(Top Banner Ad)
discoverable
B2
adjective B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

discoverable

UK: /dɪˈskʌvərəbəl/ • US: /dɪˈskʌvərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể tìm thấy có thể khám phá được dễ tìm kiếm dễ phát hiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be discovered; capable of being found out or noticed.

Vietnamese Meaning

Có thể khám phá, phát hiện hoặc nhận thấy được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hidden feature is easily discoverable through the application's settings."

    "Tính năng ẩn giấu dễ dàng được khám phá thông qua cài đặt của ứng dụng."

  • "The data should be easily discoverable by users."

    "Dữ liệu nên dễ dàng được người dùng khám phá."

  • "Make sure your website is discoverable by search engines."

    "Hãy chắc chắn rằng trang web của bạn có thể được các công cụ tìm kiếm khám phá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discover Khám phá, phát hiện ra
Noun discovery Sự khám phá, sự phát hiện
Noun discoverer Người khám phá, nhà thám hiểm
Adjective undiscoverable Không thể khám phá/tìm thấy được
Noun discoverability Khả năng được khám phá/tìm thấy

Synonyms

Antonyms

hidden (ẩn)obscure (mờ ám, không rõ ràng)undiscoverable (không thể khám phá)

Related Words

searchable (có thể tìm kiếm được)findable (có thể tìm thấy)accessible (có thể truy cập được)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
cooperire
Old French
descovrir
Middle English
discoueren
English
discover
English
discoverable

Nguồn gốc từ 'discoverable'

Từ 'discoverable' được hình thành từ động từ 'discover' và hậu tố '-able'. 'Discover' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'descovrir', mang nghĩa 'khám phá' hoặc 'gỡ bỏ lớp che phủ'. Từ này được ghép bởi 'des-' (mang nghĩa 'un-' hoặc 'tách rời') và 'covrir' (có nghĩa 'che phủ'). Vậy theo nghĩa đen, 'discover' là 'gỡ bỏ sự che phủ' của một điều gì đó đã bị ẩn giếm. Khi thêm hậu tố '-able' vào, nó tạo ra nghĩa 'có khả năng' hoặc 'phù hợp để làm gì đó'. Do đó, 'discoverable' có nghĩa là 'có thể được khám phá' hoặc 'có thể được tìm thấy'.

Usage Note

Từ 'discoverable' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khi có một cái gì đó tiềm ẩn hoặc ẩn giấu, và có khả năng được tìm thấy thông qua nỗ lực, điều tra hoặc công cụ tìm kiếm. Khác với 'visible' (nhìn thấy được) vốn chỉ đơn giản là có thể nhìn thấy bằng mắt thường, 'discoverable' nhấn mạnh đến quá trình tìm kiếm và phát hiện.

Prepositions

by through

'discoverable by' ám chỉ phương pháp hoặc người tìm thấy. Ví dụ: 'The error was discoverable by careful analysis'. 'discoverable through' ám chỉ phương tiện hoặc công cụ được sử dụng để phát hiện. Ví dụ: 'The information is discoverable through an online search'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discoverable
  • easily easily discoverable
    (dễ dàng tìm thấy/khám phá)
  • readily readily discoverable
    (sẵn sàng được tìm thấy/phát hiện)
  • publicly publicly discoverable
    (có thể được công chúng tìm thấy/phát hiện)
Verb + discoverable
  • make make something discoverable
    (làm cho cái gì đó có thể tìm thấy/khám phá được)
  • become become discoverable
    (trở nên có thể tìm thấy/khám phá được)

Idioms

  • readily discoverable

    dễ dàng/sẵn sàng được tìm thấy

    "The solution to the problem was readily discoverable once we had all the information."

    (Giải pháp cho vấn đề dễ dàng được tìm thấy một khi chúng tôi có đủ thông tin.)

  • legally discoverable

    có thể được khám phá/tìm thấy theo luật pháp (thường là bằng chứng)

    "All relevant documents are legally discoverable by the opposing counsel."

    (Tất cả các tài liệu liên quan đều có thể được bên đối lập khám phá theo luật pháp.)

  • search engine discoverable

    có thể được công cụ tìm kiếm tìm thấy

    "To increase website traffic, ensure your content is search engine discoverable."

    (Để tăng lưu lượng truy cập trang web, hãy đảm bảo nội dung của bạn có thể được công cụ tìm kiếm tìm thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discoverable

adjective
Lật mặt

Có thể khám phá, phát hiện hoặc nhận thấy được.

"The hidden feature is easily discoverable through the application's settings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the website were better designed, its hidden features would be more discoverable.
Nếu trang web được thiết kế tốt hơn, các tính năng ẩn của nó sẽ dễ khám phá hơn.
Phủ định
If the information weren't so poorly organized, the relevant data wouldn't be so difficult to discover.
Nếu thông tin không được tổ chức kém như vậy, dữ liệu liên quan sẽ không khó khám phá đến thế.
Nghi vấn
Would the lost city be easier to discover if we used more advanced technology?
Liệu thành phố đã mất có dễ khám phá hơn nếu chúng ta sử dụng công nghệ tiên tiến hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discoverable".

Khả năng được tìm thấy trong kỷ nguyên số và quyền riêng tư

Trong kỷ nguyên số, thuật ngữ 'discoverable' đặc biệt quan trọng khi nói đến thông tin cá nhân và quyền riêng tư trực tuyến. Bất kỳ thông tin nào bạn chia sẻ trên mạng xã hội, diễn đàn công cộng hoặc các trang web khác đều có khả năng 'discoverable' – tức là có thể được người khác tìm thấy, thu thập và sử dụng, đôi khi vượt quá ý định ban đầu của bạn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý dấu chân kỹ thuật số (digital footprint) và hiểu rõ cài đặt quyền riêng tư để bảo vệ dữ liệu cá nhân.