undeceive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Làm cho ai đó hết bị lừa dối hoặc ảo tưởng; làm cho ai đó tỉnh ngộ, nhận ra sự thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I tried to undeceive him about the true nature of her intentions."
"Tôi đã cố gắng làm cho anh ta hết bị lừa dối về bản chất thật sự trong những ý định của cô ta."
-
"It's my duty to undeceive you, even if it hurts."
"Nghĩa vụ của tôi là phải làm cho bạn tỉnh ngộ, ngay cả khi điều đó gây tổn thương."
-
"He finally undeceived himself of the notion that she loved him."
"Cuối cùng anh ta cũng nhận ra rằng cô ấy không yêu anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'undeceive' mang nghĩa chủ động, chỉ hành động của một người nào đó nhằm giúp người khác nhận ra sự thật, thoát khỏi sự lừa dối hoặc ảo tưởng. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà một người đã bị lừa dối một cách có hệ thống hoặc đã tin vào điều gì đó sai lầm trong một thời gian dài. So với 'disillusion', 'undeceive' mang tính trực tiếp và tập trung vào việc loại bỏ sự lừa dối hơn là sự mất mát niềm tin.
Prepositions
Khi sử dụng 'undeceive' với giới từ, ta có hai lựa chọn chính: 'undeceive someone about something' (làm cho ai đó hết bị lừa dối về điều gì đó) hoặc 'undeceive someone of something' (tước bỏ điều gì đó sai lầm khỏi ai đó). Cả hai đều diễn tả ý nghĩa tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to undeceive someone (cố gắng làm cho ai đó hết bị lừa dối)
-
seek to seek to undeceive the public (tìm cách làm cho công chúng hết bị lừa dối)
-
finally finally undeceive someone (cuối cùng cũng làm cho ai đó hết bị lừa dối)
Idioms
-
There are no idioms with the word 'undeceive'.
Không có thành ngữ nào với từ 'undeceive'.
"N/A"
(N/A)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undeceive
Động từLàm cho ai đó hết bị lừa dối hoặc ảo tưởng; làm cho ai đó tỉnh ngộ, nhận ra sự thật.
"I tried to undeceive him about the true nature of her intentions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undeceive".
