(Top Banner Ad)
dirt track
B1
danh từ B1 Thể thao (đua xe), Địa lý

dirt track

UK: /ˈdɜːt træk/ • US: /ˈdɜːrt træk/

Nghĩa tiếng Việt

đường đất đường đua đất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of unpaved road or racing surface made of compacted dirt or soil.

Vietnamese Meaning

Một loại đường hoặc bề mặt đua xe không trải nhựa, được làm từ đất nén.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The motorcycle race was held on a dirt track."

    "Cuộc đua mô tô được tổ chức trên một đường đua đất."

  • "They drove their trucks down the dirt track."

    "Họ lái xe tải xuống con đường đất."

  • "The dirt track was dusty and uneven."

    "Đường đua đất bụi bặm và gồ ghề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dirt đất, bụi bẩn
Adjective dirty bẩn thỉu
Verb to dirty làm bẩn
Noun track đường ray, đường đi, dấu vết
Verb to track theo dõi, lần theo dấu vết
Noun tracker người theo dõi, thiết bị theo dõi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (đua xe), Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*durtą
Old English
drit
Middle English
dirt
Old French
trac
Middle Dutch
trek
Middle English
trakke
Modern English
dirt track

Nguồn gốc đơn giản của 'dirt track'

Cụm từ 'dirt track' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'dirt' (đất, bụi bẩn) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'drit'. Từ 'track' (đường đi, lối mòn) có thể bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'trac' hoặc tiếng Hà Lan trung đại 'trek'. Khi ghép lại, chúng tạo nên nghĩa đen là 'đường đất', một con đường chưa được trải nhựa.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ đường đất nông thôn hoặc đường đua xe đạp, xe máy, ô tô địa hình. Khác với 'paved road' (đường trải nhựa) hoặc 'gravel road' (đường sỏi). 'Dirt track' nhấn mạnh vào chất liệu đất và thường liên quan đến hoạt động đua xe.

Prepositions

on along

'On a dirt track' dùng để chỉ vị trí trên đường đua đất. 'Along a dirt track' dùng để chỉ sự di chuyển dọc theo đường đua đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dirt track
  • bumpy a bumpy dirt track
    (một con đường đất gập ghềnh)
  • dusty a dusty dirt track
    (một con đường đất đầy bụi)
  • narrow a narrow dirt track
    (một con đường đất hẹp)
  • muddy a muddy dirt track
    (một con đường đất lầy lội)
  • rough a rough dirt track
    (một con đường đất gồ ghề)
  • winding a winding dirt track
    (một con đường đất quanh co)
Verb + dirt track
  • drive on drive on a dirt track
    (lái xe trên đường đất)
  • follow follow a dirt track
    (đi theo một con đường đất)
  • race on race on a dirt track
    (đua xe trên đường đất)
  • navigate navigate the dirt track
    (vượt qua con đường đất)
  • travel along travel along the dirt track
    (di chuyển dọc theo con đường đất)
Compound Noun
  • dirt track racing dirt track racing
    (đua xe địa hình / đua xe trên đường đất (một môn thể thao))

Idioms

  • dirt track racing

    đua xe trên đường đất (một môn thể thao)

    "Many small towns have local events for dirt track racing."

    (Nhiều thị trấn nhỏ có các sự kiện địa phương về đua xe trên đường đất.)

  • travel a dirt track

    đi trên đường đất (ám chỉ một chuyến đi khó khăn, qua vùng nông thôn)

    "To reach the hidden village, you have to travel a dirt track for miles."

    (Để đến ngôi làng ẩn mình, bạn phải đi trên một con đường đất dài hàng dặm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dirt track

danh từ
Lật mặt

Một loại đường hoặc bề mặt đua xe không trải nhựa, được làm từ đất nén.

"The motorcycle race was held on a dirt track."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dirt track".

Biểu tượng của vùng nông thôn và sự phát triển

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt ở các vùng nông thôn hoặc ít phát triển, 'dirt track' là loại đường phổ biến. Nó thường gắn liền với cuộc sống giản dị, gần gũi thiên nhiên và có thể là dấu hiệu của việc thiếu cơ sở hạ tầng hiện đại. Việc thay thế đường đất bằng đường trải nhựa thường được coi là một bước tiến trong phát triển kinh tế-xã hội của một khu vực.

Môn thể thao 'đua xe địa hình'

Tại Bắc Mỹ và một số quốc gia khác, 'dirt track racing' (đua xe trên đường đất) là một môn thể thao phổ biến. Các cuộc đua này thường diễn ra trên các đường đua hình oval hoặc đường đất gồ ghề, thu hút đông đảo người hâm mộ yêu thích tốc độ và sự mạo hiểm của các loại xe đua chuyên dụng.