(Top Banner Ad)
disco
B1
Noun B1 Âm nhạc, Văn hóa

disco

UK: /ˈdɪskəʊ/ • US: /ˈdɪskoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc disco vũ trường nhảy disco
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of dance music popular in the 1970s, characterized by a strong bass line and repetitive melodies.

Vietnamese Meaning

Một thể loại nhạc khiêu vũ phổ biến vào những năm 1970, đặc trưng bởi âm trầm mạnh mẽ và giai điệu lặp đi lặp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She loves to dance to disco music at the club."

    "Cô ấy thích nhảy theo nhạc disco tại câu lạc bộ."

  • "Disco music was incredibly popular in the 70s."

    "Nhạc disco cực kỳ phổ biến vào những năm 70."

  • "Let's go disco dancing tonight!"

    "Tối nay mình đi nhảy disco đi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disco Điệu nhảy disco; nhạc disco; câu lạc bộ disco
Verb to disco Nhảy điệu disco
Adjective disco Thuộc về disco, kiểu disco
Noun discothèque Câu lạc bộ đêm, vũ trường (nguồn gốc của từ 'disco', ít dùng hơn 'disco' trong tiếng Anh hiện đại)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δίσκος (diskos)
Latin
discus
French
discothèque
English
discothèque
English
disco

Nguồn gốc của từ 'Disco'

Từ 'disco' là dạng rút gọn của 'discothèque'. 'Discothèque' xuất phát từ tiếng Pháp vào những năm 1940, được ghép từ 'disc' (đĩa hát) và hậu tố '-thèque' (nghĩa là 'thư viện' hoặc 'bộ sưu tập', tương tự như trong 'bibliothèque' - thư viện sách). Ban đầu, nó dùng để chỉ nơi lưu trữ đĩa nhạc, sau đó phát triển thành nơi mọi người đến để khiêu vũ theo nhạc đã thu âm, thay vì nhạc sống.

Usage Note

Nhạc disco thường được chơi trong các câu lạc bộ đêm (discos) và gắn liền với văn hóa tiệc tùng, thời trang hào nhoáng. Nhấn mạnh vào nhịp điệu mạnh mẽ và thường có thêm các yếu tố như giọng hát ngân nga, tiếng vỗ tay và nhạc cụ điện tử.

Prepositions

at to

at (at a disco: tại một vũ trường); to (to a disco: đến một vũ trường; to disco: để nhảy disco)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + disco
  • classic classic disco
    (nhạc disco cổ điển)
  • retro retro disco
    (nhạc disco phong cách cổ điển/hoài cổ)
  • funky funky disco
    (nhạc disco sôi động, có tiết tấu mạnh)
  • glam glam disco
    (nhạc disco hào nhoáng, lấp lánh)
Danh từ đi kèm với disco
  • disco disco music
    (nhạc disco)
  • disco disco ball
    (quả cầu disco (quả cầu phản chiếu ánh sáng trong vũ trường))
  • disco disco lights
    (đèn disco)
  • disco disco fever
    (cơn sốt disco (sự hâm mộ cuồng nhiệt với nhạc disco))
  • disco disco club
    (câu lạc bộ disco, vũ trường)
Động từ + disco
  • dance dance disco
    (nhảy disco)
  • go to a go to a disco
    (đi vũ trường/câu lạc bộ disco)
  • hit the hit the disco
    (đi vũ trường (cách nói thân mật))

Idioms

  • disco nap

    Giấc ngủ ngắn trước khi đi vũ trường/dự tiệc đêm (để lấy lại sức)

    "I need a quick disco nap before we go out tonight."

    (Tôi cần một giấc disco nap nhanh trước khi chúng ta ra ngoài tối nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disco

Noun
Lật mặt

Một thể loại nhạc khiêu vũ phổ biến vào những năm 1970, đặc trưng bởi âm trầm mạnh mẽ và giai điệu lặp đi lặp lại.

"She loves to dance to disco music at the club."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disco".

Kỷ nguyên Disco và thời trang

Kỷ nguyên disco, đặc biệt là vào những năm 1970, đã định hình một phong cách thời trang và văn hóa độc đáo. Trang phục thường bao gồm quần ống loe, áo lụa, vải bóng lấp lánh, giày đế xuồng và tóc xoăn bồng bềnh. Đây là một phong trào giải phóng tinh thần và thể hiện bản thân qua âm nhạc và khiêu vũ.

Bộ phim 'Saturday Night Fever'

Bộ phim 'Saturday Night Fever' (1977) với ngôi sao John Travolta đã trở thành biểu tượng của văn hóa disco. Phim không chỉ giới thiệu điệu nhảy và âm nhạc disco đến với khán giả toàn cầu mà còn khắc họa những khát vọng và thử thách của giới trẻ Mỹ trong thập niên 70, góp phần lớn vào sự phổ biến của disco.