nightclub
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place open late at night, usually with music, dancing, and alcoholic drinks.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm mở cửa khuya, thường có nhạc, nhảy múa và đồ uống có cồn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They spent the evening dancing at a nightclub."
"Họ đã dành cả buổi tối để khiêu vũ tại một hộp đêm."
-
"The nightclub was packed with people on Saturday night."
"Hộp đêm chật cứng người vào tối thứ Bảy."
-
"She works as a bartender in a popular nightclub."
"Cô ấy làm nhân viên pha chế tại một hộp đêm nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nightclub | câu lạc bộ đêm, hộp đêm |
| Noun | nightclubber | người hay đi hộp đêm, dân chơi hộp đêm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nightclub thường được dùng để chỉ những địa điểm giải trí về đêm lớn hơn quán bar, thường có sàn nhảy và DJ. Khác với 'bar', nightclub tập trung nhiều hơn vào âm nhạc và nhảy múa, trong khi 'bar' thường là nơi để trò chuyện và uống nước. Phân biệt với 'disco', nightclub có thể chơi nhiều thể loại nhạc khác nhau, trong khi disco thường chỉ chơi nhạc disco.
Prepositions
at: chỉ địa điểm cụ thể (e.g., I saw him at the nightclub). in: chỉ sự ở trong (e.g., The music is loud in the nightclub). to: chỉ sự di chuyển đến (e.g., They went to the nightclub).
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular nightclub (hộp đêm nổi tiếng)
-
trendy trendy nightclub (hộp đêm thời thượng)
-
exclusive exclusive nightclub (hộp đêm sang trọng/độc quyền)
-
crowded crowded nightclub (hộp đêm đông đúc)
-
go to go to a nightclub (đi hộp đêm)
-
run run a nightclub (điều hành một hộp đêm)
-
frequent frequent a nightclub (thường xuyên lui tới hộp đêm)
-
owner nightclub owner (chủ hộp đêm)
-
scene nightclub scene (bối cảnh/môi trường hộp đêm)
-
bouncer nightclub bouncer (bảo vệ hộp đêm)
Idioms
-
hit the nightclubs
đi chơi các hộp đêm (thường là nhiều nơi)
"They decided to hit the nightclubs after dinner."
(Họ quyết định đi chơi các hộp đêm sau bữa tối.)
-
the nightclub scene
môi trường/không khí/cộng đồng giải trí về đêm tại các hộp đêm
"She's very familiar with the city's nightclub scene."
(Cô ấy rất quen thuộc với môi trường hộp đêm của thành phố.)
-
go nightclubbing
đi chơi ở hộp đêm, tham gia các hoạt động giải trí ở hộp đêm
"We went nightclubbing until the early hours of the morning."
(Chúng tôi đã đi chơi hộp đêm cho đến sáng sớm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nightclub
danh từMột địa điểm mở cửa khuya, thường có nhạc, nhảy múa và đồ uống có cồn.
"They spent the evening dancing at a nightclub."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys going to nightclubs on weekends. |
Anh ấy thích đi đến các hộp đêm vào cuối tuần. |
| Phủ định | She avoids going to nightclubs because she dislikes loud music. |
Cô ấy tránh đi đến các hộp đêm vì cô ấy không thích nhạc ồn ào. |
| Nghi vấn | Do you mind going to a nightclub with me? |
Bạn có phiền đi hộp đêm với tôi không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't gone to that nightclub last night; I have a terrible headache now. |
Ước gì tối qua tôi đã không đến hộp đêm đó; giờ tôi đau đầu kinh khủng. |
| Phủ định | If only there weren't so many expensive nightclubs in this city, then maybe young people would save more money. |
Ước gì không có quá nhiều hộp đêm đắt đỏ ở thành phố này, thì có lẽ những người trẻ tuổi sẽ tiết kiệm được nhiều tiền hơn. |
| Nghi vấn | If only the nightclub would play better music, would more people come? |
Ước gì hộp đêm chơi nhạc hay hơn, liệu có nhiều người đến hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nightclub".
