(Top Banner Ad)
stock car racing
B2
Danh từ B2 Thể thao, Đua xe

stock car racing

UK: /ˈstɒk kɑː ˈreɪsɪŋ/ • US: /ˈstɑːk kɑːr ˈreɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

Đua xe ô tô stock car Đua xe NASCAR (tùy ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of automobile racing in which heavily modified production-model cars compete on oval tracks.

Vietnamese Meaning

Một hình thức đua ô tô trong đó những chiếc xe mô hình sản xuất được sửa đổi nhiều tham gia thi đấu trên các đường đua hình bầu dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stock car racing is very popular in the United States."

    "Đua xe stock car rất phổ biến ở Hoa Kỳ."

  • "He is a fan of stock car racing."

    "Anh ấy là một người hâm mộ đua xe stock car."

  • "Stock car racing requires a high level of skill and precision."

    "Đua xe stock car đòi hỏi trình độ kỹ năng và độ chính xác cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stock car xe đua stock car (ban đầu là xe nguyên bản, nay là xe đua được tùy chỉnh nhưng vẫn dựa trên mẫu sản xuất)
Noun race cuộc đua
Verb race đua, chạy đua
Noun racing môn đua xe
Noun racer tay đua
Noun stock car driver tay đua xe stock car
Noun race car xe đua (nói chung)

Synonyms

NASCAR (NASCAR (Hiệp hội quốc gia về đua xe ô tô stock car))

Related Words

Subject Area

Thể thao, Đua xe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stocc
Middle English
stok
Early 20th C. English
stock car
Latin
carrus
Old Northern French
carre
Middle English
carre
Modern English
car
Old Norse
ras
Old English
ræsan
Middle English
racen
Modern English
racing

Nguồn Gốc Của 'Stock Car'

Thuật ngữ 'stock car' (xe tiêu chuẩn) bắt nguồn từ những năm 1920-1930 ở miền Nam Hoa Kỳ. Trong thời kỳ cấm rượu, những kẻ buôn lậu (bootleggers) thường dùng những chiếc xe chở rượu lậu đã được độ lại để chạy nhanh hơn cảnh sát. Những chiếc xe này bề ngoài trông giống xe 'tiêu chuẩn' nhưng bên trong lại mạnh mẽ và nhanh nhẹn. Khi lệnh cấm rượu kết thúc, những tay đua này bắt đầu tổ chức các cuộc đua không chính thức, dần phát triển thành môn 'đua xe stock car' như chúng ta biết ngày nay, mặc dù các xe ngày nay đã được tùy chỉnh rất nhiều.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các giải đua xe NASCAR (National Association for Stock Car Auto Racing) ở Mỹ. 'Stock car' nhấn mạnh việc xe đua ban đầu dựa trên xe thương mại phổ thông, mặc dù hiện nay sự tương đồng đã giảm nhiều do các quy định nghiêm ngặt về an toàn và hiệu suất.

Prepositions

in at

'- in stock car racing': đề cập đến việc tham gia hoặc liên quan đến môn đua xe này nói chung. Ví dụ: 'He is a driver in stock car racing.' '- at a stock car racing event': đề cập đến một sự kiện cụ thể liên quan đến đua xe stock car. Ví dụ: 'They met at a stock car racing event.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stock car racing
  • exciting exciting stock car racing
    (đua xe stock car gay cấn/hấp dẫn)
  • popular popular stock car racing
    (đua xe stock car phổ biến)
  • professional professional stock car racing
    (đua xe stock car chuyên nghiệp)
Verb + stock car racing
  • watch watch stock car racing
    (xem đua xe stock car)
  • enjoy enjoy stock car racing
    (thích/tận hưởng đua xe stock car)
  • compete in compete in stock car racing
    (tham gia thi đấu đua xe stock car)
Noun + stock car racing
  • fan of a fan of stock car racing
    (người hâm mộ đua xe stock car)
  • world of the world of stock car racing
    (thế giới đua xe stock car)
  • history of the history of stock car racing
    (lịch sử của môn đua xe stock car)

Idioms

  • the thrill of stock car racing

    cảm giác phấn khích của đua xe stock car

    "Many people are drawn to the thrill of stock car racing."

    (Nhiều người bị cuốn hút bởi cảm giác phấn khích của môn đua xe stock car.)

  • a legendary figure in stock car racing

    một huyền thoại trong làng đua xe stock car

    "Dale Earnhardt Sr. is a legendary figure in stock car racing."

    (Dale Earnhardt Sr. là một huyền thoại trong làng đua xe stock car.)

  • the heartland of stock car racing

    cái nôi/trung tâm của đua xe stock car

    "North Carolina is often considered the heartland of stock car racing."

    (North Carolina thường được coi là cái nôi của môn đua xe stock car.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stock car racing

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức đua ô tô trong đó những chiếc xe mô hình sản xuất được sửa đổi nhiều tham gia thi đấu trên các đường đua hình bầu dục.

"Stock car racing is very popular in the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He watches stock car racing every weekend.
Anh ấy xem đua xe ô tô mỗi cuối tuần.
Phủ định
She does not enjoy stock car racing.
Cô ấy không thích đua xe ô tô.
Nghi vấn
Do they participate in stock car racing?
Họ có tham gia vào đua xe ô tô không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stock car racing".

NASCAR và Văn Hóa Đua Xe Mỹ

Đua xe stock car gắn liền mật thiết với NASCAR (National Association for Stock Car Auto Racing), tổ chức đua xe hàng đầu ở Hoa Kỳ. Đây là một phần quan trọng của văn hóa thể thao Mỹ, đặc biệt phổ biến ở miền Nam. Các cuộc đua thường diễn ra trên đường đua hình bầu dục (oval track) với tốc độ cực cao, thu hút hàng triệu người hâm mộ. Mặc dù được gọi là 'stock car', các xe đua ngày nay đã được độ rất nhiều để đảm bảo an toàn và hiệu suất, nhưng vẫn giữ tinh thần từ xe sản xuất hàng loạt.

Xe 'Stock' và Tinh Thần Cộng Đồng

Ban đầu, khái niệm 'stock car' ám chỉ những chiếc xe nguyên bản, chưa qua chỉnh sửa, khiến môn thể thao này trở nên gần gũi và dễ tiếp cận hơn với công chúng. Dù ngày nay các xe đua chuyên nghiệp đã được tùy chỉnh rất nhiều, tinh thần về nguồn gốc 'stock' vẫn còn, thể hiện sự kết nối với xe hơi thông thường và một phần văn hóa tự độ xe (car customization) của Mỹ. Các sự kiện đua xe thường là dịp để cộng đồng tập trung, ăn mừng và chia sẻ niềm đam mê.