disconnect from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To break the connection between things, or to stop communicating with someone.
Vietnamese Meaning
Ngắt kết nối giữa các vật, hoặc ngừng giao tiếp với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to disconnect from work and spend time with family."
"Điều quan trọng là phải ngắt kết nối khỏi công việc và dành thời gian cho gia đình."
-
"I need to disconnect from my phone and focus on my work."
"Tôi cần ngắt kết nối khỏi điện thoại và tập trung vào công việc của mình."
-
"He disconnected from the project after realizing it was going nowhere."
"Anh ấy đã tách rời khỏi dự án sau khi nhận ra nó sẽ không đi đến đâu cả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disconnect | ngắt kết nối, cắt liên lạc, tách rời |
| Noun | disconnection | sự ngắt kết nối, sự cắt liên lạc, sự tách rời |
| Adjective | disconnected | bị ngắt kết nối, rời rạc, không liên quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'disconnect from' mang ý nghĩa chủ động ngắt kết nối, thường liên quan đến công nghệ (ví dụ: ngắt kết nối internet, thiết bị) hoặc các mối quan hệ (ví dụ: ngừng liên lạc, tách rời khỏi một tình huống). Khác với 'be disconnected', mang tính bị động hoặc trạng thái.
Prepositions
Giới từ 'from' chỉ đối tượng bị ngắt kết nối. Ví dụ: 'disconnect from the internet' (ngắt kết nối khỏi internet), 'disconnect from reality' (tách rời khỏi thực tế).
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to disconnect from (cố gắng ngắt kết nối khỏi)
-
need to need to disconnect from (cần ngắt kết nối khỏi)
-
learn to learn to disconnect from (học cách ngắt kết nối khỏi)
-
completely completely disconnect from (hoàn toàn ngắt kết nối khỏi)
-
temporarily temporarily disconnect from (tạm thời ngắt kết nối khỏi)
-
emotionally emotionally disconnect from (ngắt kết nối cảm xúc khỏi)
-
reality disconnect from reality (ngắt kết nối khỏi thực tại)
-
work disconnect from work (ngắt kết nối khỏi công việc)
-
social media disconnect from social media (ngắt kết nối khỏi mạng xã hội)
Idioms
-
disconnect from reality
Mất liên lạc với thực tế; không nhận thức được những gì đang xảy ra.
"After staying inside for months, he started to disconnect from reality."
(Sau khi ở trong nhà nhiều tháng, anh ấy bắt đầu mất liên lạc với thực tại.)
-
disconnect from the grid
Sống độc lập, không phụ thuộc vào hệ thống tiện ích công cộng hoặc xã hội hiện đại.
"Many people dream of selling everything and disconnecting from the grid."
(Nhiều người mơ ước bán hết mọi thứ và sống độc lập, không phụ thuộc vào hệ thống tiện ích công cộng.)
-
disconnect from the world
Cắt đứt liên lạc với thế giới bên ngoài, tự cô lập.
"Sometimes, I just want to disconnect from the world and read a good book."
(Đôi khi, tôi chỉ muốn cắt đứt liên lạc với thế giới và đọc một cuốn sách hay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disconnect from
Động từNgắt kết nối giữa các vật, hoặc ngừng giao tiếp với ai đó.
"It's important to disconnect from work and spend time with family."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disconnect from".
