(Top Banner Ad)
oval track
B1
Danh từ B1 Thể thao (Đua xe, Điền kinh)

oval track

UK: /ˈəʊvəl træk/ • US: /ˈoʊvəl træk/

Nghĩa tiếng Việt

đường đua hình bầu dục đường chạy hình ô van
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A racetrack that is oval-shaped, typically used for auto racing, bicycle racing, or track and field events.

Vietnamese Meaning

Một đường đua có hình bầu dục, thường được sử dụng cho các cuộc đua ô tô, đua xe đạp hoặc các sự kiện điền kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The race car sped around the oval track at incredible speeds."

    "Chiếc xe đua chạy quanh đường đua hình bầu dục với tốc độ đáng kinh ngạc."

  • "The Olympic runners trained on the oval track every day."

    "Các vận động viên Olympic tập luyện trên đường chạy hình bầu dục mỗi ngày."

  • "The NASCAR race was held on a high-banked oval track."

    "Cuộc đua NASCAR được tổ chức trên một đường đua hình bầu dục có độ nghiêng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective oval có hình bầu dục, hình trái xoan
Noun track đường đua, đường đi, dấu vết
Verb track theo dõi, truy tìm
Noun racetrack đường đua (ngựa, ô tô)
Adjective oval-shaped có hình dạng bầu dục
Noun tracker người theo dõi, thiết bị theo dõi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Đua xe, Điền kinh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ovum
Old French
oval
English
oval
Old French
trac
Middle Dutch
trek
Middle English
trak
English
track
English
oval track

Nguồn gốc của "oval track"

Cụm từ "oval track" ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. "Oval" xuất phát từ tiếng Latinh 'ovum' có nghĩa là 'trứng', mô tả hình dạng cong đều. "Track" có thể bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'trac' (dấu chân) hoặc tiếng Hà Lan trung cổ 'trek' (kéo, đường đi). Khi kết hợp, "oval track" mô tả một con đường hoặc đường đua có hình bầu dục, thường thấy trong các môn thể thao tốc độ hoặc điền kinh.

Usage Note

Thuật ngữ 'oval track' được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh đua xe thể thao (ví dụ, NASCAR) và điền kinh. Trong đua xe, hình dạng bầu dục cho phép tốc độ cao và các góc cua liên tục. Trong điền kinh, nó là tiêu chuẩn cho các đường chạy.

Prepositions

on at

'On' được dùng khi chỉ vị trí chung chung trên đường đua. Ví dụ: 'The race is on the oval track.' 'At' có thể được dùng để chỉ một địa điểm cụ thể tại đường đua. Ví dụ: 'The accident happened at the north end of the oval track.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oval track
  • short short oval track
    (đường đua hình bầu dục ngắn)
  • long long oval track
    (đường đua hình bầu dục dài)
  • high-banked high-banked oval track
    (đường đua hình bầu dục có độ nghiêng cao)
  • paved paved oval track
    (đường đua hình bầu dục trải nhựa)
Verb + oval track
  • race on race on an oval track
    (đua trên đường đua hình bầu dục)
  • build build an oval track
    (xây dựng một đường đua hình bầu dục)
  • design design an oval track
    (thiết kế một đường đua hình bầu dục)
Noun + oval track
  • NASCAR NASCAR oval track
    (đường đua hình bầu dục của NASCAR)
  • motorcycle motorcycle oval track
    (đường đua hình bầu dục dành cho mô tô)

Idioms

  • On the oval track

    Trên đường đua hình bầu dục (thường ám chỉ việc đang tham gia vào một cuộc đua hoặc hoạt động trên đó)

    "The cars are now on the oval track, ready for the final lap."

    (Những chiếc xe giờ đã ở trên đường đua hình bầu dục, sẵn sàng cho vòng đua cuối cùng.)

  • To master the oval track

    Làm chủ đường đua hình bầu dục (ám chỉ việc đạt được kỹ năng và kinh nghiệm vượt trội trong việc đua trên đường cong)

    "The young driver quickly learned to master the oval track, winning several races."

    (Tay đua trẻ nhanh chóng học cách làm chủ đường đua hình bầu dục, giành chiến thắng vài cuộc đua.)

  • The thrill of the oval track

    Sự hồi hộp, phấn khích của đường đua hình bầu dục (ám chỉ cảm giác hứng thú khi trải nghiệm hoặc chứng kiến các cuộc đua trên đường đua này)

    "Fans gathered to experience the thrill of the oval track as the supercars sped by."

    (Người hâm mộ tụ tập để trải nghiệm sự hồi hộp của đường đua hình bầu dục khi những chiếc siêu xe lướt qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oval track

Danh từ
Lật mặt

Một đường đua có hình bầu dục, thường được sử dụng cho các cuộc đua ô tô, đua xe đạp hoặc các sự kiện điền kinh.

"The race car sped around the oval track at incredible speeds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oval track".

Văn hóa đua xe ở Mỹ

Các đường đua hình bầu dục đặc biệt nổi bật trong văn hóa đua xe ô tô ở Hoa Kỳ, đặc biệt là trong các giải đấu như NASCAR và IndyCar. Những đường đua này được thiết kế để xe có thể đạt tốc độ cực cao, tạo ra những màn cạnh tranh kịch tính với việc liên tục cua và vượt mặt. Đây là một phần quan trọng của bản sắc thể thao Mỹ, thu hút hàng triệu người hâm mộ.

Thiết kế và thách thức

Thiết kế của đường đua hình bầu dục, đặc biệt là độ nghiêng (banking) của các khúc cua, là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến tốc độ và sự an toàn. Các tay đua trên đường đua hình bầu dục phải đối mặt với những thách thức độc đáo như lực G lớn, tầm nhìn hạn chế khi vào cua, và chiến lược thay lốp (pit stop) được tính toán tỉ mỉ, đòi hỏi kỹ năng lái xe và chiến thuật cao.