(Top Banner Ad)
disc herniation
C1
Danh từ C1 Y học

disc herniation

UK: /dɪsk ˌhɜːniˈeɪʃən/ • US: /dɪsk ˌhɜːrniˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thoát vị đĩa đệm lồi đĩa đệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which the soft, gel-like material within a spinal disc protrudes through the outer, fibrous layer, causing pain and nerve compression.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng trong đó chất liệu mềm, giống như gel bên trong đĩa đệm cột sống nhô ra ngoài lớp xơ bên ngoài, gây đau và chèn ép dây thần kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The MRI revealed a disc herniation in the lower back."

    "Kết quả chụp MRI cho thấy có thoát vị đĩa đệm ở vùng thắt lưng."

  • "He was diagnosed with a disc herniation after experiencing severe back pain."

    "Anh ấy được chẩn đoán bị thoát vị đĩa đệm sau khi trải qua cơn đau lưng dữ dội."

  • "Physical therapy can help manage the pain associated with disc herniation."

    "Vật lý trị liệu có thể giúp kiểm soát cơn đau liên quan đến thoát vị đĩa đệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disc đĩa đệm
Noun hernia sự thoát vị, bệnh thoát vị
Noun herniation sự thoát vị (quá trình hoặc tình trạng)
Verb herniate bị thoát vị, làm thoát vị
Adjective herniated bị thoát vị

Synonyms

slipped disc (trượt đĩa đệm)ruptured disc (vỡ đĩa đệm)prolapsed disc (lồi đĩa đệm)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δίσκος (diskos)
Latin
discus
Old French
disque
English
disc
Latin
hernia
English
hernia
English
herniation

Nguồn gốc của từ "disc"

Từ "disc" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "diskos" (δίσκος), nghĩa là một vật thể phẳng, tròn hoặc đĩa ném. Người La Mã đã tiếp nhận từ này thành "discus", và sau đó vào tiếng Anh. Ban đầu, "disc" dùng để chỉ các vật thể phẳng, tròn, sau này mới được dùng trong y học để chỉ các đĩa đệm giữa các đốt sống.

Nguồn gốc của từ "herniation"

Từ "herniation" bắt nguồn từ tiếng Latin "hernia", có nghĩa là sự thoát vị, sự nhô ra. Nó mô tả tình trạng một phần của cơ quan hoặc mô bị đẩy ra khỏi vị trí bình thường. Khi kết hợp với "disc" để tạo thành "disc herniation", nó mô tả tình trạng đĩa đệm bị lệch hoặc vỡ, đẩy phần nhân nhầy bên trong ra ngoài, gây chèn ép dây thần kinh.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả sự thoát vị của đĩa đệm, thường xảy ra ở cột sống thắt lưng hoặc cổ. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ không có triệu chứng đến đau dữ dội và suy nhược. Nó thường được sử dụng thay thế cho 'slipped disc' (trượt đĩa đệm), mặc dù 'disc herniation' chính xác hơn về mặt y học.

Prepositions

with of

'with' được sử dụng để mô tả các triệu chứng hoặc yếu tố liên quan đến thoát vị đĩa đệm (ví dụ: disc herniation with nerve compression). 'of' được sử dụng để mô tả vị trí của thoát vị đĩa đệm (ví dụ: disc herniation of the lumbar spine).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disc herniation
  • severe severe disc herniation
    (thoát vị đĩa đệm nặng)
  • mild mild disc herniation
    (thoát vị đĩa đệm nhẹ)
  • lumbar lumbar disc herniation
    (thoát vị đĩa đệm thắt lưng)
  • cervical cervical disc herniation
    (thoát vị đĩa đệm cổ)
  • acute acute disc herniation
    (thoát vị đĩa đệm cấp tính)
  • chronic chronic disc herniation
    (thoát vị đĩa đệm mãn tính)
Verb + disc herniation
  • diagnose diagnose disc herniation
    (chẩn đoán thoát vị đĩa đệm)
  • treat treat disc herniation
    (điều trị thoát vị đĩa đệm)
  • suffer from suffer from disc herniation
    (mắc bệnh/bị thoát vị đĩa đệm)
  • experience experience disc herniation symptoms
    (trải qua các triệu chứng thoát vị đĩa đệm)
  • cause cause disc herniation
    (gây ra thoát vị đĩa đệm)
  • undergo surgery for undergo surgery for disc herniation
    (phẫu thuật để điều trị thoát vị đĩa đệm)

Idioms

  • slipped disc

    "Slipped disc" là thuật ngữ thông thường, không chính xác về mặt y học, dùng để chỉ thoát vị đĩa đệm. Mặc dù người ta thường nghĩ đĩa đệm "trượt" ra khỏi vị trí, nhưng thực chất là phần nhân nhầy bên trong đĩa đệm thoát ra ngoài.

    "My doctor said I have a slipped disc in my lower back, causing a lot of pain."

    (Bác sĩ nói tôi bị "trượt đĩa đệm" ở lưng dưới, gây ra rất nhiều đau đớn.)

  • ruptured disc

    Thuật ngữ "ruptured disc" thường được dùng để chỉ tình trạng thoát vị đĩa đệm nghiêm trọng hơn, khi lớp vỏ bên ngoài của đĩa đệm (vòng sợi) bị rách hoàn toàn, cho phép nhân nhầy thoát ra ngoài.

    "The accident led to a ruptured disc, requiring immediate surgery."

    (Vụ tai nạn đã dẫn đến tình trạng đĩa đệm bị rách, cần phải phẫu thuật ngay lập tức.)

  • herniated disc

    Đây là cụm từ y học chính xác hơn, sử dụng dạng tính từ của "herniation" để mô tả đĩa đệm đang trong tình trạng bị thoát vị. Nó thường được dùng trong các báo cáo y tế và chẩn đoán.

    "MRI results confirmed a herniated disc at L5-S1."

    (Kết quả chụp MRI xác nhận có một đĩa đệm bị thoát vị ở đốt sống L5-S1.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disc herniation

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng trong đó chất liệu mềm, giống như gel bên trong đĩa đệm cột sống nhô ra ngoài lớp xơ bên ngoài, gây đau và chèn ép dây thần kinh.

"The MRI revealed a disc herniation in the lower back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disc herniation".

Hiểu lầm về "slipped disc"

Một hiểu lầm phổ biến là thuật ngữ "slipped disc" (trượt đĩa đệm). Thực tế, đĩa đệm không "trượt" ra khỏi vị trí. Thay vào đó, lớp vỏ ngoài của đĩa đệm bị nứt hoặc vỡ, khiến một phần nhân nhầy bên trong thoát ra ngoài và chèn ép các dây thần kinh lân cận. Thuật ngữ y học chính xác hơn là "disc herniation" hoặc "herniated disc".

Tác động rộng rãi đến sức khỏe

Thoát vị đĩa đệm là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây đau lưng và đau cổ mãn tính trên toàn cầu. Tình trạng này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng làm việc, chất lượng cuộc sống và các hoạt động hàng ngày của người bệnh, đòi hỏi các phương pháp điều trị từ vật lý trị liệu, dùng thuốc đến phẫu thuật trong các trường hợp nặng.