dance floor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The area in a room or establishment where people dance.
Vietnamese Meaning
Khu vực trong một căn phòng hoặc địa điểm, nơi mọi người nhảy múa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The disco ball sparkled above the crowded dance floor."
"Quả cầu disco lấp lánh phía trên sàn nhảy đông đúc."
-
"The band started playing, and people rushed to the dance floor."
"Ban nhạc bắt đầu chơi, và mọi người đổ xô ra sàn nhảy."
-
"The dance floor was packed with people enjoying the music."
"Sàn nhảy chật cứng người đang thưởng thức âm nhạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Dance floor’ thường chỉ khu vực được thiết kế hoặc sử dụng riêng cho việc nhảy múa. Nó có thể là một phần của câu lạc bộ đêm, quán bar, phòng khiêu vũ, hoặc thậm chí là một không gian mở được sử dụng tạm thời cho mục đích nhảy múa. Không nên nhầm lẫn với 'stage' (sân khấu) vì sân khấu thường dành cho biểu diễn, còn sàn nhảy dành cho người xem tham gia.
Prepositions
'On' được dùng để chỉ vị trí: 'They were dancing on the dance floor'. 'To' có thể dùng khi chỉ hướng hoặc hành động hướng đến: 'He walked to the dance floor.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
hit the dance floor (lên sàn nhảy, bắt đầu nhảy một cách hăng hái)
-
fill the dance floor (lấp đầy sàn nhảy (chỉ nhiều người cùng lên nhảy))
-
rock the dance floor (khuấy động sàn nhảy)
-
clear the dance floor (dọn sạch sàn nhảy (để dành chỗ cho một màn trình diễn đặc biệt))
-
crowded / packed dance floor (sàn nhảy đông đúc, chật cứng)
-
empty dance floor (sàn nhảy trống vắng)
-
polished dance floor (sàn nhảy được đánh bóng loáng)
-
on the dance floor (trên sàn nhảy)
-
off the dance floor (ngoài khu vực sàn nhảy)
Idioms
-
leave it all on the dance floor
cháy hết mình trên sàn nhảy; dốc hết sức lực, đam mê và cảm xúc khi biểu diễn hoặc nhảy.
"The band was amazing. They really left it all on the dance floor tonight."
(Ban nhạc thật tuyệt vời. Họ thực sự đã cháy hết mình trên sàn nhảy tối nay.)
-
own the dance floor
làm chủ sàn nhảy; nhảy một cách cực kỳ tự tin và điêu luyện, thu hút mọi ánh nhìn.
"With her confidence and incredible moves, she completely owned the dance floor."
(Với sự tự tin và những bước nhảy đáng kinh ngạc, cô ấy đã hoàn toàn làm chủ sàn nhảy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dance floor
danh từKhu vực trong một căn phòng hoặc địa điểm, nơi mọi người nhảy múa.
"The disco ball sparkled above the crowded dance floor."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the music is good, people dance on the dance floor. |
Nếu nhạc hay, mọi người sẽ nhảy trên sàn nhảy. |
| Phủ định | If the music is bad, people don't dance on the dance floor. |
Nếu nhạc dở, mọi người sẽ không nhảy trên sàn nhảy. |
| Nghi vấn | If the lights are flashing, do people dance on the dance floor? |
Nếu đèn nhấp nháy, mọi người có nhảy trên sàn nhảy không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band played their best songs, and everyone filled the dance floor. |
Ban nhạc chơi những bài hát hay nhất của họ, và mọi người lấp đầy sàn nhảy. |
| Phủ định | Only after the DJ played a familiar tune did people start to fill the dance floor. |
Chỉ sau khi DJ chơi một giai điệu quen thuộc mọi người mới bắt đầu lấp đầy sàn nhảy. |
| Nghi vấn | Should the DJ play that song, will the dance floor be packed? |
Nếu DJ chơi bài hát đó, sàn nhảy có chật kín không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dance floor".
