(Top Banner Ad)
sever
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Quan hệ

sever

UK: /ˈsevər/ • US: /ˈsevər/

Nghĩa tiếng Việt

cắt đứt chấm dứt chia lìa đoạn tuyệt tách rời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cut off (something) completely.

Vietnamese Meaning

Cắt đứt hoàn toàn (cái gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The earthquake severed the city's main water pipe."

    "Trận động đất đã cắt đứt đường ống nước chính của thành phố."

  • "The knife severed his finger."

    "Con dao đã cắt đứt ngón tay của anh ấy."

  • "The company severed its contract with the supplier."

    "Công ty đã chấm dứt hợp đồng với nhà cung cấp."

  • "The power line was severed by the storm."

    "Đường dây điện đã bị cắt đứt bởi cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sever cắt đứt, chia cắt, tách rời
Noun severance sự cắt đứt, sự chia cắt; tiền trợ cấp thôi việc
Adjective severed bị cắt đứt, bị chia lìa, đã tách rời
Adjective severable có thể chia cắt được, có thể tách rời được
Adjective unsevered không bị cắt đứt, chưa bị tách rời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
separare
Old French
sevrer
Middle English
severen
English
sever

Nguồn gốc từ 'tách rời'

Từ 'sever' bắt nguồn từ tiếng Latin 'separare', có nghĩa là 'tách rời', 'chia cắt' hoặc 'phân ly'. Qua tiếng Pháp cổ 'sevrer' (cũng mang ý nghĩa tương tự như tách rời, cai sữa), từ này đã du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và sau đó trở thành 'sever' trong tiếng Anh hiện đại. Do đó, ý nghĩa cốt lõi của 'sever' luôn xoay quanh hành động cắt đứt hoặc chia lìa một cách dứt khoát.

Usage Note

Từ 'sever' thường mang ý nghĩa cắt đứt một cách mạnh mẽ, quyết liệt, gây ra sự chia lìa rõ rệt. Nó thường được dùng để chỉ việc cắt đứt các mối quan hệ, liên kết, hoặc bộ phận cơ thể. So với 'cut', 'sever' mang tính dứt khoát và nghiêm trọng hơn. Ví dụ, 'cut a rope' chỉ đơn giản là cắt một sợi dây, trong khi 'sever a rope' gợi ý một hành động mạnh mẽ hơn, có thể là để giải thoát hoặc gây ra một hậu quả lớn.

Prepositions

from with

'sever from': cắt đứt khỏi cái gì đó (ví dụ: sever ties from a country). 'sever with': (ít phổ biến hơn) sử dụng một công cụ để cắt đứt (ví dụ: sever with a knife).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ đi kèm (Object)
  • ties sever ties
    (cắt đứt quan hệ/mối ràng buộc)
  • relations sever relations
    (cắt đứt quan hệ (thường là ngoại giao))
  • links sever links
    (cắt đứt các mối liên kết)
  • connection sever a connection
    (cắt đứt một sự kết nối)
  • limb sever a limb
    (cắt đứt một chi (tay, chân))
  • contact sever all contact
    (cắt đứt mọi liên lạc)
Trạng từ đi kèm (Adverb)
  • completely completely sever
    (cắt đứt hoàn toàn)
  • permanently permanently sever
    (cắt đứt vĩnh viễn)

Idioms

  • sever ties (with someone/something)

    cắt đứt mối quan hệ/liên hệ với ai đó/điều gì đó một cách dứt khoát

    "After the argument, she decided to sever ties with her former friend."

    (Sau cuộc cãi vã, cô ấy quyết định cắt đứt mối quan hệ với người bạn cũ.)

  • sever relations

    cắt đứt quan hệ (thường là chính thức, ngoại giao giữa các quốc gia)

    "The two countries threatened to sever diplomatic relations."

    (Hai nước đe dọa cắt đứt quan hệ ngoại giao.)

  • sever all contact

    chấm dứt mọi liên lạc, không còn giao tiếp gì nữa

    "He chose to sever all contact with his family after the dispute."

    (Anh ấy đã chọn chấm dứt mọi liên lạc với gia đình sau tranh chấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sever

Động từ
Lật mặt

Cắt đứt hoàn toàn (cái gì đó).

"The earthquake severed the city's main water pipe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sever".

Tiền Trợ Cấp Thôi Việc (Severance Pay)

Trong thế giới kinh doanh và lao động phương Tây, 'severance pay' (tiền trợ cấp thôi việc) là một khoản tiền mà người sử dụng lao động trả cho nhân viên khi hợp đồng lao động chấm dứt không phải do lỗi của nhân viên. Đây là một hình thức hỗ trợ tài chính để giúp người lao động vượt qua giai đoạn tìm kiếm việc làm mới sau khi bị 'sever' (cắt đứt) khỏi công việc cũ.

Biểu tượng của sự cắt đứt

Hành động 'cắt đứt' (sever) trong nhiều nền văn hóa phương Tây mang ý nghĩa biểu tượng của sự chấm dứt dứt khoát một mối quan hệ, một liên kết hoặc một giai đoạn nào đó. Nó thường được dùng để mô tả việc từ bỏ hoàn toàn một điều gì đó, giống như việc cắt một sợi dây hoặc một mối ràng buộc không thể hàn gắn, thể hiện sự đoạn tuyệt không thể quay lại.