(Top Banner Ad)
discotheque
B2
noun B2 Giải trí

discotheque

UK: /ˈdɪskətek/ • US: /ˌdɪskoʊˈtek/

Nghĩa tiếng Việt

hộp đêm vũ trường disco
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nightclub for dancing to live or recorded music.

Vietnamese Meaning

Một hộp đêm để nhảy theo nhạc sống hoặc nhạc thu âm sẵn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They went to a discotheque on Saturday night."

    "Họ đã đi đến một hộp đêm vào tối thứ Bảy."

  • "The discotheque was packed with people dancing."

    "Hộp đêm chật kín người đang nhảy."

  • "He met his wife at a discotheque in the 1970s."

    "Anh ấy đã gặp vợ mình tại một hộp đêm vào những năm 1970."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discotheque vũ trường, sàn nhảy (một nơi để nhảy múa và nghe nhạc ghi âm)
Noun disco nhạc disco; vũ trường (từ viết tắt của discotheque, phổ biến hơn trong cách dùng hiện đại)
Adjective disco thuộc về nhạc disco hoặc phong cách vũ trường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
diskos
Latin
discus
French
discothèque
English
discotheque

Nguồn gốc từ 'Thư viện đĩa nhạc'

Từ 'discotheque' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, là sự kết hợp của 'disque' (nghĩa là 'đĩa nhạc') và hậu tố '-thèque' (nghĩa là 'nơi lưu trữ', giống như trong từ 'bibliothèque' - thư viện sách). Ban đầu, 'discotheque' ám chỉ một nơi lưu trữ và phát đĩa nhạc. Đến những năm 1940, nó phát triển thành nơi mọi người đến để nhảy múa theo nhạc ghi âm, thay vì nhạc sống.

Usage Note

Thuật ngữ 'discotheque' thường được rút ngắn thành 'disco'. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh nhảy nhót và không gian âm nhạc hơn là một quán bar đơn thuần. Ngày nay, thuật ngữ 'nightclub' được sử dụng phổ biến hơn, nhưng 'discotheque' vẫn mang một sắc thái cổ điển, đặc biệt là khi nhắc đến phong cách âm nhạc disco.

Prepositions

at in to

At: ám chỉ địa điểm cụ thể (e.g., at the discotheque). In: ám chỉ việc ở trong không gian của discotheque (e.g., in a discotheque). To: chỉ hướng di chuyển hoặc hành động đi đến discotheque (e.g., go to a discotheque).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discotheque
  • vibrant vibrant discotheque
    (vũ trường sôi động)
  • crowded crowded discotheque
    (vũ trường đông đúc)
  • underground underground discotheque
    (vũ trường ngầm/dưới lòng đất)
  • trendy trendy discotheque
    (vũ trường thời thượng)
Verb + discotheque
  • go to go to a discotheque
    (đi vũ trường)
  • dance at dance at a discotheque
    (nhảy ở vũ trường)
  • open open a discotheque
    (mở một vũ trường)
Noun + discotheque
  • discotheque discotheque lights
    (đèn vũ trường)
  • discotheque discotheque music
    (nhạc vũ trường)

Idioms

  • go to a discotheque

    đi vũ trường

    "We decided to go to a discotheque to celebrate the New Year."

    (Chúng tôi quyết định đi vũ trường để ăn mừng năm mới.)

  • dance the night away at a discotheque

    nhảy múa suốt đêm tại vũ trường

    "They danced the night away at the discotheque until dawn."

    (Họ nhảy múa suốt đêm tại vũ trường cho đến bình minh.)

  • a night at the discotheque

    một đêm ở vũ trường

    "A night at the discotheque was exactly what we needed to unwind."

    (Một đêm ở vũ trường chính xác là thứ chúng tôi cần để thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discotheque

noun
Lật mặt

Một hộp đêm để nhảy theo nhạc sống hoặc nhạc thu âm sẵn.

"They went to a discotheque on Saturday night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of work, we decided to go to a discotheque, a place filled with music and dancing.
Sau một ngày làm việc dài, chúng tôi quyết định đến một vũ trường, một nơi tràn ngập âm nhạc và những điệu nhảy.
Phủ định
Unlike some of his friends, who love the loud music, John doesn't enjoy going to a discotheque, a noisy environment.
Không giống như một vài người bạn của anh ấy, những người thích nhạc lớn, John không thích đến vũ trường, một môi trường ồn ào.
Nghi vấn
Considering it's your birthday, would you like to go to a discotheque, a place where you can dance the night away?
Xem xét đó là sinh nhật của bạn, bạn có muốn đến một vũ trường không, một nơi mà bạn có thể nhảy múa suốt đêm?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the discotheque was so crowded, I would have stayed home.
Nếu tôi biết hộp đêm đông đến vậy, tôi đã ở nhà.
Phủ định
If she hadn't gone to the discotheque, she wouldn't have met her future husband.
Nếu cô ấy không đến hộp đêm, cô ấy đã không gặp được người chồng tương lai của mình.
Nghi vấn
Would you have enjoyed the party if the discotheque hadn't played your favorite music?
Bạn có thích bữa tiệc không nếu hộp đêm không chơi nhạc yêu thích của bạn?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She went to the discotheque last night, didn't she?
Cô ấy đã đi đến vũ trường tối qua, đúng không?
Phủ định
They don't like the discotheque, do they?
Họ không thích vũ trường, phải không?
Nghi vấn
He's never been to a discotheque, has he?
Anh ấy chưa bao giờ đến vũ trường, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discotheque".

Sự ra đời và Thời kỳ hoàng kim

Thuật ngữ 'discotheque' bắt nguồn từ Pháp trong Thế chiến II, khi các quán bar cần tìm cách giải trí không có ban nhạc sống. Họ bắt đầu phát nhạc từ đĩa than. Vào những năm 1960 và 1970, 'discotheque' trở nên cực kỳ phổ biến trên toàn thế giới, gắn liền với kỷ nguyên nhạc Disco, phong cách thời trang lấp lánh và văn hóa khiêu vũ tự do.

Từ 'Discotheque' đến 'Club' hiện đại

Mặc dù 'discotheque' từng là tên gọi phổ biến, đặc biệt trong thời kỳ Disco, thuật ngữ này ngày nay ít được sử dụng hơn. Nó đã dần được thay thế bằng từ 'club' (câu lạc bộ đêm) để chỉ những địa điểm tương tự nơi mọi người đến để nghe nhạc, nhảy múa và giao lưu xã hội. Tuy nhiên, 'discotheque' vẫn gợi lên hình ảnh cổ điển, lãng mạn của một thời đại vàng son.