(Top Banner Ad)
racing
B1
noun B1 Thể thao, Giao thông

racing

UK: /ˈreɪsɪŋ/ • US: /ˈreɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đua cuộc đua đua xe đua ngựa liên quan đến đua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of competing in races.

Vietnamese Meaning

Hoạt động thi đấu trong các cuộc đua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Horse racing is a popular sport around the world."

    "Đua ngựa là một môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới."

  • "The racing season starts next month."

    "Mùa giải đua xe bắt đầu vào tháng tới."

  • "She's been racing since she was a teenager."

    "Cô ấy đã đua xe từ khi còn là thiếu niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun race cuộc đua, sự thi chạy/đua; tốc độ nhanh
Verb race đua, chạy đua; phóng nhanh
Noun racer người đua, vật đua, xe đua
Adjective racy (văn phong, lời nói) sống động, sôi nổi; (thường ám chỉ tình dục) hơi tục, khiêu gợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
rās
Old French
racer
Middle English
race
Modern English
racing

Nguồn gốc của 'racing'

Từ 'racing' bắt nguồn từ động từ 'to race' (đua, chạy đua). Bản thân từ 'race' (cuộc đua) có một lịch sử thú vị, xuất phát từ từ 'rās' trong tiếng Na Uy cổ, mang nghĩa là 'dòng chảy xiết' hoặc 'sự vội vã'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng động từ 'racer' (chạy nhanh) và từ đó du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 13-14, dần phát triển thành nghĩa 'cuộc thi tốc độ' hay 'sự cạnh tranh tốc độ' mà chúng ta biết ngày nay. 'Racing' là hình thức tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ này, chỉ hành động hoặc môn thể thao đua tranh.

Usage Note

Chỉ hoạt động tranh tài tốc độ giữa các đối tượng (người, phương tiện, động vật) để xác định người/vật nhanh nhất. Thường được sử dụng để chỉ một môn thể thao hoặc một hình thức giải trí.

Prepositions

in for

in: tham gia vào một hình thức đua cụ thể (in horse racing, in car racing). for: đua để giành một giải thưởng hoặc mục tiêu cụ thể (racing for the championship).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + racing
  • horse horse racing
    (đua ngựa)
  • car car racing
    (đua ô tô)
  • motorcycle motorcycle racing
    (đua xe máy)
  • Formula One Formula One racing
    (đua xe Công thức 1)
Verb + racing
  • go go racing
    (đi xem/tham gia đua)
  • watch watch racing
    (xem đua)
racing + Noun
  • racing racing car
    (xe đua)
  • racing racing driver
    (tay đua (ô tô/mô tô))
  • racing racing track
    (đường đua, trường đua)
  • racing racing season
    (mùa giải đua)
Other common phrases
  • heart heart racing
    (tim đập nhanh, tim loạn nhịp (vì sợ hãi, hồi hộp))

Idioms

  • racing against time

    chạy đua với thời gian, làm gì đó khẩn trương trước khi quá muộn

    "The rescue team was racing against time to find the missing hikers."

    (Đội cứu hộ đang chạy đua với thời gian để tìm kiếm những người đi bộ bị mất tích.)

  • racing thoughts

    suy nghĩ miên man, suy nghĩ không ngừng nghỉ và nhanh chóng (thường do lo lắng, căng thẳng)

    "She couldn't sleep because of her racing thoughts about the upcoming exam."

    (Cô ấy không thể ngủ được vì những suy nghĩ miên man về kỳ thi sắp tới.)

  • get one's pulse racing

    khiến ai đó hồi hộp, phấn khích hoặc sợ hãi

    "Watching the final lap of the race really got my pulse racing."

    (Xem vòng đua cuối cùng thực sự khiến tôi hồi hộp đến thót tim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

racing

noun
Lật mặt

Hoạt động thi đấu trong các cuộc đua.

"Horse racing is a popular sport around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced racing more diligently, he would be a professional racer now.
Nếu anh ấy đã luyện tập đua xe chăm chỉ hơn, thì giờ anh ấy đã là một tay đua chuyên nghiệp rồi.
Phủ định
If she hadn't been so focused on racing, she wouldn't be in debt now.
Nếu cô ấy không quá tập trung vào đua xe, thì giờ cô ấy đã không nợ nần rồi.
Nghi vấn
If they had invested in better racing equipment, would they be winning races today?
Nếu họ đã đầu tư vào thiết bị đua xe tốt hơn, thì hôm nay họ có thắng các cuộc đua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "racing".

Các môn thể thao đua tốc độ phổ biến

Racing là một phần quan trọng của văn hóa thể thao toàn cầu, với nhiều môn phổ biến như đua xe Công thức 1 (Formula 1), đua mô tô (MotoGP), và đua ngựa (horse racing). Những sự kiện này không chỉ là cuộc thi tài mà còn là những lễ hội lớn, thu hút hàng triệu người hâm mộ trên khắp thế giới đến xem và cổ vũ, tạo nên một không khí sôi động và đầy kịch tính.

Cá cược trong đua ngựa

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, đua ngựa có một lịch sử lâu đời và gắn liền với truyền thống cá cược. Các sự kiện lớn như Kentucky Derby hay Grand National không chỉ là về thể thao mà còn là dịp để mọi người tham gia vào các hoạt động cá cược hợp pháp, tạo nên một phần văn hóa giải trí độc đáo và thu hút sự quan tâm rộng rãi.