(Top Banner Ad)
digital detox
B2
Danh từ B2 Công nghệ, Sức khỏe, Xã hội

digital detox

UK: /ˌdɪdʒɪtl ˈdiːtɒks/ • US: /ˌdɪdʒɪtl ˈdiːtɒks/

Nghĩa tiếng Việt

cai nghiện kỹ thuật số tạm dừng sử dụng thiết bị điện tử nghỉ ngơi khỏi công nghệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time during which a person refrains from using electronic devices such as smartphones or computers, regarded as an opportunity to reduce stress or focus on social interaction in the physical world.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian mà một người kiêng sử dụng các thiết bị điện tử như điện thoại thông minh hoặc máy tính, được xem như một cơ hội để giảm căng thẳng hoặc tập trung vào tương tác xã hội trong thế giới thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm planning a digital detox next weekend to spend more time with my family."

    "Tôi đang lên kế hoạch cai nghiện kỹ thuật số vào cuối tuần tới để dành nhiều thời gian hơn cho gia đình."

  • "Many people find that a digital detox helps them sleep better."

    "Nhiều người thấy rằng việc cai nghiện kỹ thuật số giúp họ ngủ ngon hơn."

  • "A digital detox can improve your mental health."

    "Cai nghiện kỹ thuật số có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective digital thuộc về kỹ thuật số, kỹ thuật số
Adverb digitally một cách kỹ thuật số
Verb digitize số hóa
Noun detox sự thải độc, quá trình cai (nghiện)
Verb detoxify thải độc
Noun detoxification sự giải độc, sự cai nghiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Sức khỏe, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
Latin
digitalis
English
digital
English (prefix)
de-
Greek
toxikon
English
detoxification
English (compound)
digital detox

Sự ra đời của một xu hướng hiện đại

Thuật ngữ 'digital detox' xuất hiện vào đầu thế kỷ 21, khi việc sử dụng thiết bị điện tử và internet trở nên phổ biến và gây ra những lo ngại về tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và thể chất. Nó kết hợp 'digital' (kỹ thuật số) – ám chỉ các thiết bị điện tử – và 'detox' (thải độc) – ý tưởng tạm ngừng sử dụng để thanh lọc và làm mới bản thân, tương tự như việc thải độc cơ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc chủ động tạm dừng sử dụng công nghệ để cải thiện sức khỏe tinh thần và thể chất. Nó nhấn mạnh việc giảm sự phụ thuộc vào các thiết bị điện tử và tăng cường các hoạt động trực tiếp, tương tác mặt đối mặt.

Prepositions

from

Đi với 'from' để chỉ điều gì đó mà bạn đang tạm dừng hoặc tránh. Ví dụ: 'I'm taking a digital detox *from* social media.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + digital detox
  • go on go on a digital detox
    (thực hiện một đợt cai nghiện kỹ thuật số)
  • take take a digital detox
    (dành thời gian cai nghiện kỹ thuật số)
  • need need a digital detox
    (cần một đợt cai nghiện kỹ thuật số)
  • plan plan a digital detox
    (lên kế hoạch cai nghiện kỹ thuật số)
  • benefit from benefit from a digital detox
    (hưởng lợi từ việc cai nghiện kỹ thuật số)
Adjective + digital detox
  • complete a complete digital detox
    (một đợt cai nghiện kỹ thuật số hoàn toàn)
  • much-needed a much-needed digital detox
    (một đợt cai nghiện kỹ thuật số rất cần thiết)
  • short a short digital detox
    (một đợt cai nghiện kỹ thuật số ngắn hạn)
  • weekend a weekend digital detox
    (một đợt cai nghiện kỹ thuật số cuối tuần)

Idioms

  • go on a digital detox

    thực hiện một đợt cai nghiện kỹ thuật số (tạm ngừng sử dụng thiết bị điện tử)

    "Many people choose to go on a digital detox during their holidays to truly relax."

    (Nhiều người chọn thực hiện cai nghiện kỹ thuật số trong kỳ nghỉ của họ để thực sự thư giãn.)

  • a much-needed digital detox

    một đợt cai nghiện kỹ thuật số rất cần thiết (để nghỉ ngơi, phục hồi)

    "After months of constant screen time, a much-needed digital detox was exactly what I needed."

    (Sau nhiều tháng liên tục dùng màn hình, một đợt cai nghiện kỹ thuật số rất cần thiết chính là điều tôi cần.)

  • embrace a digital detox

    chủ động thực hiện cai nghiện kỹ thuật số (để cải thiện chất lượng cuộc sống)

    "She decided to embrace a digital detox to improve her sleep and focus."

    (Cô ấy quyết định chủ động cai nghiện kỹ thuật số để cải thiện giấc ngủ và sự tập trung của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital detox

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian mà một người kiêng sử dụng các thiết bị điện tử như điện thoại thông minh hoặc máy tính, được xem như một cơ hội để giảm căng thẳng hoặc tập trung vào tương tác xã hội trong thế giới thực.

"I'm planning a digital detox next weekend to spend more time with my family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had considered a digital detox after she realized how much time she spent on social media.
Cô ấy đã cân nhắc việc cai nghiện kỹ thuật số sau khi nhận ra mình đã dành bao nhiêu thời gian cho mạng xã hội.
Phủ định
They hadn't completed a digital detox before the new year, so they felt overwhelmed by technology.
Họ đã không hoàn thành việc cai nghiện kỹ thuật số trước năm mới, vì vậy họ cảm thấy choáng ngợp bởi công nghệ.
Nghi vấn
Had he even heard of a digital detox before his doctor suggested it?
Anh ấy đã từng nghe nói về việc cai nghiện kỹ thuật số trước khi bác sĩ đề nghị điều đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital detox".

Xu hướng sống tối giản và chánh niệm

Digital detox là một phần của xu hướng sống tối giản và chánh niệm đang phát triển, nơi mọi người tìm cách giảm bớt sự phụ thuộc vào công nghệ để tập trung vào trải nghiệm thực tế, cải thiện sức khỏe tinh thần và tìm lại sự cân bằng trong cuộc sống.

Tác động của công nghệ và sức khỏe tinh thần

Trong thời đại kỹ thuật số, 'digital detox' phản ánh nhận thức ngày càng tăng về các tác động tiêu cực của việc sử dụng thiết bị quá mức, như nghiện mạng xã hội, lo âu, và giảm khả năng tập trung. Nó thúc đẩy ý tưởng về việc ngắt kết nối để kết nối lại với bản thân và thế giới xung quanh.