racing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of competing in races.
Vietnamese Meaning
Hoạt động thi đấu trong các cuộc đua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Horse racing is a popular sport around the world."
"Đua ngựa là một môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới."
-
"The racing season starts next month."
"Mùa giải đua xe bắt đầu vào tháng tới."
-
"She's been racing since she was a teenager."
"Cô ấy đã đua xe từ khi còn là thiếu niên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hoạt động tranh tài tốc độ giữa các đối tượng (người, phương tiện, động vật) để xác định người/vật nhanh nhất. Thường được sử dụng để chỉ một môn thể thao hoặc một hình thức giải trí.
Prepositions
in: tham gia vào một hình thức đua cụ thể (in horse racing, in car racing). for: đua để giành một giải thưởng hoặc mục tiêu cụ thể (racing for the championship).
Collocations (Từ đi kèm)
-
horse horse racing (đua ngựa)
-
car car racing (đua ô tô)
-
motorcycle motorcycle racing (đua xe máy)
-
Formula One Formula One racing (đua xe Công thức 1)
-
go go racing (đi xem/tham gia đua)
-
watch watch racing (xem đua)
-
racing racing car (xe đua)
-
racing racing driver (tay đua (ô tô/mô tô))
-
racing racing track (đường đua, trường đua)
-
racing racing season (mùa giải đua)
-
heart heart racing (tim đập nhanh, tim loạn nhịp (vì sợ hãi, hồi hộp))
Idioms
-
racing against time
chạy đua với thời gian, làm gì đó khẩn trương trước khi quá muộn
"The rescue team was racing against time to find the missing hikers."
(Đội cứu hộ đang chạy đua với thời gian để tìm kiếm những người đi bộ bị mất tích.)
-
racing thoughts
suy nghĩ miên man, suy nghĩ không ngừng nghỉ và nhanh chóng (thường do lo lắng, căng thẳng)
"She couldn't sleep because of her racing thoughts about the upcoming exam."
(Cô ấy không thể ngủ được vì những suy nghĩ miên man về kỳ thi sắp tới.)
-
get one's pulse racing
khiến ai đó hồi hộp, phấn khích hoặc sợ hãi
"Watching the final lap of the race really got my pulse racing."
(Xem vòng đua cuối cùng thực sự khiến tôi hồi hộp đến thót tim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
racing
nounHoạt động thi đấu trong các cuộc đua.
"Horse racing is a popular sport around the world."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had practiced racing more diligently, he would be a professional racer now. |
Nếu anh ấy đã luyện tập đua xe chăm chỉ hơn, thì giờ anh ấy đã là một tay đua chuyên nghiệp rồi. |
| Phủ định | If she hadn't been so focused on racing, she wouldn't be in debt now. |
Nếu cô ấy không quá tập trung vào đua xe, thì giờ cô ấy đã không nợ nần rồi. |
| Nghi vấn | If they had invested in better racing equipment, would they be winning races today? |
Nếu họ đã đầu tư vào thiết bị đua xe tốt hơn, thì hôm nay họ có thắng các cuộc đua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "racing".
