DJ
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A disc jockey; a person who plays recorded music for an audience, typically at a club, party, or on the radio.
Vietnamese Meaning
Một người chơi nhạc đĩa; một người chơi nhạc thu âm cho khán giả, thường là tại một câu lạc bộ, bữa tiệc, hoặc trên đài phát thanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The DJ played all the latest hits at the club."
"DJ đã chơi tất cả những bài hit mới nhất tại câu lạc bộ."
-
"He dreams of becoming a famous DJ."
"Anh ấy mơ ước trở thành một DJ nổi tiếng."
-
"The DJ mixed the tracks seamlessly."
"DJ đã phối các bản nhạc một cách liền mạch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | DJ | Người chơi nhạc, người điều khiển buổi biểu diễn âm nhạc bằng cách chọn và phát các bản nhạc đã ghi sẵn (thường ở câu lạc bộ, bữa tiệc hoặc trên đài phát thanh). |
| Verb | DJ | Làm DJ, chơi nhạc với vai trò DJ tại một sự kiện hoặc địa điểm nào đó. |
| Noun | DJing | Hành động hoặc nghệ thuật làm DJ, chọn và phát nhạc. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'DJ' thường được sử dụng để chỉ những người chơi nhạc chuyên nghiệp, có kỹ năng lựa chọn và phối nhạc phù hợp với không khí và đối tượng khán giả. Khác với việc chỉ đơn thuần phát nhạc, DJ tạo ra một trải nghiệm âm nhạc liên tục và hấp dẫn.
Prepositions
* **as:** Chỉ vai trò, chức năng. Ví dụ: He worked as a DJ for several years. (Anh ấy đã làm DJ trong vài năm.)
* **for:** Chỉ mục đích, đối tượng. Ví dụ: The DJ played music for the party. (DJ đã chơi nhạc cho bữa tiệc.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become a DJ (trở thành một DJ)
-
hire hire a DJ (thuê một DJ)
-
book book a DJ (đặt lịch một DJ)
-
see see a DJ play (xem một DJ biểu diễn)
-
famous famous DJ (DJ nổi tiếng)
-
resident resident DJ (DJ thường trú (tại một địa điểm))
-
guest guest DJ (DJ khách mời)
-
talented talented DJ (DJ tài năng)
-
DJ DJ set (một buổi biểu diễn nhạc của DJ)
-
DJ DJ booth (khu vực làm việc của DJ (trong câu lạc bộ))
-
DJ DJ equipment (thiết bị của DJ)
Idioms
-
To DJ a party/event
Làm DJ cho một bữa tiệc/sự kiện
"She's going to DJ our wedding reception."
(Cô ấy sẽ làm DJ cho tiệc cưới của chúng tôi.)
-
A DJ set
Một buổi biểu diễn nhạc của DJ
"The club features a different DJ set every Friday."
(Câu lạc bộ này có một buổi biểu diễn DJ khác nhau vào mỗi tối thứ Sáu.)
-
To be a resident DJ
Là DJ thường trú tại một địa điểm (ví dụ: câu lạc bộ)
"He's been a resident DJ at the biggest club in town for years."
(Anh ấy đã là DJ thường trú tại câu lạc bộ lớn nhất thành phố trong nhiều năm rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
DJ
nounMột người chơi nhạc đĩa; một người chơi nhạc thu âm cho khán giả, thường là tại một câu lạc bộ, bữa tiệc, hoặc trên đài phát thanh.
"The DJ played all the latest hits at the club."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys DJing at local clubs. |
Anh ấy thích chơi DJ tại các câu lạc bộ địa phương. |
| Phủ định | She doesn't mind DJing for small parties. |
Cô ấy không ngại chơi DJ cho những bữa tiệc nhỏ. |
| Nghi vấn | Is DJing your primary source of income? |
Việc chơi DJ có phải là nguồn thu nhập chính của bạn không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the DJ is amazing tonight! |
Ồ, DJ chơi nhạc tối nay thật tuyệt vời! |
| Phủ định | Oh no, the DJ isn't playing my favorite song. |
Ôi không, DJ không chơi bài hát yêu thích của tôi. |
| Nghi vấn | Hey, is that DJ famous? |
Này, DJ đó có nổi tiếng không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the party ends, he will have been DJ-ing for six hours. |
Vào thời điểm bữa tiệc kết thúc, anh ấy sẽ chơi DJ được sáu tiếng. |
| Phủ định | She won't have been DJ-ing at that club for more than a month when she gets a better offer. |
Cô ấy sẽ chưa chơi DJ ở câu lạc bộ đó được hơn một tháng khi cô ấy nhận được một lời đề nghị tốt hơn. |
| Nghi vấn | Will they have been DJ-ing together for a year by the end of this festival? |
Liệu họ đã chơi DJ cùng nhau được một năm vào cuối lễ hội này chưa? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The DJ was playing music all night at the party. |
DJ đã chơi nhạc cả đêm tại bữa tiệc. |
| Phủ định | The DJ wasn't mixing the tracks properly at the club last night. |
DJ đã không mix nhạc đúng cách tại câu lạc bộ tối qua. |
| Nghi vấn | Was the DJ experimenting with new sounds during his set? |
Có phải DJ đã thử nghiệm những âm thanh mới trong suốt buổi biểu diễn của anh ấy không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The DJ is playing an awesome set tonight. |
DJ đang chơi một set nhạc tuyệt vời tối nay. |
| Phủ định | The DJ is not playing the song the crowd requested. |
DJ không chơi bài hát mà đám đông yêu cầu. |
| Nghi vấn | Is the DJ mixing the tracks well? |
DJ có đang mix nhạc tốt không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were a famous DJ; I could travel the world. |
Tôi ước tôi là một DJ nổi tiếng, tôi có thể đi du lịch vòng quanh thế giới. |
| Phủ định | If only he weren't such a bad DJ, people would actually dance at his parties. |
Giá mà anh ta không phải là một DJ tệ như vậy, mọi người đã thực sự nhảy nhót tại các bữa tiệc của anh ta. |
| Nghi vấn | If only the DJ would play some better music, would everyone enjoy the party more? |
Giá mà DJ chơi nhạc hay hơn, mọi người có thể tận hưởng bữa tiệc nhiều hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "DJ".
