(Top Banner Ad)
unplug from
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Công nghệ thông tin, Tâm lý học, Lối sống

unplug from

UK: /ˌʌnˈplʌɡ frɒm/ • US: /ˌʌnˈplʌɡ frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

tạm rời xa ngắt kết nối khỏi tạm gác lại thoát khỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To temporarily stop using or engaging with technology, social media, or other sources of stimulation, often for relaxation or to reduce stress.

Vietnamese Meaning

Tạm thời ngừng sử dụng hoặc tương tác với công nghệ, mạng xã hội hoặc các nguồn kích thích khác, thường là để thư giãn hoặc giảm căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to unplug from work this weekend and just relax."

    "Tôi cần tạm rời xa công việc vào cuối tuần này và chỉ thư giãn thôi."

  • "It's important to unplug from the news sometimes for your mental health."

    "Đôi khi việc tạm rời xa tin tức rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần của bạn."

  • "We decided to unplug from our phones and enjoy the scenery."

    "Chúng tôi quyết định không dùng điện thoại và tận hưởng phong cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb plug cắm điện, bịt lỗ
Noun plug phích cắm, ổ cắm, chốt
Verb unplug rút phích cắm, ngắt kết nối
Adjective unplugged không cắm điện, không kết nối; mộc (nhạc cụ)
Noun unplugging hành động rút phích cắm, sự ngắt kết nối

Synonyms

disconnect from (ngắt kết nối khỏi)switch off from (tắt khỏi)log off from (đăng xuất khỏi)step away from (bước ra khỏi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tâm lý học, Lối sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Middle Dutch
plugge
English (17th Century)
plug
English (Late 19th/Early 20th Century)
unplug
Modern English
unplug from (metaphorical)

Nguồn gốc của 'Unplug From'

Cụm từ 'unplug from' có nguồn gốc từ nghĩa đen là 'rút phích cắm' hoặc 'ngắt kết nối' một thiết bị điện. Tiền tố 'un-' có nghĩa là đảo ngược hành động, và 'plug' ban đầu chỉ một cái chốt gỗ, sau này được dùng để chỉ phích cắm điện. Vào cuối thế kỷ 20, nghĩa của 'unplug from' đã mở rộng sang ẩn dụ, để mô tả hành động tách mình khỏi công nghệ, công việc hoặc những căng thẳng hàng ngày. Nó phản ánh nhu cầu hiện đại của con người muốn tìm lại sự bình yên và nạp lại năng lượng bằng cách tạm rời xa thế giới số.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện mong muốn tạm rời xa sự ồn ào, kết nối liên tục của thế giới hiện đại để tìm lại sự tĩnh lặng và cân bằng. Nó khác với việc 'disconnect' đơn thuần vì 'unplug' nhấn mạnh việc chủ động ngắt kết nối để phục hồi.

Prepositions

from

'from' được sử dụng để chỉ nguồn hoặc đối tượng mà bạn đang ngắt kết nối. Ví dụ: 'unplug from social media', 'unplug from work'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding 'unplug from'
  • need to need to unplug from
    (cần ngắt kết nối khỏi)
  • try to try to unplug from
    (cố gắng ngắt kết nối khỏi)
  • learn to learn to unplug from
    (học cách ngắt kết nối khỏi)
Adverbs modifying 'unplug from'
  • completely completely unplug from
    (hoàn toàn ngắt kết nối khỏi)
  • truly truly unplug from
    (thực sự ngắt kết nối khỏi)
'Unplug from' + Noun
  • technology unplug from technology
    (ngắt kết nối khỏi công nghệ)
  • work unplug from work
    (ngắt kết nối khỏi công việc)
  • social media unplug from social media
    (ngắt kết nối khỏi mạng xã hội)
  • daily life unplug from daily life
    (ngắt kết nối khỏi cuộc sống hàng ngày)

Idioms

  • unplug and recharge

    ngắt kết nối (khỏi công việc/công nghệ) và nạp lại năng lượng

    "I'm taking a week off to unplug and recharge."

    (Tôi sẽ nghỉ một tuần để ngắt kết nối và nạp lại năng lượng.)

  • unplug from it all

    ngắt kết nối khỏi mọi thứ (công việc, căng thẳng, công nghệ)

    "We went to a remote cabin to unplug from it all for the weekend."

    (Chúng tôi đến một căn nhà gỗ hẻo lánh để ngắt kết nối khỏi mọi thứ vào cuối tuần.)

  • unplug from the digital world

    ngắt kết nối khỏi thế giới kỹ thuật số

    "It's healthy to unplug from the digital world sometimes and enjoy nature."

    (Đôi khi ngắt kết nối khỏi thế giới kỹ thuật số và tận hưởng thiên nhiên là điều rất tốt cho sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unplug from

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Tạm thời ngừng sử dụng hoặc tương tác với công nghệ, mạng xã hội hoặc các nguồn kích thích khác, thường là để thư giãn hoặc giảm căng thẳng.

"I need to unplug from work this weekend and just relax."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be unplugging from social media next week to focus on my studies.
Tôi sẽ tạm dừng sử dụng mạng xã hội vào tuần tới để tập trung vào việc học.
Phủ định
She won't be unplugging from work completely, even during her vacation; she'll still check emails occasionally.
Cô ấy sẽ không hoàn toàn ngắt kết nối với công việc, ngay cả trong kỳ nghỉ của mình; cô ấy thỉnh thoảng vẫn sẽ kiểm tra email.
Nghi vấn
Will you be unplugging from your phone for the entire weekend?
Bạn sẽ ngừng sử dụng điện thoại của mình trong toàn bộ cuối tuần chứ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' desire to unplug from technology during the weekend is understandable.
Mong muốn của các học sinh về việc tạm ngưng sử dụng công nghệ vào cuối tuần là điều dễ hiểu.
Phủ định
My boss's decision not to unplug from work during his vacation surprised everyone.
Quyết định của sếp tôi về việc không ngừng làm việc trong kỳ nghỉ của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is Sarah and John's decision to unplug from social media for a month helping their mental health?
Quyết định của Sarah và John về việc ngừng sử dụng mạng xã hội trong một tháng có giúp ích cho sức khỏe tinh thần của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unplug from".

Xu hướng 'Digital Detox' (Giải độc kỹ thuật số)

Ở các nước phương Tây, 'Digital Detox' là một xu hướng phổ biến, khuyến khích mọi người tạm thời ngắt kết nối với các thiết bị điện tử, mạng xã hội và internet. Mục đích là để giảm căng thẳng, cải thiện sự tập trung, tăng cường tương tác cá nhân và nâng cao sức khỏe tinh thần, thoát khỏi sự phụ thuộc vào màn hình.

Tầm quan trọng của cân bằng cuộc sống và công việc

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân ('work-life balance') rất được coi trọng. Việc 'unplug from work' (ngắt kết nối khỏi công việc) là một phần thiết yếu để đạt được sự cân bằng này. Nó giúp cá nhân tránh kiệt sức (burnout), duy trì sức khỏe tinh thần và có thời gian cho các hoạt động giải trí, gia đình, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống.