(Top Banner Ad)
undeceive
C1
Động từ C1 Giao tiếp

undeceive

UK: /ˌʌndɪˈsiːv/ • US: /ˌʌndɪˈsiːv/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho tỉnh ngộ làm cho hết ảo tưởng giúp ai đó nhận ra sự thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To free from deception or illusion; to disabuse.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó hết bị lừa dối hoặc ảo tưởng; làm cho ai đó tỉnh ngộ, nhận ra sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I tried to undeceive him about the true nature of her intentions."

    "Tôi đã cố gắng làm cho anh ta hết bị lừa dối về bản chất thật sự trong những ý định của cô ta."

  • "It's my duty to undeceive you, even if it hurts."

    "Nghĩa vụ của tôi là phải làm cho bạn tỉnh ngộ, ngay cả khi điều đó gây tổn thương."

  • "He finally undeceived himself of the notion that she loved him."

    "Cuối cùng anh ta cũng nhận ra rằng cô ấy không yêu anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deceive lừa dối, đánh lừa
Noun deception sự lừa dối, sự gian trá
Adjective deceptive mang tính lừa dối, gây hiểu lầm
Noun deceiver kẻ lừa đảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English
undeceive

Nguồn gốc của 'undeceive'

Từ 'undeceive' đơn giản là được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'làm ngược lại') vào động từ 'deceive' (lừa dối). Vì vậy, 'undeceive' có nghĩa là 'làm cho ai đó nhận ra sự thật sau khi bị lừa dối' hoặc 'giải trừ sự lừa dối'.

Usage Note

Từ 'undeceive' mang nghĩa chủ động, chỉ hành động của một người nào đó nhằm giúp người khác nhận ra sự thật, thoát khỏi sự lừa dối hoặc ảo tưởng. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà một người đã bị lừa dối một cách có hệ thống hoặc đã tin vào điều gì đó sai lầm trong một thời gian dài. So với 'disillusion', 'undeceive' mang tính trực tiếp và tập trung vào việc loại bỏ sự lừa dối hơn là sự mất mát niềm tin.

Prepositions

about of

Khi sử dụng 'undeceive' với giới từ, ta có hai lựa chọn chính: 'undeceive someone about something' (làm cho ai đó hết bị lừa dối về điều gì đó) hoặc 'undeceive someone of something' (tước bỏ điều gì đó sai lầm khỏi ai đó). Cả hai đều diễn tả ý nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + undeceive
  • try to try to undeceive someone
    (cố gắng làm cho ai đó hết bị lừa dối)
  • seek to seek to undeceive the public
    (tìm cách làm cho công chúng hết bị lừa dối)
Adverb + undeceive
  • finally finally undeceive someone
    (cuối cùng cũng làm cho ai đó hết bị lừa dối)

Idioms

  • There are no idioms with the word 'undeceive'.

    Không có thành ngữ nào với từ 'undeceive'.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undeceive

Động từ
Lật mặt

Làm cho ai đó hết bị lừa dối hoặc ảo tưởng; làm cho ai đó tỉnh ngộ, nhận ra sự thật.

"I tried to undeceive him about the true nature of her intentions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undeceive".

Giá trị của sự thật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự trung thực và minh bạch thường được đánh giá cao. Việc 'undeceive' ai đó thể hiện sự tôn trọng đối với họ và mong muốn xây dựng mối quan hệ dựa trên sự tin tưởng.