dirt track
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại đường hoặc bề mặt đua xe không trải nhựa, được làm từ đất nén.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The motorcycle race was held on a dirt track."
"Cuộc đua mô tô được tổ chức trên một đường đua đất."
-
"They drove their trucks down the dirt track."
"Họ lái xe tải xuống con đường đất."
-
"The dirt track was dusty and uneven."
"Đường đua đất bụi bặm và gồ ghề."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ đường đất nông thôn hoặc đường đua xe đạp, xe máy, ô tô địa hình. Khác với 'paved road' (đường trải nhựa) hoặc 'gravel road' (đường sỏi). 'Dirt track' nhấn mạnh vào chất liệu đất và thường liên quan đến hoạt động đua xe.
Prepositions
'On a dirt track' dùng để chỉ vị trí trên đường đua đất. 'Along a dirt track' dùng để chỉ sự di chuyển dọc theo đường đua đất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bumpy a bumpy dirt track (một con đường đất gập ghềnh)
-
dusty a dusty dirt track (một con đường đất đầy bụi)
-
narrow a narrow dirt track (một con đường đất hẹp)
-
muddy a muddy dirt track (một con đường đất lầy lội)
-
rough a rough dirt track (một con đường đất gồ ghề)
-
winding a winding dirt track (một con đường đất quanh co)
-
drive on drive on a dirt track (lái xe trên đường đất)
-
follow follow a dirt track (đi theo một con đường đất)
-
race on race on a dirt track (đua xe trên đường đất)
-
navigate navigate the dirt track (vượt qua con đường đất)
-
travel along travel along the dirt track (di chuyển dọc theo con đường đất)
-
dirt track racing dirt track racing (đua xe địa hình / đua xe trên đường đất (một môn thể thao))
Idioms
-
dirt track racing
đua xe trên đường đất (một môn thể thao)
"Many small towns have local events for dirt track racing."
(Nhiều thị trấn nhỏ có các sự kiện địa phương về đua xe trên đường đất.)
-
travel a dirt track
đi trên đường đất (ám chỉ một chuyến đi khó khăn, qua vùng nông thôn)
"To reach the hidden village, you have to travel a dirt track for miles."
(Để đến ngôi làng ẩn mình, bạn phải đi trên một con đường đất dài hàng dặm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dirt track
danh từMột loại đường hoặc bề mặt đua xe không trải nhựa, được làm từ đất nén.
"The motorcycle race was held on a dirt track."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dirt track".
