(Top Banner Ad)
disbeliever
C1
danh từ C1 Tôn giáo, Triết học

disbeliever

UK: /ˌdɪsbɪˈliːvə(r)/ • US: /ˌdɪsbɪˈliːvər/

Nghĩa tiếng Việt

người không tin kẻ không tin người vô tín ngưỡng người hoài nghi (về tôn giáo)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who does not believe in something, especially a particular religion or doctrine.

Vietnamese Meaning

Một người không tin vào điều gì đó, đặc biệt là một tôn giáo hoặc học thuyết cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was regarded as a disbeliever by many in the religious community."

    "Anh ta bị nhiều người trong cộng đồng tôn giáo coi là một kẻ không tin."

  • "She was labeled a disbeliever for questioning the accepted scientific theories."

    "Cô ấy bị coi là một kẻ không tin vì đặt câu hỏi về các học thuyết khoa học được chấp nhận."

  • "Many philosophers throughout history have been disbelievers in traditional religious doctrines."

    "Nhiều nhà triết học trong suốt lịch sử đã là những người không tin vào các học thuyết tôn giáo truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb believe tin tưởng, tin vào
Noun belief niềm tin, sự tin tưởng
Noun believer tín đồ, người tin
Verb disbelieve không tin, ngờ vực
Noun disbelief sự không tin, sự ngờ vực
Adjective unbelievable không thể tin được, khó tin
Adverb unbelievably một cách khó tin, vô cùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*galaubjan
Old English
geliefan
Latin
dis-
Old French
des-
Old English
-ere
English
believe
English
disbelieve
English
disbeliever

Nguồn gốc của "disbeliever"

Từ "disbeliever" là sự kết hợp của ba phần. "Dis-" là tiền tố phủ định có nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, mang nghĩa "không" hoặc "ngược lại". "Believe" xuất phát từ tiếng Anh cổ "geliefan" và tiếng Đức nguyên thủy, có nghĩa là "tin tưởng". Cuối cùng, "-er" là hậu tố chỉ người thực hiện hành động. Ghép lại, "disbeliever" có nghĩa là "người không tin tưởng" hoặc "người có thái độ ngược lại với niềm tin", xuất hiện trong tiếng Anh từ đầu thế kỷ 15.

Usage Note

Từ 'disbeliever' mang ý nghĩa phủ nhận hoặc hoài nghi một niềm tin, thường là tôn giáo hoặc một hệ tư tưởng. Nó có sắc thái mạnh hơn 'skeptic' (người hoài nghi), vì 'disbeliever' thể hiện sự phản đối trực tiếp hoặc phủ nhận niềm tin đó, trong khi 'skeptic' chỉ đơn thuần là nghi ngờ và cần thêm bằng chứng. 'Atheist' (người vô thần) là một dạng cụ thể của 'disbeliever' - người không tin vào sự tồn tại của Thượng đế hoặc các vị thần.

Prepositions

in

Khi sử dụng với giới từ 'in', nó thường ám chỉ sự không tin vào một điều gì đó cụ thể, ví dụ: 'a disbeliever in miracles' (một người không tin vào phép lạ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disbeliever
  • skeptical skeptical disbeliever
    (người không tin một cách hoài nghi)
  • utter utter disbeliever
    (người hoàn toàn không tin)
  • complete complete disbeliever
    (người hoàn toàn không tin)
  • staunch staunch disbeliever
    (người kiên quyết không tin)
Verb + disbeliever
  • become become a disbeliever
    (trở thành người không tin)
  • remain remain a disbeliever
    (vẫn là người không tin)
  • accuse someone of being accuse someone of being a disbeliever
    (buộc tội ai đó là người không tin)

Idioms

  • a firm disbeliever in something

    một người kiên quyết không tin vào điều gì đó

    "She is a firm disbeliever in ghosts and horoscopes."

    (Cô ấy là người kiên quyết không tin vào ma quỷ và chiêm tinh.)

  • a complete disbeliever of a story/claim

    một người hoàn toàn không tin vào một câu chuyện/lời tuyên bố

    "He was a complete disbeliever of the government's official report on the incident."

    (Anh ấy hoàn toàn không tin vào báo cáo chính thức của chính phủ về vụ việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disbeliever

danh từ
Lật mặt

Một người không tin vào điều gì đó, đặc biệt là một tôn giáo hoặc học thuyết cụ thể.

"He was regarded as a disbeliever by many in the religious community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a disbeliever in climate change, isn't he?
Anh ấy là một người không tin vào biến đổi khí hậu, phải không?
Phủ định
She isn't a disbeliever in ghosts anymore, is she?
Cô ấy không còn là một người không tin vào ma nữa, phải không?
Nghi vấn
A disbeliever wouldn't accept this evidence, would they?
Một người không tin sẽ không chấp nhận bằng chứng này, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the debate, many skeptics will have become disbelievers in the politician's promises.
Đến cuối cuộc tranh luận, nhiều người hoài nghi sẽ trở thành những người không tin vào lời hứa của chính trị gia.
Phủ định
By then, he won't have remained a disbeliever after seeing the evidence.
Đến lúc đó, anh ấy sẽ không còn là một người không tin sau khi xem bằng chứng.
Nghi vấn
Will she have converted all the disbelievers by the time the project is completed?
Liệu cô ấy có thuyết phục được tất cả những người không tin trước khi dự án hoàn thành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disbeliever".

Hoài nghi và Tư duy Phê phán

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt sau thời kỳ Khai sáng, thái độ "disbeliever" (không tin tưởng) thường được gắn liền với sự hoài nghi và tư duy phản biện. Thay vì chấp nhận mọi thông tin một cách mù quáng, một "disbeliever" có thể yêu cầu bằng chứng, đặt câu hỏi và phân tích kỹ lưỡng. Đây được coi là một khía cạnh quan trọng của tư duy khoa học và độc lập.

Niềm tin và Sự không tin trong Tôn giáo

Khái niệm "disbeliever" thường có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo. Trong nhiều tín ngưỡng, việc không tin vào các giáo điều hoặc thần linh có thể bị coi là thiếu đức tin hoặc thậm chí là phạm tội. Tuy nhiên, trong một xã hội thế tục, thuật ngữ này chỉ đơn giản mô tả một người không theo tôn giáo cụ thể nào hoặc không chấp nhận các giáo lý tôn giáo.