(Top Banner Ad)
dispose
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Luật pháp

dispose

UK: /dɪˈspəʊz/ • US: /dɪˈspoʊz/

Nghĩa tiếng Việt

vứt bỏ loại bỏ xử lý tống khứ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To get rid of something, especially by throwing it away.

Vietnamese Meaning

Vứt bỏ, loại bỏ cái gì đó, đặc biệt bằng cách ném đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has to dispose of chemical waste safely."

    "Công ty phải xử lý chất thải hóa học một cách an toàn."

  • "How did they dispose of the body?"

    "Họ đã xử lý xác chết như thế nào?"

  • "I want to dispose of these old books."

    "Tôi muốn vứt bỏ những cuốn sách cũ này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disposition khuynh hướng, tính khí; sự sắp đặt
Noun disposal sự vứt bỏ, sự thanh lý; sự sắp xếp
Adjective disposable dùng một lần; có thể thanh lý
Adjective predisposed có khuynh hướng (sẵn), dễ mắc phải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disponere
Old French
disposer
English
dispose

Nguồn gốc của 'dispose'

Từ 'dispose' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'disponere', ghép bởi 'dis-' (nghĩa là 'tách ra, riêng rẽ') và 'ponere' (nghĩa là 'đặt, để'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'sắp đặt, sắp xếp các vật riêng rẽ vào đúng vị trí'. Qua tiếng Pháp cổ 'disposer', từ này được du nhập vào tiếng Anh, phát triển thêm các nghĩa như 'khiến ai đó có xu hướng làm gì' và đặc biệt là 'vứt bỏ, loại bỏ', khi 'đặt' một thứ gì đó 'ra xa' khỏi mình.

Usage Note

Dispose thường được sử dụng để chỉ việc loại bỏ những thứ không còn cần thiết hoặc hữu ích nữa. Nó có thể mang nghĩa trang trọng hơn so với các từ như 'throw away' hoặc 'discard'. Dispose cũng có thể ám chỉ việc xử lý một vấn đề hoặc tình huống một cách dứt khoát.

Prepositions

of

Đi với 'of' để chỉ đối tượng bị vứt bỏ hoặc loại bỏ. Ví dụ: 'dispose of waste', 'dispose of old furniture'.

Collocations (Từ đi kèm)

Phrasal Verb
  • of dispose of waste
    (vứt bỏ rác thải)
  • of dispose of an old car
    (thanh lý một chiếc xe cũ)
  • of dispose of a problem
    (giải quyết một vấn đề)
Adjective Phrases (with 'be')
  • well-disposed be well-disposed towards someone
    (có thiện cảm/thiện ý với ai đó)
  • ill-disposed be ill-disposed towards an idea
    (không có thiện cảm/ác cảm với một ý tưởng)
Verb Phrases (with 'be')
  • be disposed be disposed to agree
    (có xu hướng đồng ý)
  • be disposed be disposed to help
    (sẵn lòng giúp đỡ)

Idioms

  • Man proposes, God disposes.

    Người tính không bằng trời tính.

    "We planned a big outdoor wedding, but then it rained heavily. Man proposes, God disposes."

    (Chúng tôi đã lên kế hoạch một đám cưới ngoài trời lớn, nhưng sau đó trời mưa rất to. Người tính không bằng trời tính.)

  • at one's disposal

    sẵn có để sử dụng; tùy quyền định đoạt của ai đó.

    "I'll be at your disposal all afternoon if you need anything."

    (Tôi sẽ sẵn lòng giúp đỡ bạn cả buổi chiều nếu bạn cần bất cứ điều gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dispose

Động từ
Lật mặt

Vứt bỏ, loại bỏ cái gì đó, đặc biệt bằng cách ném đi.

"The company has to dispose of chemical waste safely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dispose".

Văn hóa tiêu dùng và 'disposable products'

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, từ 'disposable' (dùng một lần) rất phổ biến để chỉ các sản phẩm như cốc, đĩa, dao cạo râu dùng xong bỏ đi. Điều này phản ánh sự tiện lợi nhưng cũng đặt ra thách thức lớn về môi trường, khi việc 'vứt bỏ' quá nhiều rác thải cần được quản lý hiệu quả để tránh gây ô nhiễm.

Quyền tự định đoạt tài sản

Trong lĩnh vực pháp luật, 'dispose of property' có nghĩa là 'định đoạt tài sản', tức là có quyền quyết định cách thức sử dụng, chuyển nhượng hoặc để lại tài sản của mình (ví dụ như trong di chúc). Điều này thể hiện một trong những nghĩa gốc của 'dispose' là 'sắp xếp' hay 'sắp đặt' một cách có thẩm quyền.