(Top Banner Ad)
disc
A2
noun A2 Tổng quát

disc

UK: /dɪsk/ • US: /dɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

đĩa đĩa đệm mâm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat, thin, round object.

Vietnamese Meaning

Một vật thể phẳng, mỏng, hình tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put the disc in the player."

    "Cô ấy đặt đĩa vào máy nghe nhạc."

  • "The athlete threw the discus."

    "Vận động viên ném đĩa."

  • "They released a new album on disc."

    "Họ phát hành một album mới trên đĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disc đĩa (vật phẳng, tròn)
Noun discus đĩa ném (dụng cụ thể thao); môn ném đĩa
Adjective discoid có hình đĩa, giống đĩa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δίσκος (diskos)
Latin
discus
Old French
disque
English
disc

Nguồn gốc của 'Disc'

Từ 'disc' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'diskos', dùng để chỉ một vật phẳng, tròn dùng để ném trong các cuộc thi đấu thể thao. Sau đó, nó được chuyển sang tiếng Latinh thành 'discus' và tiếp tục du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về một vật thể dẹt, tròn, từ đĩa hát đến đĩa máy tính.

Usage Note

Từ 'disc' thường được sử dụng để chỉ các vật thể hình tròn, mỏng, có thể quay hoặc không. Nó có thể là một vật thể vật lý hoặc một khái niệm trừu tượng hơn. So với 'disk', 'disc' thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc và giải trí, trong khi 'disk' phổ biến hơn trong ngữ cảnh công nghệ thông tin.

Prepositions

on of

'on' thường được sử dụng để chỉ vị trí trên bề mặt của đĩa (ví dụ: 'music on the disc'). 'of' thường được sử dụng để mô tả bản chất hoặc thành phần của đĩa (ví dụ: 'a disc of metal').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disc
  • compact compact disc
    (đĩa CD)
  • hard hard disc
    (ổ đĩa cứng)
  • optical optical disc
    (đĩa quang)
  • intervertebral intervertebral disc
    (đĩa đệm (cột sống))
Verb + disc
  • insert insert a disc
    (lắp đĩa vào)
  • play play a disc
    (chơi một đĩa nhạc/phim)
  • burn burn a disc
    (ghi dữ liệu ra đĩa)
  • eject eject a disc
    (đẩy đĩa ra)

Idioms

  • slipped disc

    thoát vị đĩa đệm (một tình trạng y tế nghiêm trọng ở cột sống)

    "He couldn't lift heavy boxes after he suffered a slipped disc."

    (Anh ấy không thể nâng những chiếc hộp nặng sau khi bị thoát vị đĩa đệm.)

  • disc jockey (DJ)

    người điều khiển nhạc, DJ (phát nhạc trong các buổi tiệc, câu lạc bộ)

    "The disc jockey kept the party lively with great music all night."

    (Người DJ đã giữ cho buổi tiệc sôi động với âm nhạc tuyệt vời suốt đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disc

noun
Lật mặt

Một vật thể phẳng, mỏng, hình tròn.

"She put the disc in the player."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The DJ spun the disc all night.
DJ đã xoay đĩa cả đêm.
Phủ định
He did not scratch the disc during his performance.
Anh ấy đã không làm xước đĩa trong buổi biểu diễn của mình.
Nghi vấn
Did she buy the new disc?
Cô ấy đã mua cái đĩa mới phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy a new disc for her game console.
Cô ấy sẽ mua một đĩa mới cho máy chơi game của cô ấy.
Phủ định
They are not going to use that old disc anymore.
Họ sẽ không sử dụng cái đĩa cũ đó nữa.
Nghi vấn
Are you going to insert the disc into the drive?
Bạn có định lắp đĩa vào ổ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a disc in her computer.
Cô ấy sử dụng một chiếc đĩa trong máy tính của mình.
Phủ định
They do not buy discs anymore.
Họ không mua đĩa nữa.
Nghi vấn
Does he collect old discs?
Anh ấy có sưu tập đĩa cũ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The golf disc's trajectory was perfect.
Quỹ đạo của đĩa golf rất hoàn hảo.
Phủ định
That flying disc's owner wasn't very careful.
Chủ sở hữu của chiếc đĩa bay đó không được cẩn thận cho lắm.
Nghi vấn
Is this frisbee disc's design new?
Thiết kế của chiếc đĩa frisbee này có mới không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to listen to music on vinyl discs.
Ông tôi thường nghe nhạc bằng đĩa vinyl.
Phủ định
They didn't use to produce music discs anymore.
Họ đã từng không còn sản xuất đĩa nhạc nữa.
Nghi vấn
Did you use to collect compact discs when you were younger?
Bạn đã từng sưu tập đĩa CD khi còn trẻ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disc".

Sự phát triển của đĩa nhạc

Trước kỷ nguyên số, 'disc' (đĩa) là phương tiện chính để lưu trữ và phát nhạc. Từ những chiếc đĩa than vinyl lớn, đến đĩa CD (Compact Disc) nhỏ gọn hơn, 'disc' đã định hình cách chúng ta thưởng thức âm nhạc trong nhiều thập kỷ. Mặc dù ngày nay nhạc số thống trị, đĩa vinyl vẫn được yêu thích bởi những người sưu tầm vì giá trị hoài niệm và chất lượng âm thanh độc đáo.

Đĩa trong thể thao và giải trí

Trong thể thao, 'disc' gắn liền với môn ném đĩa (discus throw) tại Thế vận hội, nơi các vận động viên ném một chiếc đĩa nặng bằng kim loại hoặc gỗ để đạt khoảng cách xa nhất. Ngoài ra, 'flying disc' (đĩa bay, thường gọi là frisbee) là một món đồ chơi và dụng cụ thể thao phổ biến, được yêu thích trên toàn thế giới để chơi ngoài trời trong công viên hoặc trên bãi biển.