stock car racing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of automobile racing in which heavily modified production-model cars compete on oval tracks.
Vietnamese Meaning
Một hình thức đua ô tô trong đó những chiếc xe mô hình sản xuất được sửa đổi nhiều tham gia thi đấu trên các đường đua hình bầu dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Stock car racing is very popular in the United States."
"Đua xe stock car rất phổ biến ở Hoa Kỳ."
-
"He is a fan of stock car racing."
"Anh ấy là một người hâm mộ đua xe stock car."
-
"Stock car racing requires a high level of skill and precision."
"Đua xe stock car đòi hỏi trình độ kỹ năng và độ chính xác cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các giải đua xe NASCAR (National Association for Stock Car Auto Racing) ở Mỹ. 'Stock car' nhấn mạnh việc xe đua ban đầu dựa trên xe thương mại phổ thông, mặc dù hiện nay sự tương đồng đã giảm nhiều do các quy định nghiêm ngặt về an toàn và hiệu suất.
Prepositions
'- in stock car racing': đề cập đến việc tham gia hoặc liên quan đến môn đua xe này nói chung. Ví dụ: 'He is a driver in stock car racing.' '- at a stock car racing event': đề cập đến một sự kiện cụ thể liên quan đến đua xe stock car. Ví dụ: 'They met at a stock car racing event.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
exciting exciting stock car racing (đua xe stock car gay cấn/hấp dẫn)
-
popular popular stock car racing (đua xe stock car phổ biến)
-
professional professional stock car racing (đua xe stock car chuyên nghiệp)
-
watch watch stock car racing (xem đua xe stock car)
-
enjoy enjoy stock car racing (thích/tận hưởng đua xe stock car)
-
compete in compete in stock car racing (tham gia thi đấu đua xe stock car)
-
fan of a fan of stock car racing (người hâm mộ đua xe stock car)
-
world of the world of stock car racing (thế giới đua xe stock car)
-
history of the history of stock car racing (lịch sử của môn đua xe stock car)
Idioms
-
the thrill of stock car racing
cảm giác phấn khích của đua xe stock car
"Many people are drawn to the thrill of stock car racing."
(Nhiều người bị cuốn hút bởi cảm giác phấn khích của môn đua xe stock car.)
-
a legendary figure in stock car racing
một huyền thoại trong làng đua xe stock car
"Dale Earnhardt Sr. is a legendary figure in stock car racing."
(Dale Earnhardt Sr. là một huyền thoại trong làng đua xe stock car.)
-
the heartland of stock car racing
cái nôi/trung tâm của đua xe stock car
"North Carolina is often considered the heartland of stock car racing."
(North Carolina thường được coi là cái nôi của môn đua xe stock car.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stock car racing
Danh từMột hình thức đua ô tô trong đó những chiếc xe mô hình sản xuất được sửa đổi nhiều tham gia thi đấu trên các đường đua hình bầu dục.
"Stock car racing is very popular in the United States."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He watches stock car racing every weekend. |
Anh ấy xem đua xe ô tô mỗi cuối tuần. |
| Phủ định | She does not enjoy stock car racing. |
Cô ấy không thích đua xe ô tô. |
| Nghi vấn | Do they participate in stock car racing? |
Họ có tham gia vào đua xe ô tô không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stock car racing".
