sever
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cut off (something) completely.
Vietnamese Meaning
Cắt đứt hoàn toàn (cái gì đó).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The earthquake severed the city's main water pipe."
"Trận động đất đã cắt đứt đường ống nước chính của thành phố."
-
"The knife severed his finger."
"Con dao đã cắt đứt ngón tay của anh ấy."
-
"The company severed its contract with the supplier."
"Công ty đã chấm dứt hợp đồng với nhà cung cấp."
-
"The power line was severed by the storm."
"Đường dây điện đã bị cắt đứt bởi cơn bão."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sever' thường mang ý nghĩa cắt đứt một cách mạnh mẽ, quyết liệt, gây ra sự chia lìa rõ rệt. Nó thường được dùng để chỉ việc cắt đứt các mối quan hệ, liên kết, hoặc bộ phận cơ thể. So với 'cut', 'sever' mang tính dứt khoát và nghiêm trọng hơn. Ví dụ, 'cut a rope' chỉ đơn giản là cắt một sợi dây, trong khi 'sever a rope' gợi ý một hành động mạnh mẽ hơn, có thể là để giải thoát hoặc gây ra một hậu quả lớn.
Prepositions
'sever from': cắt đứt khỏi cái gì đó (ví dụ: sever ties from a country). 'sever with': (ít phổ biến hơn) sử dụng một công cụ để cắt đứt (ví dụ: sever with a knife).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ties sever ties (cắt đứt quan hệ/mối ràng buộc)
-
relations sever relations (cắt đứt quan hệ (thường là ngoại giao))
-
links sever links (cắt đứt các mối liên kết)
-
connection sever a connection (cắt đứt một sự kết nối)
-
limb sever a limb (cắt đứt một chi (tay, chân))
-
contact sever all contact (cắt đứt mọi liên lạc)
-
completely completely sever (cắt đứt hoàn toàn)
-
permanently permanently sever (cắt đứt vĩnh viễn)
Idioms
-
sever ties (with someone/something)
cắt đứt mối quan hệ/liên hệ với ai đó/điều gì đó một cách dứt khoát
"After the argument, she decided to sever ties with her former friend."
(Sau cuộc cãi vã, cô ấy quyết định cắt đứt mối quan hệ với người bạn cũ.)
-
sever relations
cắt đứt quan hệ (thường là chính thức, ngoại giao giữa các quốc gia)
"The two countries threatened to sever diplomatic relations."
(Hai nước đe dọa cắt đứt quan hệ ngoại giao.)
-
sever all contact
chấm dứt mọi liên lạc, không còn giao tiếp gì nữa
"He chose to sever all contact with his family after the dispute."
(Anh ấy đã chọn chấm dứt mọi liên lạc với gia đình sau tranh chấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sever
Động từCắt đứt hoàn toàn (cái gì đó).
"The earthquake severed the city's main water pipe."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sever".
