dirt track racing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of motorsport held on oval dirt tracks.
Vietnamese Meaning
Một hình thức đua xe thể thao được tổ chức trên các đường đua đất hình bầu dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is passionate about dirt track racing and spends every weekend at the track."
"Anh ấy đam mê đua xe trên đường đất và dành mọi cuối tuần ở đường đua."
-
"Dirt track racing is popular in rural areas."
"Đua xe trên đường đất phổ biến ở các vùng nông thôn."
-
"The dirt track racing season runs from spring to fall."
"Mùa giải đua xe trên đường đất kéo dài từ mùa xuân đến mùa thu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dirt track | đường đua đất, đường đất |
| Noun | race | cuộc đua, chặng đua |
| Noun | racer | tay đua |
| Noun | racing | môn đua, sự đua (nói chung) |
| Verb | race | đua, chạy đua |
| Adjective | dirt-track | thuộc về hoặc liên quan đến đua xe đường đất (ví dụ: dirt-track car) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Dirt track racing’ chỉ một loại hình đua xe đặc thù, khác với đua xe trên đường nhựa (asphalt) hay các loại địa hình khác. Nó thường liên quan đến việc điều khiển xe trượt trên mặt đường đất để vào cua.
Prepositions
‘In dirt track racing’ ám chỉ việc tham gia vào hoạt động đua xe trên đường đất. ‘At a dirt track racing event’ ám chỉ việc có mặt tại một sự kiện đua xe trên đường đất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
host host dirt track racing events (tổ chức các sự kiện đua xe đường đất)
-
participate in participate in dirt track racing (tham gia đua xe đường đất)
-
watch watch dirt track racing (xem đua xe đường đất)
-
exciting exciting dirt track racing (môn đua xe đường đất hấp dẫn)
-
local local dirt track racing (đua xe đường đất địa phương)
-
intense intense dirt track racing (đua xe đường đất căng thẳng, kịch tính)
-
fans of fans of dirt track racing (người hâm mộ đua xe đường đất)
-
the world of the world of dirt track racing (thế giới đua xe đường đất)
Idioms
-
the thrill of dirt track racing
niềm phấn khích của đua xe đường đất
"Many people are drawn to the thrill of dirt track racing on Saturday nights."
(Nhiều người bị cuốn hút bởi niềm phấn khích của các cuộc đua xe đường đất vào tối thứ Bảy.)
-
a passion for dirt track racing
niềm đam mê đua xe đường đất
"He developed a passion for dirt track racing after attending a local event."
(Anh ấy đã phát triển niềm đam mê đua xe đường đất sau khi tham dự một sự kiện địa phương.)
-
leave it all on the dirt track
cống hiến hết mình trên đường đua đất (dốc hết sức lực)
"The racers promised to leave it all on the dirt track for the championship title."
(Các tay đua hứa sẽ cống hiến hết mình trên đường đua đất để giành chức vô địch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dirt track racing
NounMột hình thức đua xe thể thao được tổ chức trên các đường đua đất hình bầu dục.
"He is passionate about dirt track racing and spends every weekend at the track."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he enjoyed dirt track racing. |
Anh ấy nói rằng anh ấy thích đua xe đường đất. |
| Phủ định | She said that she didn't like dirt track racing. |
Cô ấy nói rằng cô ấy không thích đua xe đường đất. |
| Nghi vấn | They asked if we were interested in dirt track racing. |
Họ hỏi liệu chúng tôi có hứng thú với đua xe đường đất không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dirt track racing".
