(Top Banner Ad)
nightclub
B1
danh từ B1 Giải trí

nightclub

UK: /ˈnaɪtˌklʌb/ • US: /ˈnaɪtˌklʌb/

Nghĩa tiếng Việt

hộp đêm vũ trường câu lạc bộ đêm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place open late at night, usually with music, dancing, and alcoholic drinks.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm mở cửa khuya, thường có nhạc, nhảy múa và đồ uống có cồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They spent the evening dancing at a nightclub."

    "Họ đã dành cả buổi tối để khiêu vũ tại một hộp đêm."

  • "The nightclub was packed with people on Saturday night."

    "Hộp đêm chật cứng người vào tối thứ Bảy."

  • "She works as a bartender in a popular nightclub."

    "Cô ấy làm nhân viên pha chế tại một hộp đêm nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nightclub câu lạc bộ đêm, hộp đêm
Noun nightclubber người hay đi hộp đêm, dân chơi hộp đêm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
night
English
club
English
nightclub

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'nightclub' là một từ ghép được tạo thành từ 'night' (đêm) và 'club' (câu lạc bộ). Khái niệm về một địa điểm giải trí về đêm với âm nhạc, nhảy múa và đồ uống bắt đầu xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt phát triển từ các 'speakeasies' (quán rượu bí mật trong thời Cấm rượu ở Mỹ) và các vũ trường, quán cabaret ở châu Âu. Từ 'nightclub' trở nên phổ biến vào khoảng thập niên 1920-1930, trở thành biểu tượng cho văn hóa giải trí về đêm hiện đại.

Usage Note

Nightclub thường được dùng để chỉ những địa điểm giải trí về đêm lớn hơn quán bar, thường có sàn nhảy và DJ. Khác với 'bar', nightclub tập trung nhiều hơn vào âm nhạc và nhảy múa, trong khi 'bar' thường là nơi để trò chuyện và uống nước. Phân biệt với 'disco', nightclub có thể chơi nhiều thể loại nhạc khác nhau, trong khi disco thường chỉ chơi nhạc disco.

Prepositions

at in to

at: chỉ địa điểm cụ thể (e.g., I saw him at the nightclub). in: chỉ sự ở trong (e.g., The music is loud in the nightclub). to: chỉ sự di chuyển đến (e.g., They went to the nightclub).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nightclub
  • popular popular nightclub
    (hộp đêm nổi tiếng)
  • trendy trendy nightclub
    (hộp đêm thời thượng)
  • exclusive exclusive nightclub
    (hộp đêm sang trọng/độc quyền)
  • crowded crowded nightclub
    (hộp đêm đông đúc)
Verb + nightclub
  • go to go to a nightclub
    (đi hộp đêm)
  • run run a nightclub
    (điều hành một hộp đêm)
  • frequent frequent a nightclub
    (thường xuyên lui tới hộp đêm)
Nightclub + Noun
  • owner nightclub owner
    (chủ hộp đêm)
  • scene nightclub scene
    (bối cảnh/môi trường hộp đêm)
  • bouncer nightclub bouncer
    (bảo vệ hộp đêm)

Idioms

  • hit the nightclubs

    đi chơi các hộp đêm (thường là nhiều nơi)

    "They decided to hit the nightclubs after dinner."

    (Họ quyết định đi chơi các hộp đêm sau bữa tối.)

  • the nightclub scene

    môi trường/không khí/cộng đồng giải trí về đêm tại các hộp đêm

    "She's very familiar with the city's nightclub scene."

    (Cô ấy rất quen thuộc với môi trường hộp đêm của thành phố.)

  • go nightclubbing

    đi chơi ở hộp đêm, tham gia các hoạt động giải trí ở hộp đêm

    "We went nightclubbing until the early hours of the morning."

    (Chúng tôi đã đi chơi hộp đêm cho đến sáng sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nightclub

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm mở cửa khuya, thường có nhạc, nhảy múa và đồ uống có cồn.

"They spent the evening dancing at a nightclub."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys going to nightclubs on weekends.
Anh ấy thích đi đến các hộp đêm vào cuối tuần.
Phủ định
She avoids going to nightclubs because she dislikes loud music.
Cô ấy tránh đi đến các hộp đêm vì cô ấy không thích nhạc ồn ào.
Nghi vấn
Do you mind going to a nightclub with me?
Bạn có phiền đi hộp đêm với tôi không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't gone to that nightclub last night; I have a terrible headache now.
Ước gì tối qua tôi đã không đến hộp đêm đó; giờ tôi đau đầu kinh khủng.
Phủ định
If only there weren't so many expensive nightclubs in this city, then maybe young people would save more money.
Ước gì không có quá nhiều hộp đêm đắt đỏ ở thành phố này, thì có lẽ những người trẻ tuổi sẽ tiết kiệm được nhiều tiền hơn.
Nghi vấn
If only the nightclub would play better music, would more people come?
Ước gì hộp đêm chơi nhạc hay hơn, liệu có nhiều người đến hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nightclub".

Trung tâm giải trí về đêm

Nightclub đóng vai trò trung tâm trong văn hóa giải trí về đêm của nhiều thành phố. Chúng cung cấp không gian để mọi người giao lưu, nhảy múa, thưởng thức âm nhạc (thường là DJ hoặc nhạc sống) và thư giãn. Nightclub thường gắn liền với sự trẻ trung, sôi động và các xu hướng âm nhạc mới.

Lịch sử và sự phát triển

Khái niệm nightclub đã phát triển từ các hình thức giải trí trước đó như vũ trường, quán cabaret và đặc biệt là các 'speakeasies' (quán rượu bí mật) trong thời kỳ Cấm rượu ở Mỹ. Chúng là nơi tạo ra và định hình nhiều thể loại âm nhạc như disco, house, techno, và cũng ảnh hưởng đến phong cách thời trang và văn hóa giới trẻ qua các thời kỳ.