự kiện đua xe đường đất)
  • participate in participate in dirt track racing
    (tham gia đua xe đường đất)
  • watch watch dirt track racing
    (xem đua xe đường đất)
Adjective + dirt track racing
  • exciting exciting dirt track racing
    (môn đua xe đường đất hấp dẫn)
  • local local dirt track racing
    (đua xe đường đất địa phương)
  • intense intense dirt track racing
    (đua xe đường đất căng thẳng, kịch tính)
Noun + dirt track racing
  • fans of fans of dirt track racing
    (người hâm mộ đua xe đường đất)
  • the world of the world of dirt track racing
    (thế giới đua xe đường đất)

Idioms

  • the thrill of dirt track racing

    niềm phấn khích của đua xe đường đất

    "Many people are drawn to the thrill of dirt track racing on Saturday nights."

    (Nhiều người bị cuốn hút bởi niềm phấn khích của các cuộc đua xe đường đất vào tối thứ Bảy.)

  • a passion for dirt track racing

    niềm đam mê đua xe đường đất

    "He developed a passion for dirt track racing after attending a local event."

    (Anh ấy đã phát triển niềm đam mê đua xe đường đất sau khi tham dự một sự kiện địa phương.)

  • leave it all on the dirt track

    cống hiến hết mình trên đường đua đất (dốc hết sức lực)

    "The racers promised to leave it all on the dirt track for the championship title."

    (Các tay đua hứa sẽ cống hiến hết mình trên đường đua đất để giành chức vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dirt track racing

Noun
Lật mặt

Một hình thức đua xe thể thao được tổ chức trên các đường đua đất hình bầu dục.

"He is passionate about dirt track racing and spends every weekend at the track."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he enjoyed dirt track racing.
Anh ấy nói rằng anh ấy thích đua xe đường đất.
Phủ định
She said that she didn't like dirt track racing.
Cô ấy nói rằng cô ấy không thích đua xe đường đất.
Nghi vấn
They asked if we were interested in dirt track racing.
Họ hỏi liệu chúng tôi có hứng thú với đua xe đường đất không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dirt track racing".

Môn Thể Thao Quần Chúng và Cộng Đồng

Đua xe đường đất có vị thế đặc biệt như một môn thể thao quần chúng, đặc biệt phổ biến ở các vùng nông thôn Hoa Kỳ. Nó thường là trung tâm của các sự kiện cộng đồng nhỏ, nơi các gia đình tụ tập để xem các cuộc đua gay cấn, ủng hộ các tay đua địa phương và tận hưởng không khí giải trí mộc mạc, gần gũi.

Tinh Thần Đam Mê và Sự Tự Tay Chế Tạo

Văn hóa đua xe đường đất thể hiện tinh thần đam mê và sự khéo léo. Nhiều tay đua và đội của họ tự mình sửa đổi, chế tạo và bảo trì xe, tạo nên một cộng đồng mà ở đó, kiến thức kỹ thuật và tinh thần làm việc nhóm được đánh giá cao. Đây không chỉ là một cuộc đua tốc độ mà còn là thử thách về sự bền bỉ của máy móc và khả năng của người thợ.