oval track
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A racetrack that is oval-shaped, typically used for auto racing, bicycle racing, or track and field events.
Vietnamese Meaning
Một đường đua có hình bầu dục, thường được sử dụng cho các cuộc đua ô tô, đua xe đạp hoặc các sự kiện điền kinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The race car sped around the oval track at incredible speeds."
"Chiếc xe đua chạy quanh đường đua hình bầu dục với tốc độ đáng kinh ngạc."
-
"The Olympic runners trained on the oval track every day."
"Các vận động viên Olympic tập luyện trên đường chạy hình bầu dục mỗi ngày."
-
"The NASCAR race was held on a high-banked oval track."
"Cuộc đua NASCAR được tổ chức trên một đường đua hình bầu dục có độ nghiêng cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'oval track' được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh đua xe thể thao (ví dụ, NASCAR) và điền kinh. Trong đua xe, hình dạng bầu dục cho phép tốc độ cao và các góc cua liên tục. Trong điền kinh, nó là tiêu chuẩn cho các đường chạy.
Prepositions
'On' được dùng khi chỉ vị trí chung chung trên đường đua. Ví dụ: 'The race is on the oval track.' 'At' có thể được dùng để chỉ một địa điểm cụ thể tại đường đua. Ví dụ: 'The accident happened at the north end of the oval track.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
short short oval track (đường đua hình bầu dục ngắn)
-
long long oval track (đường đua hình bầu dục dài)
-
high-banked high-banked oval track (đường đua hình bầu dục có độ nghiêng cao)
-
paved paved oval track (đường đua hình bầu dục trải nhựa)
-
race on race on an oval track (đua trên đường đua hình bầu dục)
-
build build an oval track (xây dựng một đường đua hình bầu dục)
-
design design an oval track (thiết kế một đường đua hình bầu dục)
-
NASCAR NASCAR oval track (đường đua hình bầu dục của NASCAR)
-
motorcycle motorcycle oval track (đường đua hình bầu dục dành cho mô tô)
Idioms
-
On the oval track
Trên đường đua hình bầu dục (thường ám chỉ việc đang tham gia vào một cuộc đua hoặc hoạt động trên đó)
"The cars are now on the oval track, ready for the final lap."
(Những chiếc xe giờ đã ở trên đường đua hình bầu dục, sẵn sàng cho vòng đua cuối cùng.)
-
To master the oval track
Làm chủ đường đua hình bầu dục (ám chỉ việc đạt được kỹ năng và kinh nghiệm vượt trội trong việc đua trên đường cong)
"The young driver quickly learned to master the oval track, winning several races."
(Tay đua trẻ nhanh chóng học cách làm chủ đường đua hình bầu dục, giành chiến thắng vài cuộc đua.)
-
The thrill of the oval track
Sự hồi hộp, phấn khích của đường đua hình bầu dục (ám chỉ cảm giác hứng thú khi trải nghiệm hoặc chứng kiến các cuộc đua trên đường đua này)
"Fans gathered to experience the thrill of the oval track as the supercars sped by."
(Người hâm mộ tụ tập để trải nghiệm sự hồi hộp của đường đua hình bầu dục khi những chiếc siêu xe lướt qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oval track
Danh từMột đường đua có hình bầu dục, thường được sử dụng cho các cuộc đua ô tô, đua xe đạp hoặc các sự kiện điền kinh.
"The race car sped around the oval track at incredible speeds."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oval track".
