(Top Banner Ad)
disabuse
C1
Động từ C1 Chung

disabuse

UK: /ˌdɪsəˈbjuːz/ • US: /ˌdɪsəˈbjuːz/

Nghĩa tiếng Việt

giải trừ ảo tưởng làm cho tỉnh ngộ khiến ai đó từ bỏ ý nghĩ sai lầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To persuade (someone) that an idea or belief is mistaken.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó nhận ra rằng một ý tưởng hoặc niềm tin là sai lầm; giải trừ ảo tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let me disabuse you of that notion – I never had any intention of marrying him."

    "Hãy để tôi giúp bạn loại bỏ cái ý nghĩ đó – tôi chưa bao giờ có ý định kết hôn với anh ta."

  • "He thought that all government officials were corrupt, but I tried to disabuse him of that idea."

    "Anh ấy nghĩ rằng tất cả các quan chức chính phủ đều tham nhũng, nhưng tôi đã cố gắng làm anh ấy từ bỏ ý nghĩ đó."

  • "It is my job to disabuse students of any false notions about the business world."

    "Công việc của tôi là giải trừ cho sinh viên khỏi bất kỳ quan niệm sai lầm nào về thế giới kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disabuse Làm cho ai đó nhận ra sự thật, gỡ bỏ ảo tưởng.
Noun disabusement Hành động hoặc quá trình gỡ bỏ ảo tưởng, làm cho ai đó nhận ra sự thật. (Ít phổ biến)
Adjective disabused Đã được gỡ bỏ ảo tưởng, đã nhận ra sự thật.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
abuti
Old French
abuser
Old French
désabuser
English
disabuse

Giải thoát khỏi ảo tưởng

Từ 'disabuse' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'désabuser', nghĩa là 'gỡ bỏ sự lừa dối' hoặc 'làm cho ai đó nhận ra sự thật'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'dés-' (giống như 'dis-' trong tiếng Anh, mang nghĩa phủ định hoặc đảo ngược) và 'abuser' (lừa dối, lạm dụng). Như vậy, 'disabuse' theo đúng nghĩa đen là 'gỡ bỏ sự lừa dối' hay 'giải thoát ai đó khỏi một ý nghĩ sai lầm hoặc ảo tưởng'.

Usage Note

Từ 'disabuse' mang sắc thái trang trọng và thường được dùng để chỉ việc loại bỏ những niềm tin sai lầm sâu sắc hoặc lâu đời. Nó không chỉ đơn thuần là sửa lỗi sai mà còn bao hàm ý nghĩa khai sáng, giúp ai đó thoát khỏi ảo tưởng. So với 'correct', 'disabuse' mạnh mẽ hơn và tập trung vào việc loại bỏ sự nhầm lẫn, thay vì chỉ đơn thuần đưa ra thông tin đúng. 'Enlighten' gần nghĩa nhưng thường mang ý nghĩa cung cấp kiến thức mới, trong khi 'disabuse' nhấn mạnh việc loại bỏ những gì đã sai.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'disabuse' với giới từ 'of', cấu trúc là 'disabuse someone of something'. 'Something' ở đây là niềm tin hoặc ý tưởng sai lầm mà bạn muốn giúp người khác loại bỏ. Ví dụ: 'I want to disabuse you of the notion that money grows on trees.' (Tôi muốn bạn từ bỏ cái ý nghĩ rằng tiền mọc trên cây.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Cụm danh từ (Hành động + Đối tượng)
  • disabuse someone to disabuse someone
    (Làm cho ai đó nhận ra sự thật.)
  • disabuse oneself to disabuse oneself
    (Tự mình nhận ra sự thật, gạt bỏ ảo tưởng của bản thân.)
Disabuse + Cụm danh từ + Giới từ (Gỡ bỏ điều gì đó khỏi ai)
  • of the idea disabuse someone of the idea (that...)
    (Làm cho ai đó từ bỏ ý nghĩ (rằng...))
  • of the notion disabuse someone of the notion (that...)
    (Làm cho ai đó từ bỏ quan niệm sai lầm (rằng...))
  • of their illusions disabuse them of their illusions
    (Gỡ bỏ những ảo tưởng của họ.)
  • of a misconception disabuse someone of a misconception
    (Làm cho ai đó nhận ra sự hiểu lầm.)

Idioms

  • disabuse someone of the idea/notion/belief that...

    Làm cho ai đó từ bỏ ý nghĩ/quan niệm/niềm tin sai lầm rằng...

    "I tried to disabuse him of the idea that he could get rich quickly without any effort."

    (Tôi cố gắng làm cho anh ấy từ bỏ ý nghĩ rằng anh ấy có thể làm giàu nhanh chóng mà không cần nỗ lực.)

  • disabuse oneself of something

    Tự gạt bỏ một suy nghĩ, ảo tưởng, hoặc niềm tin sai lầm của bản thân.

    "It's time to disabuse yourself of the fantasy that everything will be handed to you."

    (Đã đến lúc bạn nên tự gạt bỏ ảo tưởng rằng mọi thứ sẽ tự đến với bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disabuse

Động từ
Lật mặt

Làm cho ai đó nhận ra rằng một ý tưởng hoặc niềm tin là sai lầm; giải trừ ảo tưởng.

"Let me disabuse you of that notion – I never had any intention of marrying him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to disabuse him of the notion that I am wealthy.
Tôi sẽ làm cho anh ta hết ảo tưởng rằng tôi giàu có.
Phủ định
She is not going to disabuse her children of the idea that Santa Claus exists.
Cô ấy sẽ không làm cho các con của mình hết tin vào sự tồn tại của ông già Noel.
Nghi vấn
Are you going to disabuse him of his mistaken beliefs about climate change?
Bạn có định làm cho anh ấy hết những niềm tin sai lầm về biến đổi khí hậu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disabuse".

Đối mặt với sự thật phũ phàng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'disabuse' thường gắn liền với việc đối mặt với một sự thật khó chấp nhận hoặc phũ phàng, đặc biệt là khi sự thật đó đi ngược lại với niềm tin hoặc ảo tưởng mà một người đã nắm giữ bấy lâu. Hành động 'disabuse' thường được coi là một hành động cần thiết để giúp ai đó trưởng thành hoặc đưa ra quyết định tốt hơn, dù đôi khi quá trình này có thể gây đau đớn.

Phê phán tư duy và loại bỏ ngộ nhận

Từ 'disabuse' nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy phản biện (critical thinking) và khả năng nhìn nhận vấn đề một cách khách quan. Trong giáo dục và đối thoại, việc 'disabuse' thường được sử dụng để khuyến khích mọi người đặt câu hỏi về các giả định, kiểm tra thông tin và loại bỏ các ngộ nhận để có cái nhìn chính xác hơn về thế giới.