(Top Banner Ad)
dance floor
A2
danh từ A2 Giải trí, Văn hóa

dance floor

UK: /ˈdɑːns flɔː(r)/ • US: /ˈdæns flɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

sàn nhảy sàn khiêu vũ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area in a room or establishment where people dance.

Vietnamese Meaning

Khu vực trong một căn phòng hoặc địa điểm, nơi mọi người nhảy múa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The disco ball sparkled above the crowded dance floor."

    "Quả cầu disco lấp lánh phía trên sàn nhảy đông đúc."

  • "The band started playing, and people rushed to the dance floor."

    "Ban nhạc bắt đầu chơi, và mọi người đổ xô ra sàn nhảy."

  • "The dance floor was packed with people enjoying the music."

    "Sàn nhảy chật cứng người đang thưởng thức âm nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dance nhảy, khiêu vũ
Noun dance điệu nhảy, buổi khiêu vũ
Noun dancer vũ công, người nhảy múa
Noun / Gerund dancing việc nhảy múa, sự khiêu vũ
Noun dancercise thể dục nhịp điệu (kết hợp dance và exercise)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for 'floor')
*flōruz
Old English (for 'floor')
flōr
Proto-Germanic (for 'dance')
*dintjan
Old French (for 'dance')
danser
Middle English
dauncen + flor
Modern English
dance floor

Sàn Nhảy: Từ Sân Cỏ đến Sàn Gỗ

Cụm từ 'dance floor' là sự kết hợp rất trực tiếp của hai từ 'dance' (nhảy) và 'floor' (sàn). Ban đầu, việc nhảy múa diễn ra ở bất cứ đâu - trên cỏ, trong quảng trường làng, hay tại các lễ hội. Nhưng khi các điệu nhảy trở nên trang trọng hơn, đặc biệt là trong các vũ hội của giới quý tộc châu Âu, một không gian riêng biệt với sàn gỗ phẳng và được đánh bóng đã trở nên cần thiết. Khái niệm 'sàn nhảy' như một tâm điểm của giải trí xã hội thực sự bùng nổ với sự ra đời của các vũ trường và hộp đêm trong thế kỷ 20.

Usage Note

‘Dance floor’ thường chỉ khu vực được thiết kế hoặc sử dụng riêng cho việc nhảy múa. Nó có thể là một phần của câu lạc bộ đêm, quán bar, phòng khiêu vũ, hoặc thậm chí là một không gian mở được sử dụng tạm thời cho mục đích nhảy múa. Không nên nhầm lẫn với 'stage' (sân khấu) vì sân khấu thường dành cho biểu diễn, còn sàn nhảy dành cho người xem tham gia.

Prepositions

on to

'On' được dùng để chỉ vị trí: 'They were dancing on the dance floor'. 'To' có thể dùng khi chỉ hướng hoặc hành động hướng đến: 'He walked to the dance floor.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dance floor
  • hit the dance floor
    (lên sàn nhảy, bắt đầu nhảy một cách hăng hái)
  • fill the dance floor
    (lấp đầy sàn nhảy (chỉ nhiều người cùng lên nhảy))
  • rock the dance floor
    (khuấy động sàn nhảy)
  • clear the dance floor
    (dọn sạch sàn nhảy (để dành chỗ cho một màn trình diễn đặc biệt))
Adjective + dance floor
  • crowded / packed dance floor
    (sàn nhảy đông đúc, chật cứng)
  • empty dance floor
    (sàn nhảy trống vắng)
  • polished dance floor
    (sàn nhảy được đánh bóng loáng)
Preposition + dance floor
  • on the dance floor
    (trên sàn nhảy)
  • off the dance floor
    (ngoài khu vực sàn nhảy)

Idioms

  • leave it all on the dance floor

    cháy hết mình trên sàn nhảy; dốc hết sức lực, đam mê và cảm xúc khi biểu diễn hoặc nhảy.

    "The band was amazing. They really left it all on the dance floor tonight."

    (Ban nhạc thật tuyệt vời. Họ thực sự đã cháy hết mình trên sàn nhảy tối nay.)

  • own the dance floor

    làm chủ sàn nhảy; nhảy một cách cực kỳ tự tin và điêu luyện, thu hút mọi ánh nhìn.

    "With her confidence and incredible moves, she completely owned the dance floor."

    (Với sự tự tin và những bước nhảy đáng kinh ngạc, cô ấy đã hoàn toàn làm chủ sàn nhảy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dance floor

danh từ
Lật mặt

Khu vực trong một căn phòng hoặc địa điểm, nơi mọi người nhảy múa.

"The disco ball sparkled above the crowded dance floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the music is good, people dance on the dance floor.
Nếu nhạc hay, mọi người sẽ nhảy trên sàn nhảy.
Phủ định
If the music is bad, people don't dance on the dance floor.
Nếu nhạc dở, mọi người sẽ không nhảy trên sàn nhảy.
Nghi vấn
If the lights are flashing, do people dance on the dance floor?
Nếu đèn nhấp nháy, mọi người có nhảy trên sàn nhảy không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band played their best songs, and everyone filled the dance floor.
Ban nhạc chơi những bài hát hay nhất của họ, và mọi người lấp đầy sàn nhảy.
Phủ định
Only after the DJ played a familiar tune did people start to fill the dance floor.
Chỉ sau khi DJ chơi một giai điệu quen thuộc mọi người mới bắt đầu lấp đầy sàn nhảy.
Nghi vấn
Should the DJ play that song, will the dance floor be packed?
Nếu DJ chơi bài hát đó, sàn nhảy có chật kín không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dance floor".

Điệu Nhảy Đầu Tiên (First Dance) tại Lễ Cưới Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'sàn nhảy' đóng một vai trò biểu tượng tại các tiệc cưới. 'Điệu nhảy đầu tiên' là một truyền thống lâu đời, nơi cặp đôi mới cưới lần đầu tiên cùng nhau khiêu vũ với tư cách vợ chồng. Họ thường nhảy một mình trên sàn trong khi khách mời đứng xem, tượng trưng cho sự khởi đầu hành trình chung của họ.

Sàn Nhảy - Không Gian Thể Hiện Bản Thân

Kể từ kỷ nguyên disco của những năm 1970, sàn nhảy đã trở thành một không gian quan trọng để thể hiện cá tính và sự tự do, đặc biệt là trong các cộng đồng thiểu số và LGBTQ+. Nó không chỉ là nơi để nhảy, mà còn là nơi an toàn để mọi người được là chính mình, kết nối và tôn vinh sự đa dạng thông qua âm nhạc và vũ đạo.