(Top Banner Ad)
detectable
B2
adjective B2 Khoa học, Công nghệ

detectable

UK: /dɪˈtektəbl/ • US: /dɪˈtektəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể phát hiện được có thể nhận thấy được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being detected; perceptible.

Vietnamese Meaning

Có thể bị phát hiện; có thể nhận thấy được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The disease is detectable in its early stages through blood tests."

    "Bệnh có thể được phát hiện ở giai đoạn đầu thông qua xét nghiệm máu."

  • "The level of radiation was detectable but not dangerous."

    "Mức độ phóng xạ có thể phát hiện được nhưng không nguy hiểm."

  • "The chemical compound is detectable in the sample."

    "Hợp chất hóa học có thể được phát hiện trong mẫu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detect phát hiện, dò ra, tìm ra
Noun detection sự phát hiện, sự dò tìm
Noun detector máy dò, thiết bị phát hiện
Adjective undetectable không thể phát hiện được
Adverb detectably một cách có thể phát hiện được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
detegere
English
detect
English
detectable

Nguồn gốc của 'phát hiện' và khả năng của nó

Từ 'detectable' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'detegere', nghĩa là 'tháo gỡ, vạch trần' hoặc 'làm lộ ra'. Khi từ này đi vào tiếng Anh dưới dạng 'detect' (vào khoảng thế kỷ 15), nó mang ý nghĩa 'tìm ra hoặc phát hiện ra điều gì đó'. Hậu tố '-able' sau đó được thêm vào 'detect' để tạo thành 'detectable' (vào thế kỷ 17), mang ý nghĩa 'có khả năng bị phát hiện, có thể tìm thấy'. Từ này ra đời vào thời điểm con người ngày càng quan tâm đến việc khám phá và làm rõ những điều ẩn giấu.

Usage Note

Từ 'detectable' thường được sử dụng để mô tả những thứ có thể được tìm thấy hoặc nhận biết thông qua các giác quan hoặc các phương tiện khoa học. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'perceptible' hoặc 'noticeable' nằm ở chỗ 'detectable' thường ám chỉ một quá trình tìm kiếm hoặc kiểm tra chủ động để tìm ra thứ gì đó, trong khi các từ khác có thể chỉ đơn giản là thứ gì đó dễ dàng nhận thấy.

Prepositions

by in

'detectable by': có thể bị phát hiện bởi (ví dụ: detectable by a machine). 'detectable in': có thể bị phát hiện trong (ví dụ: detectable in the blood).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detectable
  • easily easily detectable
    (dễ dàng phát hiện được)
  • barely barely detectable
    (hầu như không phát hiện được)
  • clearly clearly detectable
    (rõ ràng có thể phát hiện được)
  • highly highly detectable
    (rất dễ phát hiện)
  • faintly faintly detectable
    (phát hiện được một cách mờ nhạt)
Verb + detectable
  • become become detectable
    (trở nên có thể phát hiện được)
  • remain remain detectable
    (vẫn có thể phát hiện được)
  • make make detectable
    (làm cho có thể phát hiện được)
Detectable + Noun
  • level detectable level
    (mức độ có thể phát hiện được)
  • amount detectable amount
    (lượng có thể phát hiện được)
  • change detectable change
    (thay đổi có thể phát hiện được)
  • signal detectable signal
    (tín hiệu có thể phát hiện được)

Idioms

  • below detectable limits

    dưới ngưỡng có thể phát hiện được

    "The amount of pesticide in the water was below detectable limits."

    (Lượng thuốc trừ sâu trong nước ở dưới ngưỡng có thể phát hiện được.)

  • no detectable trace/sign

    không có dấu vết/dấu hiệu nào có thể phát hiện được

    "Forensic experts found no detectable trace of the substance at the crime scene."

    (Các chuyên gia pháp y không tìm thấy bất kỳ dấu vết nào có thể phát hiện được của chất đó tại hiện trường vụ án.)

  • at detectable levels

    ở mức độ có thể phát hiện được

    "The contaminant was present at detectable levels in the environmental sample."

    (Chất gây ô nhiễm đã có mặt ở mức độ có thể phát hiện được trong mẫu môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detectable

adjective
Lật mặt

Có thể bị phát hiện; có thể nhận thấy được.

"The disease is detectable in its early stages through blood tests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the technology had been more advanced, the subtle signs would be detectable now.
Nếu công nghệ đã tiên tiến hơn, những dấu hiệu tinh tế sẽ có thể phát hiện được ngay bây giờ.
Phủ định
If the security system weren't so outdated, the vulnerability wouldn't have been detected by hackers.
Nếu hệ thống an ninh không quá lỗi thời, lỗ hổng đã không bị tin tặc phát hiện.
Nghi vấn
If the equipment hadn't malfunctioned, would the problem be detectable at this moment?
Nếu thiết bị không bị trục trặc, vấn đề có thể được phát hiện vào thời điểm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detectable".

Trong Y học và Khoa học

Trong lĩnh vực y học, khả năng 'detectable' (có thể phát hiện được) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc chẩn đoán sớm và theo dõi bệnh. Ví dụ, việc phát hiện virus ở mức độ 'detectable' trong xét nghiệm máu giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị kịp thời. Tương tự, trong khoa học môi trường, việc các chất độc hại được tìm thấy ở mức độ 'detectable' là cơ sở để đánh giá mức độ ô nhiễm và đưa ra các biện pháp khắc phục. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có bằng chứng rõ ràng, định lượng được để đưa ra kết luận và hành động.

Trong Công nghệ và An ninh

Từ 'detectable' cũng rất quan trọng trong công nghệ và an ninh. Các hệ thống an ninh có thể 'detectable' (phát hiện được) chuyển động, kim loại hoặc nhiệt độ bất thường để cảnh báo nguy hiểm. Máy dò cháy phát hiện khói, và các thiết bị giám sát có thể nhận biết tín hiệu bất thường. Khả năng phát hiện sớm giúp ngăn ngừa rủi ro, bảo vệ tài sản và con người, từ đó đóng góp vào sự an toàn và hiệu quả trong nhiều ngành nghề.