(Top Banner Ad)
DJ
B1
noun B1 Âm nhạc, Giải trí

DJ

UK: /ˈdiːˌdʒeɪ/ • US: /ˈdiːˌdʒeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

người chơi nhạc DJ (giữ nguyên)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disc jockey; a person who plays recorded music for an audience, typically at a club, party, or on the radio.

Vietnamese Meaning

Một người chơi nhạc đĩa; một người chơi nhạc thu âm cho khán giả, thường là tại một câu lạc bộ, bữa tiệc, hoặc trên đài phát thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The DJ played all the latest hits at the club."

    "DJ đã chơi tất cả những bài hit mới nhất tại câu lạc bộ."

  • "He dreams of becoming a famous DJ."

    "Anh ấy mơ ước trở thành một DJ nổi tiếng."

  • "The DJ mixed the tracks seamlessly."

    "DJ đã phối các bản nhạc một cách liền mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun DJ Người chơi nhạc, người điều khiển buổi biểu diễn âm nhạc bằng cách chọn và phát các bản nhạc đã ghi sẵn (thường ở câu lạc bộ, bữa tiệc hoặc trên đài phát thanh).
Verb DJ Làm DJ, chơi nhạc với vai trò DJ tại một sự kiện hoặc địa điểm nào đó.
Noun DJing Hành động hoặc nghệ thuật làm DJ, chọn và phát nhạc.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
δίσκος (diskos)
Latin
discus
English
disc (from 17th century)
English
Jock (familiar form of John)
Scots
jockey (diminutive of Jock)
English
disc jockey (1930s)
English
DJ (1960s)

Nguồn gốc của DJ

Từ 'DJ' là viết tắt của 'disc jockey'. 'Disc' (đĩa) ám chỉ các đĩa nhạc (ban đầu là đĩa than) mà họ phát. 'Jockey' ban đầu là một thuật ngữ tiếng Anh để chỉ người cưỡi ngựa đua. Thuật ngữ 'disc jockey' xuất hiện vào những năm 1930 để mô tả những người làm việc trên đài phát thanh, những người giới thiệu và phát các đĩa nhạc. Sau đó, vào khoảng những năm 1960, thuật ngữ 'DJ' được dùng phổ biến để chỉ tắt cho những người này, đặc biệt là những người chơi nhạc tại các hộp đêm và sự kiện.

Usage Note

Thuật ngữ 'DJ' thường được sử dụng để chỉ những người chơi nhạc chuyên nghiệp, có kỹ năng lựa chọn và phối nhạc phù hợp với không khí và đối tượng khán giả. Khác với việc chỉ đơn thuần phát nhạc, DJ tạo ra một trải nghiệm âm nhạc liên tục và hấp dẫn.

Prepositions

as for

* **as:** Chỉ vai trò, chức năng. Ví dụ: He worked as a DJ for several years. (Anh ấy đã làm DJ trong vài năm.)
* **for:** Chỉ mục đích, đối tượng. Ví dụ: The DJ played music for the party. (DJ đã chơi nhạc cho bữa tiệc.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + DJ
  • become become a DJ
    (trở thành một DJ)
  • hire hire a DJ
    (thuê một DJ)
  • book book a DJ
    (đặt lịch một DJ)
  • see see a DJ play
    (xem một DJ biểu diễn)
Adjective + DJ
  • famous famous DJ
    (DJ nổi tiếng)
  • resident resident DJ
    (DJ thường trú (tại một địa điểm))
  • guest guest DJ
    (DJ khách mời)
  • talented talented DJ
    (DJ tài năng)
DJ + Noun
  • DJ DJ set
    (một buổi biểu diễn nhạc của DJ)
  • DJ DJ booth
    (khu vực làm việc của DJ (trong câu lạc bộ))
  • DJ DJ equipment
    (thiết bị của DJ)

Idioms

  • To DJ a party/event

    Làm DJ cho một bữa tiệc/sự kiện

    "She's going to DJ our wedding reception."

    (Cô ấy sẽ làm DJ cho tiệc cưới của chúng tôi.)

  • A DJ set

    Một buổi biểu diễn nhạc của DJ

    "The club features a different DJ set every Friday."

    (Câu lạc bộ này có một buổi biểu diễn DJ khác nhau vào mỗi tối thứ Sáu.)

  • To be a resident DJ

    Là DJ thường trú tại một địa điểm (ví dụ: câu lạc bộ)

    "He's been a resident DJ at the biggest club in town for years."

    (Anh ấy đã là DJ thường trú tại câu lạc bộ lớn nhất thành phố trong nhiều năm rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

DJ

noun
Lật mặt

Một người chơi nhạc đĩa; một người chơi nhạc thu âm cho khán giả, thường là tại một câu lạc bộ, bữa tiệc, hoặc trên đài phát thanh.

"The DJ played all the latest hits at the club."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys DJing at local clubs.
Anh ấy thích chơi DJ tại các câu lạc bộ địa phương.
Phủ định
She doesn't mind DJing for small parties.
Cô ấy không ngại chơi DJ cho những bữa tiệc nhỏ.
Nghi vấn
Is DJing your primary source of income?
Việc chơi DJ có phải là nguồn thu nhập chính của bạn không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the DJ is amazing tonight!
Ồ, DJ chơi nhạc tối nay thật tuyệt vời!
Phủ định
Oh no, the DJ isn't playing my favorite song.
Ôi không, DJ không chơi bài hát yêu thích của tôi.
Nghi vấn
Hey, is that DJ famous?
Này, DJ đó có nổi tiếng không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the party ends, he will have been DJ-ing for six hours.
Vào thời điểm bữa tiệc kết thúc, anh ấy sẽ chơi DJ được sáu tiếng.
Phủ định
She won't have been DJ-ing at that club for more than a month when she gets a better offer.
Cô ấy sẽ chưa chơi DJ ở câu lạc bộ đó được hơn một tháng khi cô ấy nhận được một lời đề nghị tốt hơn.
Nghi vấn
Will they have been DJ-ing together for a year by the end of this festival?
Liệu họ đã chơi DJ cùng nhau được một năm vào cuối lễ hội này chưa?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The DJ was playing music all night at the party.
DJ đã chơi nhạc cả đêm tại bữa tiệc.
Phủ định
The DJ wasn't mixing the tracks properly at the club last night.
DJ đã không mix nhạc đúng cách tại câu lạc bộ tối qua.
Nghi vấn
Was the DJ experimenting with new sounds during his set?
Có phải DJ đã thử nghiệm những âm thanh mới trong suốt buổi biểu diễn của anh ấy không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The DJ is playing an awesome set tonight.
DJ đang chơi một set nhạc tuyệt vời tối nay.
Phủ định
The DJ is not playing the song the crowd requested.
DJ không chơi bài hát mà đám đông yêu cầu.
Nghi vấn
Is the DJ mixing the tracks well?
DJ có đang mix nhạc tốt không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a famous DJ; I could travel the world.
Tôi ước tôi là một DJ nổi tiếng, tôi có thể đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
If only he weren't such a bad DJ, people would actually dance at his parties.
Giá mà anh ta không phải là một DJ tệ như vậy, mọi người đã thực sự nhảy nhót tại các bữa tiệc của anh ta.
Nghi vấn
If only the DJ would play some better music, would everyone enjoy the party more?
Giá mà DJ chơi nhạc hay hơn, mọi người có thể tận hưởng bữa tiệc nhiều hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "DJ".

Vai trò của DJ trong âm nhạc hiện đại

DJ đã trở thành những nhân vật trung tâm trong văn hóa âm nhạc hiện đại, đặc biệt là trong các thể loại như EDM, hip-hop và nhạc dance. Họ không chỉ là người phát nhạc mà còn là những nghệ sĩ thực thụ, có khả năng phối trộn các bản nhạc, tạo ra không khí và năng lượng cho đám đông, thậm chí sản xuất ra các bản nhạc của riêng mình. Một DJ tài năng có thể định hình xu hướng âm nhạc và tạo nên những trải nghiệm khó quên cho khán giả.

Sự phát triển của công nghệ DJ

Từ những ngày đầu sử dụng đĩa than và bàn xoay thủ công, công nghệ DJ đã phát triển vượt bậc. Ngày nay, các DJ thường dùng CDJ (máy phát đĩa CD chuyên dụng cho DJ) hoặc phần mềm máy tính kết hợp với bộ điều khiển DJ (DJ controller) để truy cập và thao tác với thư viện nhạc kỹ thuật số khổng lồ. Sự tiến bộ này đã mở ra nhiều khả năng sáng tạo mới và làm cho việc làm DJ trở nên dễ tiếp cận hơn đối với nhiều người.